Asparagus racemosus Willd. · Họ Asparagaceae · Thiên môn chùm · Chiết xuất từ rễ
Thảo dược adaptogen hàng đầu của Ayurveda cho sức khỏe phụ nữ — tiêu chuẩn hóa saponin steroid (Shatavarins I–IV) ở mức 20%, 40% và 60%. Được các nhà phát triển công thức thực phẩm bổ sung, thực phẩm chức năng và dược phẩm trên toàn cầu tin dùng. Cung cấp từ Ấn Độ kèm chứng nhận GMP, ISO và USDA Organic.

Nguyên liệu số lượng lớn
Asparagus racemosus · Rễ · Saponin 20–60%"Nữ hoàng của các loài thảo dược" trong Ayurveda — di sản 3.000 năm về sức khỏe phụ nữ
Shatavari (Asparagus racemosus), được biết đến tại Việt Nam với tên thiên môn chùm, là một trong những dược liệu được coi trọng nhất trong y học Ayurveda. Nó thuộc nhóm Rasayana — các bài thuốc bồi bổ giúp tăng cường tuổi thọ, thể lực và sức bền. Tên tiếng Phạn của cây mang nghĩa "người có một trăm người chồng", một cách nói truyền thống nhắc đến khả năng hỗ trợ sâu sắc cho sức khỏe sinh sản và thể lực của phụ nữ.
Nhóm hoạt chất chính là các saponin steroid gọi là Shatavarins (đặc biệt là Shatavarin I, II, III và IV), cùng với isoflavonoid, alkaloid (asparagamine A), polysaccharide, chất nhầy thực vật và các flavonoid gồm quercetin và rutin. Những hợp chất này cùng tạo nên đặc tính phytoestrogen, adaptogen, điều hòa miễn dịch và bảo vệ niêm mạc dạ dày của Shatavari.
SV Botanica thu mua rễ Shatavari từ các vùng canh tác được chứng nhận tại bang Madhya Pradesh và Rajasthan — những vùng được công nhận cho ra rễ có hàm lượng saponin cao và ổn định. Quy trình chiết xuất sử dụng hệ dung môi nước–ethanol đã được thẩm định nhằm giữ trọn hồ sơ saponin, cho ra bột mịn màu nâu vàng sạch, phân tán tốt trong công thức.
Chúng tôi cung cấp cho các thương hiệu thực phẩm bổ sung hàng đầu, nhà sản xuất bài thuốc Ayurveda, công ty thực phẩm chức năng và đơn vị gia công công thức tại châu Âu, Hoa Kỳ, Trung Đông và Đông Nam Á. Mỗi lô đều kèm phiếu kết quả phân tích (CoA) và bộ chứng từ xuất khẩu đầy đủ — hãy bắt đầu trao đổi với đội ngũ của chúng tôi qua biểu mẫu yêu cầu báo giá.
Các hoạt chất thực vật chính tạo nên hồ sơ ứng dụng của Shatavari
Các steroid glycoside — nhóm chất chỉ điểm chính. Shatavarin IV được nghiên cứu nhiều nhất về tác dụng phytoestrogen và lợi sữa
Alkaloid đa vòng đặc trưng, được ghi nhận có tác dụng kích thích miễn dịch và kháng u trong các mô hình tiền lâm sàng
Các isoflavonoid mang hoạt tính chống oxy hóa và kháng viêm, bổ trợ cho phần saponin
Phần tạo màng làm dịu, bảo vệ niêm mạc tiêu hóa và có hoạt tính prebiotic — quan trọng cho công thức sức khỏe tiêu hóa
Các flavonoid mang hoạt tính chống oxy hóa, kháng viêm và hỗ trợ thành mạch
Định lượng bằng phương pháp gravimetric ở mức 20%–60% trong các quy cách tiêu chuẩn. Tổng hàm lượng saponin là chỉ tiêu chính trên CoA
Bằng chứng từ kinh điển Ayurveda, nghiên cứu lâm sàng và dược học dân tộc
Shatavarins có hoạt tính phytoestrogen giúp điều hòa hoạt động của thụ thể estrogen, hỗ trợ cân bằng nội tiết trong suốt độ tuổi sinh sản — từ chu kỳ không đều đến giai đoạn tiền mãn kinh. Bằng chứng lâm sàng cho thấy cải thiện triệu chứng bốc hỏa ở phụ nữ mãn kinh.
Tham khảo: Sharma S et al., 2011; J Ethnopharmacol
Đây là một trong những công dụng được nghiên cứu lâm sàng nhiều nhất: Shatavari làm tăng nồng độ prolactin và lượng sữa ở phụ nữ đang cho con bú. Thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi cho thấy lượng sữa tăng có ý nghĩa so với giả dược ở mức 500 mg/ngày chiết xuất tiêu chuẩn hóa.
Tham khảo: Mortel M & Mehta SD, 2013; J Altern Complement Med
Shatavari điều hòa hoạt động trục HPA, làm giảm đáp ứng căng thẳng do cortisol chi phối. Racemosol và các saponin hỗ trợ cân bằng chất dẫn truyền thần kinh. Thường dùng cùng Ashwagandha trong các công thức adaptogen dành riêng cho nữ giới với tình trạng mệt mỏi và lo âu.
Tham khảo: Bhatnagar M et al., 2005; Neurochem Res
Asparagamine A và các polysaccharide làm tăng hoạt động của đại thực bào và sự tăng sinh tế bào NK. Công dụng cổ truyền như một bài thuốc phục hồi sau ốm được củng cố bởi dữ liệu miễn dịch học tiền lâm sàng cho thấy sản xuất cytokine tăng lên.
Tham khảo: Gautam M et al., 2004; J Ethnopharmacol
Phần polysaccharide chất nhầy tạo màng bao phủ và làm dịu niêm mạc tiêu hóa, giảm tình trạng dư acid và hình thành loét dạ dày. Hoạt tính prebiotic hỗ trợ sự đa dạng của hệ vi sinh đường ruột — một ứng dụng đang tăng trưởng trong nhóm thực phẩm bổ sung sức khỏe đường ruột.
Tham khảo: Alok S et al., 2013; J Trad Complement Med
Quercetin, rutin và racemofuran mang hoạt tính dọn gốc tự do mạnh. Việc Ayurveda xếp Shatavari vào nhóm Rasayana phù hợp với nghiên cứu chống lão hóa hiện đại, vốn ghi nhận các chỉ dấu stress oxy hóa giảm trên mô hình in vivo.
Tham khảo: Kamat JP et al., 2000; Free Radic Res
Thông tin trên mô tả đặc tính chức năng và hóa lý của các hoạt chất. SV Botanica không đưa ra bất kỳ tuyên bố nào về công dụng chữa bệnh hay điều trị đối với nguyên liệu này.
Chọn mức tiêu chuẩn hóa và dạng phù hợp với yêu cầu công thức của bạn
| Quy cách | Hàm lượng saponin | Dạng | Phù hợp cho | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|
| Standard 20% Cơ bản | Tổng saponin ≥20% (gravimetric) | Bột mịn, ≥95% qua rây #40 mesh | Thực phẩm bổ sung, bài thuốc Ayurveda, trà thảo mộc | GMP, ISO, FSSAI |
| Standard 40% Phổ biến nhất | Tổng saponin ≥40% (gravimetric) | Bột mịn, ≥95% qua rây #40 mesh | Viên nang sức khỏe nữ giới, đồ uống chức năng, công thức thực phẩm chức năng | GMP, ISO, Halal, Kosher |
| High Potency 60% Cao cấp | Tổng saponin ≥60% (gravimetric) | Bột mịn, 100% qua rây #40 mesh | Công thức cấp dược phẩm, thực phẩm bổ sung liều theo nghiên cứu lâm sàng | GMP, ISO, Halal, Kosher |
| Organic 40% Hữu cơ | Tổng saponin ≥40% (gravimetric) | Bột mịn, ≥95% qua rây #40 mesh | Dòng sản phẩm đạt chứng nhận hữu cơ, thị trường tự nhiên EU/Hoa Kỳ | USDA NOP, EU Organic, GMP, ISO |
| Water-Soluble Tan trong nước | Saponin tương đương ≥20% | Dạng hạt nhỏ / sấy phun | Đồ uống, shot, viên sủi, gói bột | GMP, ISO, FSSAI, Food-grade |
Kết quả phân tích của các lô tham chiếu đã lưu hồ sơ: quy cách 20% — saponin 21,5% (CoA SVB-COA-AR20-0625-01); quy cách 40% — saponin 41,35% (CoA SVB-COA-ST40-0426-01); quy cách 60% — saponin 61,7% (CoA SVB-COA-AR60-1125-01). Mức tiêu chuẩn hóa và cỡ rây theo yêu cầu riêng được cung cấp cho đơn hàng từ 100 kg trở lên.
Hồ sơ phân tích đầy đủ — quy cách Standard 40% Saponins (lô tham chiếu SVB/ST40/2604-01)
| Chỉ tiêu | Yêu cầu | Kết quả điển hình |
|---|---|---|
| Nguồn thực vật | Asparagus racemosus Willd. | Đạt yêu cầu |
| Số CAS | 84696-15-1 | — |
| Tên INCI | Asparagus Racemosus Root Extract | — |
| Mã HS | 1302.19 | — |
| Họ thực vật | Asparagaceae | — |
| Bộ phận dùng | Rễ củ (đã sấy khô) | — |
| Định danh (TLC) | Dương tính so với chất chuẩn đối chiếu | Dương tính |
| Chất chỉ điểm | Tổng saponin steroid (Shatavarins) | — |
| Phương pháp phân tích | Gravimetric (tính trên khối lượng khô) | — |
| Tổng saponin | Không thấp hơn 40,0% (quy cách Standard 40%) | 41,35% |
| Cảm quan | Bột mịn màu nâu vàng | Đạt yêu cầu |
| Mùi và vị | Đặc trưng, hơi ngọt | Đạt yêu cầu |
| Cỡ hạt | Không thấp hơn 95% qua rây #40 mesh | 96,98% |
| Loss on Drying (105°C) | Không quá 10,0% w/w | 2,78% |
| Hàm lượng tro | Không quá 10,0% w/w | 1,92% |
| Bulk Density | Không thấp hơn 0,25 g/mL | 0,771 g/mL |
| pH (dung dịch nước 1%) | 3,0–7,0 | 5,26 |
| Độ tan trong nước | Không thấp hơn 85% w/w | 98,51% |
| Kim loại nặng (ICP-MS) | Pb ≤1,0 · As ≤1,0 · Cd ≤0,3 · Hg ≤0,1 ppm | Đạt yêu cầu |
| Dung môi tồn dư | Đạt theo USP <467> | Đạt yêu cầu |
| Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật | Đạt EU MRL (EC 396/2005) | Đạt yêu cầu |
| Total Plate Count | Không quá 1.000 CFU/g | 223 |
| Nấm men và nấm mốc | Không quá 100 CFU/g | 29 |
| E. coli / Salmonella / S. aureus | Không được có | Không phát hiện |
| Hạn sử dụng | 24–36 tháng (kín, ≤25°C, <60% RH, tránh ánh sáng) | — |
| Quy cách đóng gói | Thùng HDPE 25 kg có túi PE lót trong; FIBC 500 kg theo yêu cầu | — |
Tổng saponin được định lượng bằng phương pháp gravimetric — phương pháp tiêu chuẩn của ngành đối với tổng saponin steroid. Phân tích Shatavarin IV riêng biệt bằng HPLC/HPTLC được cung cấp theo yêu cầu cho bên mua cần hồ sơ từng chất chỉ điểm — lưu ý rằng số liệu gravimetric và HPLC được báo cáo trên các cơ sở khác nhau và không thể so sánh trực tiếp. Phiếu kết quả phân tích và MSDS hiện hành được cấp kèm mỗi lô.
Từ rễ đến chiết xuất thành phẩm — truy xuất được, kiểm nghiệm đầy đủ, đạt chứng nhận
Nguồn nguyên liệu: Rễ Shatavari được thu mua từ vùng canh tác Asparagus racemosus đã xác định danh tính, theo thực hành GACP. Các vùng cung ứng chính của chúng tôi — Madhya Pradesh và Rajasthan — được chọn nhờ mức biểu hiện saponin ổn định. Việc định danh thực vật do chuyên gia phân loại nội bộ thực hiện, bằng quan sát đại thể, vi thể và dấu vân tay TLC đối chiếu chuẩn dược điển (Ayurvedic Pharmacopoeia of India).
Sản xuất: Quá trình chiết xuất được thực hiện tại nhà máy đạt chứng nhận GMP (được đánh giá theo WHO-GMP và ISO 22000) với các thông số nước–ethanol đã thẩm định. Quá trình sấy được kiểm soát nhiệt độ để giữ nguyên vẹn saponin. Mỗi lô đều trải qua bộ chỉ tiêu QC đầy đủ — định lượng saponin bằng gravimetric, dấu vân tay TLC, kim loại nặng bằng ICP-MS, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật bằng GC-MS/LC-MS và bộ chỉ tiêu vi sinh đầy đủ — trước khi xuất lô.
Hồ sơ: Mỗi lô hàng đều kèm phiếu kết quả phân tích (CoA), MSDS, công bố chất gây dị ứng, giấy xác nhận không chứa BSE/TSE, công bố Non-GMO, chứng nhận xuất xứ và giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật. Chứng nhận Halal, Kosher, USDA Organic và EU Organic được cung cấp cho các quy cách tương ứng.
Những gì được đảm bảo cho mỗi lô Shatavari của SV Botanica
Thông tin cần thiết cho việc công bố sản phẩm và ghi nhãn tại thị trường của bạn
Tại Việt Nam, thực phẩm bảo vệ sức khỏe thành phẩm phải được đăng ký bản công bố sản phẩm với Cục An toàn thực phẩm (Bộ Y tế) theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP trước khi lưu thông; hồ sơ do nhà nhập khẩu hoặc nhà sản xuất thành phẩm nộp. SV Botanica cung cấp đầy đủ hồ sơ nguyên liệu mà bộ hồ sơ đó cần: phiếu kết quả phân tích (CoA) theo từng lô, tiêu chuẩn nguyên liệu, giấy chứng nhận GMP của nhà máy sản xuất, kết quả kim loại nặng và vi sinh, cùng chứng từ xuất xứ. Trách nhiệm công bố sản phẩm thành phẩm và nội dung ghi nhãn thuộc về bên mua.
Được công nhận là dược liệu Ayurveda cổ điển theo Drugs and Cosmetics Act và phù hợp quy định FSSAI cho sử dụng trong thực phẩm bổ sung theo FSS (Health Supplements) Regulations 2022. Được chấp nhận rộng rãi tại Trung Đông (quy cách Halal), Đông Nam Á, Úc (TGA listed) và Canada (NHPD).
Sản phẩm được cung cấp dưới dạng nguyên liệu thực vật kèm hồ sơ phân tích đầy đủ. Bên mua chịu trách nhiệm đánh giá tính phù hợp và tuân thủ quy định về thực phẩm bổ sung tại thị trường của mình. Sản phẩm này không nhằm mục đích chẩn đoán, điều trị, chữa khỏi hay phòng ngừa bất kỳ bệnh nào.
Thường được dùng cùng chiết xuất Shatavari trong công thức sức khỏe nữ giới và adaptogen
Tài liệu lô hàng thực tế (tiếng Anh) — những gì bạn nhận được cùng báo giá và mỗi lô hàng
Mỗi lô hàng kèm COA của lô, bảng thông số kỹ thuật, SDS, tuyên bố dị ứng, tuyên bố non-GMO / không chiếu xạ / ETO, giấy chứng nhận xuất xứ và giấy kiểm dịch thực vật khi nước nhập yêu cầu. Kiểm nghiệm độc lập (Eurofins, SGS, Intertek) thực hiện theo yêu cầu.
Bài viết chuyên sâu cho người mua, người phát triển công thức và chủ thương hiệu (tiếng Việt)
Rễ Shatavari thật cần 12–18 tháng trồng, đào, bóc vỏ và phơi trước khi đến nhà máy chiết. Mỗi bước có chi phí, và mỗi chi phí là động lực để đi tắt.…
Hướng dẫn mua hàng · Chiết xuất thảo dượcShatavari — thiên môn chùm — là thảo dược sức khỏe phụ nữ được giao dịch nhiều nhất của Ayurveda, và là nguyên liệu mà giá mỗi kg gần như vô nghĩa…
Chất lượng · Chứng nhận phân tíchCOA Shatavari có một dòng mà toàn bộ giá dựa vào — tổng saponin — và đó chính là dòng dễ hiểu sai nhất. Bài viết đi qua COA hàm lượng 20% SV Botanica…
Công thức · Liều dùngLiều ghi trong sách Ayurveda là bột rễ hoặc thuốc sắc, không phải chiết xuất tiêu chuẩn hóa. Nhà phát triển công thức vì thế phải quy đổi đúng giữa…
So sánh · Chọn hàm lượngBa hàm lượng từ cùng một rễ là cùng nguyên liệu ở nồng độ khác nhau. Không có "hàm lượng tốt nhất", chỉ có hàm lượng vừa liều trong dạng bào chế của…
Khoa học · Hoạt chấtMọi COA Shatavari đều có con số saponin, nhưng không phải con số nào cũng đo cùng một thứ. "Saponin 20%" theo trọng lượng và "shatavarin IV 1%" theo…
Chất lượng · Tiêu chuẩnĐơn hàng chỉ ghi "shatavari extract 20%" để nhà cung cấp chọn mọi thứ còn lại: bộ phận dùng, phương pháp phân tích, chất mang, giới hạn tạp nhiễm.…
Nguồn cung · Chọn nhà cung cấpTìm "shatavari extract supplier India" cho hàng trăm kết quả, phần lớn là môi giới bán cùng một lô tồn kho dưới tên khác nhau. Người mua Việt Nam…
Công thức · Cho con búCho con bú là ứng dụng mà Shatavari có bằng chứng lâm sàng vững nhất, và là nhóm cơ quan quản lý khắp nơi — kể cả Cục An toàn thực phẩm — giám sát…
Nguồn cung · Canh tácKhác Ashwagandha là cây một vụ, Shatavari là dây leo lâu năm với rễ cần hơn một năm. Chuỗi cung ứng vì thế chậm hơn, phản ứng với giá chậm hơn, và có…
Thị trường · Sức khỏe phụ nữThị trường thực phẩm bảo vệ sức khỏe Việt Nam tăng nhanh, với sức khỏe phụ nữ là một trong những nhóm năng động nhất, dẫn dắt bởi người tiêu dùng đô…
So sánh · Sức khỏe phụ nữCả hai đều là adaptogen nổi tiếng nhất của Ayurveda và có mặt trong hầu hết sản phẩm sức khỏe phụ nữ. Nhưng Shatavari — tên tiếng Việt là thiên môn…
Giải đáp các câu hỏi kỹ thuật và thương mại từ đội ngũ nguyên liệu của chúng tôi
Nguồn cung đạt chứng nhận GMP, kiểm nghiệm tại phòng thí nghiệm, hồ sơ đầy đủ. Có cả quy cách thường và USDA Organic. Đặt tối thiểu 25 kg, có mẫu thử cho bên mua đã qua đánh giá.
Chúng tôi dùng cookie để phân tích và đo lường quảng cáo. Cookie thiết yếu luôn được bật. Chính sách bảo mật