Withania somnifera (L.) Dunal · Chỉ từ rễ · Tiêu chuẩn hóa withanolides 5% (Gravimetric)
Thảo dược adaptogen được nghiên cứu nhiều nhất của Ấn Độ, sử dụng trong Ayurveda hơn 3.000 năm. SV Botanica cung cấp chiết xuất Ashwagandha chỉ từ rễ, tiêu chuẩn hóa withanolides 5% bằng phương pháp gravimetric, kiểm nghiệm kim loại nặng và sản xuất tại nhà máy đạt chứng nhận GMP, kèm báo cáo HPLC withanolides theo từng lô khi có yêu cầu.

Nguyên liệu số lượng lớn
Withania somnifera · Rễ · Withanolides 5%Rễ của loại adaptogen được nghiên cứu nhiều nhất thế giới, cô đặc thành mức withanolides xác định rõ
Withania somnifera — hay Ashwagandha, đôi khi được gọi là "nhân sâm Ấn Độ" — là thảo dược adaptogen chủ đạo của y học Ayurveda, được sử dụng liên tục hơn ba nghìn năm để hỗ trợ khả năng thích nghi với căng thẳng, chất lượng giấc ngủ và thể lực. Nhóm hoạt chất chính là các steroid lactone gọi là withanolides, tập trung ở rễ.
SV Botanica cung cấp chiết xuất bột khô chỉ từ rễ, tiêu chuẩn hóa withanolides 5%, phân tích bằng phương pháp gravimetric (5,35% w/w trong lô tham chiếu) và định danh bằng TLC. Sản phẩm được sản xuất tại nhà máy đạt chứng nhận GMP ở Ấn Độ, kiểm nghiệm kim loại nặng bằng ICP-MS cùng bộ chỉ tiêu vi sinh đầy đủ trước khi xuất lô, và có báo cáo HPLC withanolides theo từng lô khi có yêu cầu để xác nhận từng hoạt chất riêng lẻ — nghĩa là bên mua không phải chỉ dựa vào con số gravimetric.
Việc chỉ dùng rễ — thay vì lá hoặc toàn cây vốn rẻ hơn — giúp chiết xuất bám sát bài thuốc Ayurveda cổ truyền và có hàm lượng withaferin A thấp tự nhiên, đây là withanolide được cơ quan quản lý quan tâm nhiều nhất. Các mức hàm lượng thấp hơn và cao hơn (2,5%, 10%), cùng loại đạt chứng nhận hữu cơ và loại tan trong nước, được sản xuất theo đơn hàng.
Chúng tôi cung cấp cho các thương hiệu thực phẩm bổ sung, nhà sản xuất thực phẩm chức năng và nhà bào chế Ayurveda tại châu Âu, Hoa Kỳ, Trung Đông và Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam. Mỗi lô đều kèm phiếu kết quả phân tích (CoA) và bộ chứng từ xuất khẩu đầy đủ — hãy bắt đầu trao đổi với đội ngũ của chúng tôi qua biểu mẫu yêu cầu báo giá.
Các hoạt chất tạo nên đặc tính adaptogen của Ashwagandha
Nhóm steroid lactone đặc trưng của Ashwagandha và là chỉ tiêu tiêu chuẩn hóa — định lượng theo nhóm bằng gravimetric và theo từng chất bằng HPLC
Một trong các withanolide chính của rễ, dùng làm chất chuẩn đối chiếu trong phân tích HPLC để xác nhận hồ sơ hoạt chất rõ ràng
Withanolide ở dạng glycoside (ví dụ withanoside IV và VI), có nhiều trong rễ và là một phần của tổng hàm lượng withanolides
Withanolide có hoạt tính sinh học nhưng được cơ quan quản lý theo dõi — thấp tự nhiên trong rễ và cao trong lá, do đó là chỉ dấu phân tích cho biết bộ phận nào của cây đã được sử dụng
Nhóm withanolide dạng acylsteryl glucoside, liên quan đến tác dụng adaptogen và phục hồi của rễ
Lượng nhỏ alkaloid cùng polysaccharide tự nhiên của rễ, tạo nên hồ sơ full-spectrum của loại tiêu chuẩn hóa bằng gravimetric
Bằng chứng từ các nghiên cứu lâm sàng về chiết xuất rễ Ashwagandha và withanolides
Chiết xuất rễ Ashwagandha tiêu chuẩn hóa giúp giảm mức căng thẳng cảm nhận và cortisol huyết thanh so với giả dược trong các thử nghiệm ngẫu nhiên — đây là định vị chính của nhóm adaptogen.
Tham khảo: Chandrasekhar K et al., 2012; Indian J Psychol Med
Chiết xuất từ rễ giúp rút ngắn thời gian đi vào giấc ngủ, cải thiện chất lượng giấc ngủ và cảm giác tỉnh táo khi thức dậy, trong các nghiên cứu có đối chứng trên người trưởng thành khó ngủ.
Tham khảo: Langade D et al., 2019; Cureus
Chiết xuất rễ tiêu chuẩn hóa withanolides hỗ trợ trí nhớ, khả năng tập trung và chức năng điều hành ở người trưởng thành có suy giảm nhận thức nhẹ.
Tham khảo: Choudhary D et al., 2017; J Diet Suppl
Các nghiên cứu trên người tập tạ ghi nhận cải thiện về sức mạnh, khối lượng cơ và khả năng phục hồi khi dùng Ashwagandha tiêu chuẩn hóa so với giả dược.
Tham khảo: Wankhede S et al., 2015; J Int Soc Sports Nutr
Chiết xuất từ rễ giúp giảm điểm số lo âu và nâng cao cảm nhận sức khỏe tổng thể trong các nghiên cứu ngẫu nhiên có đối chứng giả dược trên người.
Tham khảo: Salve J et al., 2019; Cureus
Các thử nghiệm trên nam giới cho thấy chiết xuất rễ tiêu chuẩn hóa liên quan đến mức testosterone và các chỉ số thể lực trong ngưỡng bình thường — đây là trục chính của công thức sức khỏe nam giới.
Tham khảo: Lopresti AL et al., 2019; Am J Mens Health
Thông tin trên mô tả đặc tính chức năng và hóa lý của các hoạt chất. SV Botanica không đưa ra bất kỳ tuyên bố nào về công dụng chữa bệnh hay điều trị đối với nguyên liệu này.
Chọn mức withanolides và phương pháp phân tích phù hợp với công thức của bạn
| Quy cách | Yêu cầu hàm lượng | Phương pháp thử | Phù hợp cho | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|
| Withanolides 5% Tiêu chuẩn | NLT 5,0% withanolides (5,35% trong lô) | Gravimetric | Công thức sức khỏe tổng quát, căng thẳng và giấc ngủ | GMP, Kosher |
| Withanolides 2,5% Cơ bản | NLT 2,5% withanolides | Gravimetric | Công thức phối nhiều thảo dược, tối ưu chi phí | GMP, Kosher |
| Withanolides 10% Cao cấp | NLT 10% withanolides | HPLC (theo yêu cầu) | Thực phẩm bổ sung hàm lượng cao, bám chỉ số lâm sàng | GMP, Halal |
| Báo cáo HPLC Mọi quy cách | Hồ sơ từng withanolide; withaferin A theo yêu cầu | HPLC | Nhãn cần nêu rõ hồ sơ hoạt chất, chuyên luận, tiêu chuẩn QA | Có sẵn theo từng lô |
| Hữu cơ / Tan trong nước Theo đơn hàng | Dạng native hoặc tiêu chuẩn hóa; hữu cơ theo yêu cầu | Gravimetric / HPLC | Đồ uống và dòng sản phẩm đạt chứng nhận hữu cơ | GMP, Organic (theo yêu cầu) |
Quy cách chính có sẵn trong kho là withanolides 5% theo phương pháp gravimetric (mức được chứng minh bằng phiếu kết quả phân tích hiện hành của chúng tôi). Báo cáo HPLC withanolides theo từng lô được cung cấp trên cùng nguồn nguyên liệu rễ, và các mức 2,5%, 10%, loại hữu cơ cùng loại tan trong nước được sản xuất theo đơn hàng — lưu ý rằng phần trăm đo bằng gravimetric và bằng HPLC không phải là cùng một con số.
Chỉ tiêu điển hình — quy cách rễ, withanolides 5% (theo CoA của lô hiện hành)
| Chỉ tiêu | Yêu cầu / Giới hạn | Phương pháp thử |
|---|---|---|
| Tên khoa học | Withania somnifera (L.) Dunal | — |
| Số CAS | 90147-43-6 | — |
| Tên INCI | Withania Somnifera Root Extract | — |
| Mã HS | 1302.19 | — |
| Bộ phận dùng | Rễ | — |
| Withanolides | NLT 5,0% (5,35% trong lô) | Gravimetric |
| Định danh | Dương tính so với chất chuẩn đối chiếu | TLC |
| Cảm quan | Bột mịn màu nâu nhạt đến nâu đậm | Organoleptic |
| Độ ẩm (Loss on Drying) | NMT 10,0% | IP-2014 |
| pH (dung dịch 1%) | 3 – 7 | IP-2014 |
| Khối lượng riêng biểu kiến (Bulk Density) | NLT 0,25 g/mL | IP-2014 |
| Độ tan trong nước | NLT 60% | IP-2014 |
| Hàm lượng tro (Ash) | NMT 15,0% | IP-2014 |
| Cỡ hạt | NLT 95% qua rây #40 mesh | Sieve |
| Kim loại nặng (Pb/As/Cd/Hg) | ≤1 · ≤1 · ≤0,3 · ≤0,1 ppm | ICP-MS |
| Tổng số vi sinh vật hiếu khí | NMT 1.000 CFU/g | USP <2021> |
| Nấm men và nấm mốc | NMT 100 CFU/g | USP <2021> |
| E. coli / Salmonella / S. aureus | Không được có | USP <2022> |
| Hạn sử dụng | 36 tháng (kín, mát, khô) | — |
| Quy cách đóng gói | Thùng HDPE 25 kg có túi PE lót bên trong; túi 1 kg và 5 kg cho mẫu thử | — |
Các số liệu trên là chỉ tiêu điển hình của quy cách rễ 5% (gravimetric) và phản ánh phiếu kết quả phân tích hiện hành của chúng tôi. Mỗi lô hàng đều kèm CoA riêng theo lô; báo cáo HPLC withanolides (bao gồm giá trị withaferin A) được cung cấp theo từng lô khi có yêu cầu, cùng MSDS, hồ sơ chất gây dị ứng và công bố Non-GMO. Tiêu chuẩn của quy cách 2,5%, 10%, hữu cơ và tan trong nước được cung cấp theo yêu cầu.
Từ rễ được canh tác đến mức withanolides xác định rõ — truy xuất được, kiểm nghiệm đầy đủ, đạt chứng nhận
Nguồn nguyên liệu: Rễ được thu từ các vùng canh tác Withania somnifera truyền thống của Ấn Độ, định danh ngay từ đầu nguồn và chỉ chế biến phần rễ. Việc loại bỏ lá và các bộ phận khác của cây giúp hàm lượng withaferin A thấp tự nhiên và hồ sơ hoạt chất bám sát bài thuốc Ayurveda cổ truyền.
Sản xuất và kiểm nghiệm: Rễ được làm sạch, sấy khô, chiết xuất và tiêu chuẩn hóa đến withanolides 5% tại nhà máy đạt chứng nhận GMP. Mỗi lô đều trải qua bộ chỉ tiêu QC đầy đủ — định danh bằng TLC, định lượng withanolides bằng gravimetric, kiểm tra cỡ hạt, pH, tro và khối lượng riêng biểu kiến, kim loại nặng bằng ICP-MS và bộ chỉ tiêu vi sinh đầy đủ trước khi xuất lô. Báo cáo HPLC withanolides kèm giá trị withaferin A được cung cấp theo từng lô khi cần hồ sơ từng hoạt chất riêng lẻ.
Hồ sơ: Mỗi lô hàng đều kèm phiếu kết quả phân tích (CoA), MSDS, công bố chất gây dị ứng, giấy xác nhận không chứa BSE/TSE, công bố Non-GMO và chứng nhận xuất xứ. Sản phẩm đạt chứng nhận Kosher, có sẵn Halal, và hữu cơ theo yêu cầu — xem chi tiết tại trang Chứng nhận hoặc liên hệ qua biểu mẫu yêu cầu báo giá.
Những gì được đảm bảo cho mỗi lô Ashwagandha của SV Botanica
Thông tin cần thiết cho việc công bố sản phẩm và ghi nhãn tại thị trường của bạn
Tại Việt Nam, thực phẩm bảo vệ sức khỏe thành phẩm phải được đăng ký bản công bố sản phẩm với Cục An toàn thực phẩm (Bộ Y tế) theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP trước khi lưu thông; hồ sơ do nhà nhập khẩu hoặc nhà sản xuất thành phẩm nộp. SV Botanica cung cấp đầy đủ hồ sơ nguyên liệu mà bộ hồ sơ đó cần: phiếu kết quả phân tích (CoA) theo từng lô, tiêu chuẩn nguyên liệu, giấy chứng nhận GMP của nhà máy sản xuất, kết quả kim loại nặng và vi sinh, cùng chứng từ xuất xứ. Trách nhiệm công bố sản phẩm thành phẩm và nội dung ghi nhãn thuộc về bên mua.
Ashwagandha là một rasayana cổ điển của Ayurveda, được công nhận trong hệ thống AYUSH và được phép sử dụng trong thực phẩm bổ sung tại Ấn Độ theo FSS (Health Supplements) Regulations 2022. Sản phẩm được cung cấp dưới dạng nguyên liệu thực vật kèm hồ sơ phân tích đầy đủ; bên mua chịu trách nhiệm đánh giá tính phù hợp và tuân thủ quy định về thực phẩm bổ sung tại thị trường của mình. Sản phẩm này không nhằm mục đích chẩn đoán, điều trị, chữa khỏi hay phòng ngừa bất kỳ bệnh nào.
Được sản xuất và xuất khẩu từ Ấn Độ bởi SV Botanica — nhà xuất khẩu đăng ký APEDA, nhà sản xuất có giấy phép FSSAI. Hàng được giao kèm phiếu kết quả phân tích riêng theo lô và bộ chứng từ xuất khẩu đầy đủ. Số lượng đặt tối thiểu 25 kg, có thể mở rộng đến nguyên container. Loại đạt chứng nhận Kosher có sẵn; Halal và hữu cơ theo yêu cầu.
Thường được sử dụng cùng chiết xuất Ashwagandha trong một công thức
Tài liệu lô hàng thực tế (tiếng Anh) — những gì bạn nhận được cùng báo giá và mỗi lô hàng
Mỗi lô hàng kèm COA của lô, bảng thông số kỹ thuật, SDS, tuyên bố dị ứng, tuyên bố non-GMO / không chiếu xạ / ETO, giấy chứng nhận xuất xứ và giấy kiểm dịch thực vật khi nước nhập yêu cầu. Kiểm nghiệm độc lập (Eurofins, SGS, Intertek) thực hiện theo yêu cầu.
Bài viết chuyên sâu cho người mua, người phát triển công thức và chủ thương hiệu (tiếng Việt)
Ashwagandha là rễ Ayurveda được giao dịch nhiều nhất thế giới, và hàng hóa sôi động như vậy đáng để làm rẻ đi. Pha trộn hiếm khi kịch tính. Đó là…
Hướng dẫn mua hàng · Chiết xuất thảo dượcChiết xuất Ashwagandha (sâm Ấn Độ) là adaptogen được giao dịch nhiều nhất thế giới, và cũng là một trong những nguyên liệu dễ mua sai nhất. Cùng một…
Chất lượng · Chứng nhận phân tíchChứng nhận phân tích chỉ hữu ích khi bạn phân biệt được bản vững với bản trang trí. Bài viết này dùng bố cục COA mà SV Botanica công khai cho lô xuất…
Công thức · Chiết xuất thảo dượcChiết xuất rễ Ashwagandha là nguyên liệu dễ tính trong viên nang và khó tính trong đồ uống. Withanolide ổn định, bột hút ẩm và đắng, và chiết xuất…
So sánh · Chọn hàm lượngNgười mua thường hỏi "hàm lượng tốt nhất", thứ không tồn tại. Chiết xuất 2,5% và 10% từ cùng một rễ là cùng nguyên liệu ở nồng độ khác nhau. Hàm…
Thị trường · Chiết xuất thảo dượcAshwagandha đi từ kệ hiệu thuốc Ayurveda lên thực phẩm bổ sung giảm căng thẳng và giấc ngủ đại chúng trong chưa đầy một thập kỷ, và Ấn Độ sản xuất…
Pháp lý · Chiết xuất thảo dượcAshwagandha được giao dịch rộng rãi, nhưng "rộng rãi" không có nghĩa là "tự động hợp lệ ở thị trường của bạn". Chiết xuất thảo dược qua biên giới…
Nguồn cung · Chiết xuất thảo dượcAshwagandha là adaptogen có ý nghĩa thương mại lớn nhất thế giới, và Ấn Độ là quê hương của nó. Với thương hiệu thực phẩm bảo vệ sức khỏe tìm nguồn…
Nguồn cung · Bộ phận dùng"Chiết xuất Ashwagandha" là nhãn không nói rõ bộ phận dùng. Bài thuốc truyền thống dùng rễ, nhưng chiết xuất lá và toàn cây rẻ hơn, có thể cho tổng…
Khoa học · Hoạt chấtDanh tiếng của Ashwagandha dựa trên nhóm phân tử gọi là withanolide. Nhưng "withanolide" là tên nhóm; chất cụ thể nào có mặt, tỷ lệ bao nhiêu và từ…
Kiểm nghiệm · Phương pháp phân tíchHai COA Ashwagandha có thể cùng ghi "5% withanolide" và mô tả hai nguyên liệu thực sự khác nhau, vì con số phụ thuộc hoàn toàn vào phương pháp đo.…
So sánh · Thương hiệu và thông thườngMọi dự án Ashwagandha rồi cũng đến cùng một ngã rẽ: xin cấp phép chiết xuất thương hiệu với hồ sơ nghiên cứu và nhãn hiệu trên bao bì, hay tìm nguồn…
So sánh · Sức khỏe phụ nữCả hai đều là adaptogen nổi tiếng nhất của Ayurveda và có mặt trong hầu hết sản phẩm sức khỏe phụ nữ. Nhưng Shatavari — tên tiếng Việt là thiên môn…
Giải đáp các câu hỏi kỹ thuật và thương mại từ đội ngũ nguyên liệu của chúng tôi
Nguồn cung đạt chứng nhận GMP, chỉ từ rễ, kiểm nghiệm kim loại nặng với hồ sơ đầy đủ. Quy cách chính withanolides 5% (gravimetric) kèm báo cáo HPLC theo từng lô; các mức 2,5%, 10%, hữu cơ và tan trong nước theo đơn hàng. Đặt tối thiểu 25 kg, có mẫu thử cho bên mua đã qua đánh giá.
Chúng tôi dùng cookie để phân tích và đo lường quảng cáo. Cookie thiết yếu luôn được bật. Chính sách bảo mật