Bắt đầu từ liều mỗi ngày

Công thức sức khỏe phụ nữ tổng quát nhắm đến chiết xuất tương đương 3 g bột rễ, tức khoảng 600–750 mg ở hàm lượng 20%, 300–375 mg ở 40%, hoặc 200–250 mg ở 60% (xem hướng dẫn liều dùng). Tính ngược từ liều này và số miligam dạng bào chế chứa được.

Hàm lượngChiết xuất mỗi ngày (tương đương)Phù hợp
20%600–750 mg2 viên nang; công thức phối hợp nhiều thảo dược; bài thuốc truyền thống; bột pha
40%300–375 mg1 viên nang đơn chất; viên nén; SKU chủ lực sức khỏe phụ nữ
60%200–250 mgKẹo dẻo; gói stick; shot đồ uống; công thức phối hợp hạn chế thể tích

Chi phí trên mỗi miligam hoạt chất

Hàm lượng cao hơn có giá mỗi kg cao hơn và thường giá mỗi mg saponin thấp hơn, cho đến khi việc cô đặc bắt đầu tốn kém do hiệu suất giảm. Thực tế 20% thắng ở công thức phối hợp và nhãn riêng tối ưu chi phí; 40% là điểm cân bằng giữa thị trường; 60% chỉ đáng phần chênh khi thể tích thực sự hạn chế. Hỏi giá hai hàm lượng cho cùng lượng saponin mỗi lần dùng rồi so.

Điểm mà con số làm so sánh sai

"40%" của nhà cung cấp này và "40%" của nhà cung cấp kia chỉ so được khi cùng phân tích theo trọng lượng từ rễ nguyên chất. Nếu một bên đẩy con số bằng saponin ngoại lai hoặc dùng loài khác, giá rẻ hơn thực sự là hàng rẻ hơn. Xác nhận định danh bằng TLC và yêu cầu shatavarin IV bằng HPLC khi so hàm lượng cao. Xem tính xác thực.

Phù hợp với dạng bào chế

Quy tắc quyết định

  1. Xác định liều chiết xuất mỗi ngày trên nhãn
  2. Xác định số miligam dạng bào chế chứa được mỗi lần dùng
  3. Chia. Hàm lượng vừa liều trong một hoặc hai lần dùng là hàm lượng nên hỏi giá
  4. Hỏi giá hai hàm lượng liền kề trên cùng cơ sở trọng lượng, kèm định danh TLC

SV Botanica báo giá cả ba hàm lượng, và công khai COA cùng bản đặc tính của hàm lượng 20% trên trang sản phẩm.