Nhà xuất khẩu B2B nguyên liệu tự nhiên cao cấp đáng tin cậy từ Ấn Độ 📞 +91 8767675175  ·  ✉ info@svbotanica.com
Trang chủ Chiết xuất thảo dược Chiết xuất Bạch tật lê
Chiết xuất thảo dược · Hoạt chất cho sinh lực nam giới và thể thao

Chiết xuất Bạch tật lê
Tribulus terrestris

Tribulus terrestris L. · Họ Zygophyllaceae · Chiết xuất từ quả

Vị thuốc hàng đầu của Ayurveda cho sinh lực nam giới và thể lực — tiêu chuẩn hóa saponin steroid ở mức 40%, 60% và 90%, cùng quy cách tiêu chuẩn hóa protodioscin bằng HPLC dành cho bên mua cần một hoạt chất xác định. Được các nhà phát triển công thức thực phẩm bổ sung, dinh dưỡng thể thao và Ayurveda trên toàn thế giới tin dùng. Cung ứng từ Ấn Độ kèm chứng nhận GMP, ISO và Halal.

Saponin 40/60/90% (UV) Quy cách Protodioscin HPLC Công bố bộ phận dùng Có quy cách hữu cơ và tan trong nước GMP, ISO, Halal CoA theo từng lô
Bột chiết xuất bạch tật lê (Tribulus terrestris) tiêu chuẩn hóa saponin steroid, bột từ quả màu nâu vàng ngả xanh đến nâu nhạt, của SV Botanica Ấn Độ

Quy cách tiêu chuẩn

Tribulus terrestris · Saponin 40–90%
40–90%
Tổng saponin (UV)
Quả
Bộ phận dùng
Protodioscin
Quy cách HPLC
#40 Mesh
≥95% qua rây
24–36 tháng
Hạn sử dụng
Ấn Độ
Nước xuất xứ

Chiết xuất Bạch tật lê là gì?

Vị thuốc kinh điển của Ayurveda cho sức mạnh, sinh lực và đường tiết niệu

Bạch tật lê (Tribulus terrestris — gokshura) là vị thuốc hàng đầu của Ayurveda cho sinh lực nam giới và thể lực, và một trong những công dụng được ghi chép sớm nhất của nó là làm thuốc bổ đường tiết niệu theo cổ truyền. Nhóm hoạt chất chính là saponin steroid thuộc lớp furostanol và spirostanol, trong đó protodioscin là hoạt chất được nghiên cứu nhiều nhất.

SV Botanica thu mua quả Tribulus từ các vùng trồng trọt và thu hái tự nhiên đã xác minh tính xác thực trên khắp Ấn Độ, rồi chiết theo quy trình hydro-alcohol đã thẩm định nhằm bảo toàn hồ sơ saponin — cho ra bột mịn màu nâu vàng ngả xanh đến nâu nhạt, sạch và dễ phân tán trong viên nang, viên nén và đồ uống chức năng.

Việc tiêu chuẩn hóa có hai cấp độ: tổng saponin 40%, 60% và 90% bằng UV-Vis — con số rộng theo chuẩn ngành — và quy cách tiêu chuẩn hóa protodioscin bằng HPLC cho bên mua cần một hàm lượng hoạt chất cụ thể và xác định. Vì con số saponin đo bằng UV có thể bị thổi phồng bởi các chất không đặc hiệu, hai loại "saponin 90%" có thể khác nhau rất nhiều về hoạt tính thực tế — với công thức cho sức khỏe nam giới và thể thao, chúng tôi khuyên nên quy định một mức protodioscin tối thiểu bằng HPLC.

Chúng tôi cung cấp cho các thương hiệu thực phẩm bổ sung, công ty dinh dưỡng thể thao, nhà sản xuất Ayurveda và nhà phát triển công thức gia công trên khắp châu Âu, Hoa Kỳ, Trung Đông và Đông Nam Á, kèm phiếu kết quả phân tích riêng theo lô cho mọi lô hàng — hãy bắt đầu tại biểu mẫu yêu cầu báo giá.

Hoạt chất chính

Các hợp chất thực vật chính tạo nên hồ sơ hoạt tính của bạch tật lê

Protodioscin

Saponin furostanol chính và là hoạt chất được nghiên cứu nhiều nhất, định lượng bằng HPLC — chất chỉ điểm có ý nghĩa cho các quy cách dành cho sức khỏe nam giới và thể thao

Saponin Furostanol & Spirostanol

Phân đoạn saponin rộng hơn (dioscin, tribulosin, các diosgenin glycoside), định lượng theo khối lượng/UV ở mức 40%–90% trong các quy cách tiêu chuẩn hóa

Quercetin, Kaempferol & Rutin

Các flavonoid mang hoạt tính chống oxy hóa và hỗ trợ trương lực mạch máu, bổ trợ cho phân đoạn saponin

Tribulosin

Saponin spirostanol được nghiên cứu về tác dụng bảo vệ tim và hỗ trợ tuần hoàn trong các mô hình tiền lâm sàng

Alkaloid Beta-carboline

Harman và harmine có mặt ở lượng vết, chủ yếu trong phần trên mặt đất. Chúng tôi theo dõi và báo cáo mức alkaloid theo yêu cầu

Tổng saponin (chất chỉ điểm)

Định lượng bằng UV ở mức 40%–90% trong các quy cách tiêu chuẩn hóa; hàm lượng tổng saponin là chỉ tiêu rộng chính trên CoA

Công dụng cổ truyền và cơ sở nghiên cứu

Bằng chứng từ y văn Ayurveda, nghiên cứu lâm sàng và nghiên cứu dược lý dân tộc học

Sinh lực nam giới và sức khỏe sinh sản

Thuộc nhóm Vajikarana kinh điển của Ayurveda — bạch tật lê là vị thuốc trụ cột trong các bài thuốc sinh lực nam giới cổ truyền, với các tổng quan hiện đại đang xem xét nền tảng bằng chứng.

Ham muốn và sức khỏe tình dục

Đây là mảng nghiên cứu có nền tảng vững nhất. Nhiều thử nghiệm ngẫu nhiên ghi nhận cải thiện về ham muốn và mức độ hài lòng trong đời sống tình dục ở cả nam và nữ với chiết xuất Tribulus đã tiêu chuẩn hóa — tác dụng được quy cho protodioscin và con đường nitric oxide.

Thể lực và sức bền

Là nguyên liệu nền tảng trong các công thức dinh dưỡng thể thao và pre-workout, dùng để hỗ trợ sức mạnh, sức bền và phục hồi. Bằng chứng về tác dụng ergogenic ở vận động viên đã qua huấn luyện không nhất quán, nên chúng tôi khuyên định vị theo hướng structure/function xoay quanh sinh lực và thể lực, thay vì các công bố mạnh về hiệu suất.

Sức khỏe đường tiết niệu và thận

Một trong những công dụng được ghi chép sớm nhất của bạch tật lê — thuốc lợi tiểu cổ truyền và thuốc bổ đường tiết niệu. Các nghiên cứu dược lý dân tộc học và tiền lâm sàng ủng hộ tác dụng lợi tiểu và chống sỏi, làm cơ sở cho việc sử dụng trong công thức cho đường tiết niệu.

Hỗ trợ tim mạch và tuần hoàn

Các saponin, trong đó có tribulosin và protodioscin, tác động lên tín hiệu nitric oxide, hỗ trợ tuần hoàn khỏe mạnh và chức năng nội mô trong các nghiên cứu tiền lâm sàng và lâm sàng giai đoạn đầu.

Hỗ trợ chống oxy hóa

Phân đoạn flavonoid (quercetin, kaempferol, rutin) mang hoạt tính bắt gốc tự do bổ trợ cho saponin, củng cố danh tiếng cổ truyền của vị thuốc này về phục hồi và chống mệt mỏi.

Thông tin trên mô tả đặc tính chức năng và hóa lý của các hoạt chất. SV Botanica không đưa ra bất kỳ tuyên bố nào về công dụng chữa bệnh hay điều trị đối với nguyên liệu này.

Quy cách sản phẩm và mức tiêu chuẩn hóa

Chọn mức tiêu chuẩn hóa và dạng nguyên liệu phù hợp với yêu cầu công thức của bạn

Quy cách Hàm lượng hoạt chất Dạng Phù hợp cho Chứng nhận
Standard 40% Phổ biến nhất ≥40% tổng saponin (UV) Bột mịn, ≥95% qua rây #40 mesh Viên nang sinh lực nam giới, bài thuốc Ayurveda, thực phẩm bổ sung phổ thông GMP, ISO, Halal, Kosher
Standard 60% Phổ biến ≥60% tổng saponin (UV) Bột mịn, ≥95% qua rây #40 mesh Công thức dinh dưỡng thể thao, sản phẩm sinh lực hàm lượng cao hơn GMP, ISO, Halal, Kosher
High Potency 90% Cao cấp ≥90% tổng saponin (UV) Bột mịn, 100% qua rây #40 mesh SKU sức khỏe nam giới cao cấp, nhãn lấy hàm lượng saponin làm điểm nhấn GMP, ISO, Halal, Kosher
Protodioscin Grade HPLC Tiêu chuẩn hóa protodioscin bằng HPLC (ví dụ ≥20%) Bột mịn, ≥95% qua rây #40 mesh Công thức ở mức liều lâm sàng và công thức thể thao cần một hoạt chất xác định GMP, ISO, Halal, Kosher
Organic Grade Hữu cơ ≥40% saponin (UV), đạt chứng nhận hữu cơ Bột mịn, ≥95% qua rây #40 mesh Dòng sản phẩm đạt chứng nhận hữu cơ, thị trường tự nhiên EU/US Organic, GMP, ISO
Water-Soluble Grade Tan trong nước Tương đương ≥40% saponin Hạt / sấy phun Pre-workout, shot, viên sủi, gói bột GMP, ISO, FSSAI, cấp thực phẩm

Kết quả định lượng của các lô đại diện đã có hồ sơ: quy cách 40% — saponin 42,6% (CoA SVB-COA-GK40-0525-01); quy cách 60% — saponin 61,9% (CoA SVB-COA-GK60-0625-01); quy cách 90% — saponin 91,2% (CoA SVB-COA-GK90-0425-01); quy cách protodioscin — protodioscin 21,8% bằng HPLC (CoA SVB-COA-GKPD-0625-02). Mức protodioscin tối thiểu theo yêu cầu, mức saponin và cỡ rây riêng đều có sẵn cho đơn hàng ≥100 kg.

Thông số kỹ thuật

Hồ sơ phân tích đầy đủ — quy cách Standard 40% Saponin (lô đại diện SVB/GK40/0525-01)

Chỉ tiêuYêu cầu / Giới hạnPhương pháp thử
Nguồn gốc thực vậtTribulus terrestris L.Đạt yêu cầu
Họ thực vậtZygophyllaceae
Bộ phận dùngQuả (khô)
Xác nhận định danh (TLC)Dương tính so với chất đối chiếuDương tính
Chất chỉ điểmTổng saponin steroid; protodioscin
Phương pháp định lượngUV-Vis (saponin); HPLC (protodioscin)
Tổng saponinKhông thấp hơn 40,0% (quy cách Standard 40%)42,6%
Protodioscin (quy cách HPLC)Tiêu chuẩn hóa theo yêu cầuBáo cáo theo từng quy cách
Cảm quanBột mịn màu nâu vàng ngả xanh đến nâu nhạtĐạt yêu cầu
Mùi và vịĐặc trưng; hơi đắngĐạt yêu cầu
Cỡ hạtKhông thấp hơn 95% qua rây #40 mesh96,4%
Loss on Drying (105°C)Không quá 5,0% w/w3,42%
Hàm lượng troKhông quá 10,0% w/w4,1%
Bulk DensityKhông thấp hơn 0,30 g/mL0,52 g/mL
pH (dung dịch nước 1%)4,0–7,05,6
Kim loại nặng (ICP-MS)Pb ≤1,0 · As ≤1,0 · Cd ≤0,3 · Hg ≤0,1 ppmĐạt yêu cầu
Dung môi tồn dưĐạt ngưỡng USP <467>Đạt yêu cầu
Dư lượng thuốc bảo vệ thực vậtĐạt EU MRL (EC 396/2005)Đạt yêu cầu
Total Plate CountKhông quá 1.000 CFU/g310
Nấm men và nấm mốcKhông quá 100 CFU/g34
E. coli / Salmonella / S. aureusKhông được cóKhông phát hiện
Hạn sử dụng24–36 tháng (kín, ≤25°C, <60% RH, tránh sáng)
Quy cách đóng góiThùng HDPE 25 kg có túi PE lót trong; FIBC 500 kg theo yêu cầu

Tổng saponin được định lượng bằng UV-Vis spectrophotometry — con số rộng theo chuẩn ngành. Phép định lượng protodioscin đặc hiệu bằng HPLC có trên quy cách tiêu chuẩn hóa protodioscin, dành cho bên mua cần một hoạt chất xác định. Phiếu kết quả phân tích (CoA) riêng theo lô được cấp kèm mọi lô hàng.

Ứng dụng theo ngành

Những vị trí chiết xuất bạch tật lê mang lại giá trị đo lường được cho công thức

Thực phẩm bổ sung sinh lực nam giới

  • Viên nang sinh lực và sức khỏe tổng thể
  • Công thức hỗ trợ testosterone
  • Công thức cho sức khỏe sinh sản
  • Thuốc bổ nam giới theo Ayurveda
  • Tổ hợp sinh lực nhiều thảo dược

Dinh dưỡng thể thao và pre-workout

  • Bột pre-workout
  • Công thức sức mạnh và thể lực
  • Công thức phục hồi
  • Tổ hợp thể thao hỗ trợ testosterone

Sức khỏe tình dục

  • Viên nang hỗ trợ ham muốn
  • Công thức cho ham muốn ở nam và nữ
  • Công thức nitric oxide / tuần hoàn
  • Sản phẩm wellness cho các cặp đôi

Sức khỏe đường tiết niệu và thận

  • Công thức thuốc bổ đường tiết niệu
  • Công thức lợi tiểu thảo dược
  • Thực phẩm bổ sung hỗ trợ thận và sỏi
  • Công thức phối cho sức khỏe tuyến tiền liệt

Ayurveda và wellness thảo dược

  • Chế phẩm gokshura cổ điển
  • Công thức Rasayana và Vajikarana
  • Thuốc Ayurveda độc quyền
  • Churna và viên nén cổ truyền

Thực phẩm và đồ uống chức năng

  • Wellness shot cho sinh lực
  • Công thức latte và đồ uống chức năng
  • Dạng viên sủi và gói bột
  • Thuốc bổ và đồ uống pha thảo dược

Đảm bảo chất lượng và nguồn nguyên liệu

Từ quả đến chiết xuất thành phẩm — truy xuất được, kiểm nghiệm đầy đủ, đạt chứng nhận

Nguồn nguyên liệu: SV Botanica thu mua quả Tribulus từ các vùng trồng trọt và thu hái tự nhiên đã xác minh tính xác thực trên khắp Ấn Độ. Bộ phận dùng được xác nhận trên mọi phiếu kết quả phân tích, vì hàm lượng saponin và protodioscin khác nhau giữa quả và phần trên mặt đất — chiết xuất từ phần trên mặt đất (herba), vốn xuất hiện trong một số chuỗi cung ứng dinh dưỡng thể thao, có sẵn theo yêu cầu.

Sản xuất và kiểm nghiệm: Quá trình chiết được thực hiện theo quy trình hydro-alcohol đã thẩm định nhằm bảo toàn hồ sơ saponin, tại nhà máy đạt chứng nhận GMP và ISO 22000. Mỗi lô đều được chạy tổng saponin bằng UV-Vis, protodioscin bằng HPLC (với quy cách HPLC), định danh bằng TLC, loss on drying, tro, bulk density, cỡ rây, kim loại nặng bằng ICP-MS, dung môi tồn dư theo USP <467>, thuốc bảo vệ thực vật theo EU MRL và bộ chỉ tiêu vi sinh đầy đủ trước khi xuất lô.

Hồ sơ: Mỗi lô được giao kèm: phiếu kết quả phân tích (CoA) bao gồm định lượng saponin, protodioscin (với quy cách HPLC), độ ẩm, kim loại nặng, vi sinh và cỡ rây; MSDS; công bố chất gây dị ứng; giấy xác nhận không chứa BSE/TSE; giấy chứng nhận xuất xứ; công bố Non-GMO; chứng nhận Halal và Kosher theo yêu cầu; chứng nhận kiểm dịch thực vật để xuất khẩu; cùng hồ sơ FSSAI và APEDA — xem chi tiết tại trang Chứng nhận hoặc liên hệ qua biểu mẫu yêu cầu báo giá.

Chất lượng và chứng nhận

Những gì được đảm bảo cho mỗi lô bạch tật lê của SV Botanica

Nhà máy đạt chứng nhận GMP và ISO 22000
Tổng saponin bằng UV-Vis
Protodioscin bằng HPLC (quy cách HPLC)
Định danh bằng TLC
Công bố bộ phận dùng theo từng lô
Kim loại nặng bằng ICP-MS
Thuốc bảo vệ thực vật theo EU MRL
Bộ chỉ tiêu vi sinh đầy đủ
Halal, Kosher và Organic (theo yêu cầu)
Đăng ký FSSAI
Nhà xuất khẩu đăng ký APEDA
CoA và MSDS theo từng lô

Lưu ý về quy định

Thông tin cần thiết cho việc công bố sản phẩm và ghi nhãn tại thị trường của bạn

Việt Nam (Cục An toàn thực phẩm - Bộ Y tế)

Tại Việt Nam, thực phẩm bảo vệ sức khỏe thành phẩm phải được đăng ký bản công bố sản phẩm với Cục An toàn thực phẩm (Bộ Y tế) theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP trước khi lưu thông; hồ sơ do nhà nhập khẩu hoặc nhà sản xuất thành phẩm nộp. Các tài liệu mà bộ hồ sơ đó cần — phiếu kết quả phân tích riêng theo lô, tiêu chuẩn nguyên liệu, giấy chứng nhận GMP của nhà máy sản xuất, kết quả kim loại nặng và vi sinh, cùng chứng từ xuất xứ — đều được SV Botanica cung cấp đầy đủ kèm mọi lô hàng. Bên mua chịu trách nhiệm đăng ký sản phẩm thành phẩm và về nội dung công bố trên nhãn tại thị trường của mình. Với nhóm sản phẩm sinh lực nam giới, hãy lưu ý rằng cách diễn đạt công bố trên nhãn thường được rà soát chặt — đây là phần thẩm định pháp lý của bên mua.

Ấn Độ và các thị trường khác

Bạch tật lê là dược liệu Ayurveda kinh điển theo Drugs and Cosmetics Act và đáp ứng FSSAI để sử dụng trong thực phẩm bổ sung theo FSS (Health Supplements) Regulations 2022. Được chấp nhận rộng rãi tại Trung Đông (quy cách Halal), Đông Nam Á và Úc (nguyên liệu TGA-listed). Lưu ý về an toàn: tránh dùng trong thai kỳ, thận trọng khi đi kèm các tình trạng nhạy cảm với hormone hoặc khi dùng cùng thuốc lợi tiểu / thuốc điều trị đái tháo đường. Sản phẩm này không nhằm mục đích chẩn đoán, điều trị, chữa khỏi hay phòng ngừa bất kỳ bệnh nào.

Sản phẩm liên quan

Thường được dùng cùng chiết xuất bạch tật lê trong công thức sinh lực và thể lực nam giới

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp các câu hỏi kỹ thuật và thương mại từ đội ngũ nguyên liệu của chúng tôi

Chiết xuất bạch tật lê (Tribulus terrestris) được tiêu chuẩn hóa theo tổng saponin steroid, thông thường ở mức 40%, 60% và 90%, đo bằng UV-Vis spectrophotometry. Chất chỉ điểm có ý nghĩa nhất là protodioscin, một saponin furostanol, và chất này có thể được định lượng riêng bằng HPLC. SV Botanica cung cấp cả quy cách tiêu chuẩn hóa theo saponin lẫn quy cách tiêu chuẩn hóa protodioscin bằng HPLC cho bên mua cần một hàm lượng hoạt chất cụ thể và xác định.
Chiết xuất bạch tật lê tiêu chuẩn của SV Botanica được sản xuất từ quả khô của Tribulus terrestris L. (họ Zygophyllaceae), là bộ phận được dùng trong Ayurveda cổ điển. Chiết xuất từ phần trên mặt đất (herba), vốn phổ biến trong một số chuỗi cung ứng dinh dưỡng thể thao, có sẵn theo yêu cầu. Vì hàm lượng saponin và protodioscin khác nhau giữa quả và phần trên mặt đất, chúng tôi xác nhận bộ phận dùng trên mọi phiếu kết quả phân tích.
Tổng saponin đo bằng UV (ví dụ "saponin 90%") là một con số so màu mang tính rộng và có thể bị thổi phồng bởi các chất không đặc hiệu. Vì vậy hai chiết xuất cùng ghi nhãn "saponin 90%" có thể khác nhau đáng kể về hoạt tính thực tế. Protodioscin đo bằng HPLC là con số đặc hiệu cho một hoạt chất được nghiên cứu nhiều nhất. Với công thức cho sức khỏe nam giới và thể thao, chúng tôi khuyên nên quy định một hàm lượng protodioscin tối thiểu bằng HPLC thay vì chỉ dựa vào con số % tổng saponin.
Tribulus terrestris có lịch sử sử dụng cổ truyền lâu đời trong Ayurveda và nhìn chung được dung nạp tốt ở liều dùng thông thường của thực phẩm bổ sung, với khó chịu tiêu hóa nhẹ là tác dụng được báo cáo nhiều nhất. Xin lưu ý rằng toàn cây có trong EFSA Compendium of botanicals với ghi nhận chứa protodioscin, nên bên mua đưa hàng vào EU cần rà soát hướng dẫn của từng quốc gia thành viên. Tránh dùng trong thai kỳ; thận trọng khi đi kèm các tình trạng nhạy cảm với hormone hoặc khi dùng cùng thuốc lợi tiểu / thuốc điều trị đái tháo đường. Luôn khuyến nghị tham khảo ý kiến nhân viên y tế khi sử dụng với mục đích điều trị.
Có. SV Botanica cung cấp chiết xuất bạch tật lê đạt chứng nhận hữu cơ từ các trang trại nắm giữ chứng nhận hữu cơ hợp lệ, kèm CoA hữu cơ, MSDS và báo cáo dư lượng thuốc bảo vệ thực vật của bên thứ ba theo từng lô. Số lượng đặt tối thiểu và thời gian sản xuất của quy cách hữu cơ có thể khác so với nguồn cung thông thường — hãy nêu rõ yêu cầu hữu cơ khi gửi đề nghị báo giá.
Mỗi lô được giao kèm: phiếu kết quả phân tích (CoA) bao gồm định lượng saponin, protodioscin (với quy cách HPLC), độ ẩm, kim loại nặng, vi sinh và cỡ rây; MSDS; công bố chất gây dị ứng; giấy xác nhận không chứa BSE/TSE; giấy chứng nhận xuất xứ; công bố Non-GMO; chứng nhận Halal và Kosher theo yêu cầu; chứng nhận kiểm dịch thực vật để xuất khẩu; cùng hồ sơ FSSAI và APEDA theo quy định của Ấn Độ.
Chiết xuất bạch tật lê số lượng lớn có hạn sử dụng 24–36 tháng kể từ ngày sản xuất khi được bảo quản nơi mát (dưới 25°C), khô (dưới 60% RH) và tối, trong bao bì kín, tránh ánh nắng trực tiếp và độ ẩm. Sản phẩm được giao trong thùng HDPE 25 kg hoặc bao giấy kraft nhiều lớp có túi polyethylene lót trong để giữ nguyên chất lượng trong quá trình vận chuyển.
Có. Quy cách bạch tật lê tan trong nước có sẵn cho công thức pre-workout, wellness shot, viên nang và đồ uống chức năng. Nguyên liệu được dùng rộng rãi trong sản phẩm sinh lực nam giới và dinh dưỡng thể thao. Nhà phát triển công thức đưa hàng vào EU nên xác nhận tình trạng của nguyên liệu tại quốc gia thành viên đích, vì quy định cấp quốc gia cho Tribulus terrestris trong thực phẩm bổ sung khác nhau và không có công bố sức khỏe nào được EU cho phép.
Chúng tôi báo giá theo EXW, FOB, CIF hoặc CIP đến cảng hoặc sân bay do bạn chỉ định — hãy cho biết điểm đến và chúng tôi sẽ tính giá theo điều kiện bạn cần. Điều kiện thanh toán được thống nhất bằng văn bản cho từng đơn hàng và ghi trên hóa đơn chiếu lệ; thông thường là thanh toán trước cho đơn hàng đầu tiên và lô nhỏ, hoặc L/C không hủy ngang trả ngay cho hợp đồng lớn. Phí ngân hàng ngoài Ấn Độ do bên mua chịu và quyền sở hữu chuyển giao khi thanh toán đủ. Toàn bộ điều kiện thương mại được nêu trong Điều khoản và Điều kiện (tiếng Anh)
Có. Mỗi lô đều kèm phiếu kết quả phân tích từ phòng thí nghiệm được công nhận NABL — tương đương ISO 17025 tại Ấn Độ — bao gồm định lượng hoạt chất, độ ẩm, kim loại nặng và vi sinh. Bên mua muốn tự xác minh có thể chỉ định Eurofins, SGS hoặc Intertek kiểm nghiệm độc lập trước khi giao hàng như một phần của giao dịch; mẫu được lấy trước khi xuất hàng và báo cáo của bên thứ ba được gửi trực tiếp cho bạn. Với nguyên liệu này, hãy nêu rõ bạn cần định lượng tổng saponin bằng UV hay protodioscin bằng HPLC. Các phương pháp phân tích được liệt kê tại trang Chất lượng của chúng tôi
Có. Hàm lượng hoạt chất, chất mang, cỡ rây, độ tan và quy cách đóng gói đều có thể điều chỉnh theo công thức của bạn — hãy gửi tiêu chuẩn của bạn, hoặc CoA của nhà cung cấp hiện tại, và chúng tôi sẽ xác nhận những gì có thể sản xuất và ở số lượng nào. Các quy cách ngoài tiêu chuẩn được sản xuất theo đơn hàng đã xác nhận chứ không lưu kho, vì vậy cần thêm thời gian sản xuất. Chúng tôi cung cấp số lượng lớn để bạn chế biến hoặc gắn nhãn riêng dưới thương hiệu của mình; SV Botanica không bán sản phẩm hoàn chỉnh đến người tiêu dùng.
Mẫu đánh giá 1–5 kg được gửi miễn phí theo yêu cầu — hãy gửi nhu cầu của bạn qua biểu mẫu yêu cầu báo giá của chúng tôi và chúng tôi sẽ xác nhận quy cách, tiêu chuẩn và thông tin vận chuyển. Thời gian gửi mẫu thông thường là 7–14 ngày làm việc bao gồm chứng từ. Thời gian sản xuất cho đơn hàng số lượng lớn đã xác nhận thường là 3–4 tuần cộng thời gian vận chuyển, và lâu hơn với quy cách ngoài tiêu chuẩn hoặc nguyên liệu đạt chứng nhận hữu cơ.

Nhập chiết xuất Bạch tật lê từ nhà xuất khẩu uy tín của Ấn Độ

Chiết xuất quả Tribulus terrestris tiêu chuẩn hóa saponin 40/60/90%, cùng quy cách protodioscin bằng HPLC. GMP, ISO, Halal. Có mẫu thử cho bên mua đã qua đánh giá.

Yêu cầu báo giá Yêu cầu mẫu thử