Tribulus terrestris L. · Họ Zygophyllaceae · Chiết xuất từ quả
Vị thuốc hàng đầu của Ayurveda cho sinh lực nam giới và thể lực — tiêu chuẩn hóa saponin steroid ở mức 40%, 60% và 90%, cùng quy cách tiêu chuẩn hóa protodioscin bằng HPLC dành cho bên mua cần một hoạt chất xác định. Được các nhà phát triển công thức thực phẩm bổ sung, dinh dưỡng thể thao và Ayurveda trên toàn thế giới tin dùng. Cung ứng từ Ấn Độ kèm chứng nhận GMP, ISO và Halal.

Quy cách tiêu chuẩn
Tribulus terrestris · Saponin 40–90%Vị thuốc kinh điển của Ayurveda cho sức mạnh, sinh lực và đường tiết niệu
Bạch tật lê (Tribulus terrestris — gokshura) là vị thuốc hàng đầu của Ayurveda cho sinh lực nam giới và thể lực, và một trong những công dụng được ghi chép sớm nhất của nó là làm thuốc bổ đường tiết niệu theo cổ truyền. Nhóm hoạt chất chính là saponin steroid thuộc lớp furostanol và spirostanol, trong đó protodioscin là hoạt chất được nghiên cứu nhiều nhất.
SV Botanica thu mua quả Tribulus từ các vùng trồng trọt và thu hái tự nhiên đã xác minh tính xác thực trên khắp Ấn Độ, rồi chiết theo quy trình hydro-alcohol đã thẩm định nhằm bảo toàn hồ sơ saponin — cho ra bột mịn màu nâu vàng ngả xanh đến nâu nhạt, sạch và dễ phân tán trong viên nang, viên nén và đồ uống chức năng.
Việc tiêu chuẩn hóa có hai cấp độ: tổng saponin 40%, 60% và 90% bằng UV-Vis — con số rộng theo chuẩn ngành — và quy cách tiêu chuẩn hóa protodioscin bằng HPLC cho bên mua cần một hàm lượng hoạt chất cụ thể và xác định. Vì con số saponin đo bằng UV có thể bị thổi phồng bởi các chất không đặc hiệu, hai loại "saponin 90%" có thể khác nhau rất nhiều về hoạt tính thực tế — với công thức cho sức khỏe nam giới và thể thao, chúng tôi khuyên nên quy định một mức protodioscin tối thiểu bằng HPLC.
Chúng tôi cung cấp cho các thương hiệu thực phẩm bổ sung, công ty dinh dưỡng thể thao, nhà sản xuất Ayurveda và nhà phát triển công thức gia công trên khắp châu Âu, Hoa Kỳ, Trung Đông và Đông Nam Á, kèm phiếu kết quả phân tích riêng theo lô cho mọi lô hàng — hãy bắt đầu tại biểu mẫu yêu cầu báo giá.
Các hợp chất thực vật chính tạo nên hồ sơ hoạt tính của bạch tật lê
Saponin furostanol chính và là hoạt chất được nghiên cứu nhiều nhất, định lượng bằng HPLC — chất chỉ điểm có ý nghĩa cho các quy cách dành cho sức khỏe nam giới và thể thao
Phân đoạn saponin rộng hơn (dioscin, tribulosin, các diosgenin glycoside), định lượng theo khối lượng/UV ở mức 40%–90% trong các quy cách tiêu chuẩn hóa
Các flavonoid mang hoạt tính chống oxy hóa và hỗ trợ trương lực mạch máu, bổ trợ cho phân đoạn saponin
Saponin spirostanol được nghiên cứu về tác dụng bảo vệ tim và hỗ trợ tuần hoàn trong các mô hình tiền lâm sàng
Harman và harmine có mặt ở lượng vết, chủ yếu trong phần trên mặt đất. Chúng tôi theo dõi và báo cáo mức alkaloid theo yêu cầu
Định lượng bằng UV ở mức 40%–90% trong các quy cách tiêu chuẩn hóa; hàm lượng tổng saponin là chỉ tiêu rộng chính trên CoA
Bằng chứng từ y văn Ayurveda, nghiên cứu lâm sàng và nghiên cứu dược lý dân tộc học
Thuộc nhóm Vajikarana kinh điển của Ayurveda — bạch tật lê là vị thuốc trụ cột trong các bài thuốc sinh lực nam giới cổ truyền, với các tổng quan hiện đại đang xem xét nền tảng bằng chứng.
Đây là mảng nghiên cứu có nền tảng vững nhất. Nhiều thử nghiệm ngẫu nhiên ghi nhận cải thiện về ham muốn và mức độ hài lòng trong đời sống tình dục ở cả nam và nữ với chiết xuất Tribulus đã tiêu chuẩn hóa — tác dụng được quy cho protodioscin và con đường nitric oxide.
Là nguyên liệu nền tảng trong các công thức dinh dưỡng thể thao và pre-workout, dùng để hỗ trợ sức mạnh, sức bền và phục hồi. Bằng chứng về tác dụng ergogenic ở vận động viên đã qua huấn luyện không nhất quán, nên chúng tôi khuyên định vị theo hướng structure/function xoay quanh sinh lực và thể lực, thay vì các công bố mạnh về hiệu suất.
Một trong những công dụng được ghi chép sớm nhất của bạch tật lê — thuốc lợi tiểu cổ truyền và thuốc bổ đường tiết niệu. Các nghiên cứu dược lý dân tộc học và tiền lâm sàng ủng hộ tác dụng lợi tiểu và chống sỏi, làm cơ sở cho việc sử dụng trong công thức cho đường tiết niệu.
Các saponin, trong đó có tribulosin và protodioscin, tác động lên tín hiệu nitric oxide, hỗ trợ tuần hoàn khỏe mạnh và chức năng nội mô trong các nghiên cứu tiền lâm sàng và lâm sàng giai đoạn đầu.
Phân đoạn flavonoid (quercetin, kaempferol, rutin) mang hoạt tính bắt gốc tự do bổ trợ cho saponin, củng cố danh tiếng cổ truyền của vị thuốc này về phục hồi và chống mệt mỏi.
Thông tin trên mô tả đặc tính chức năng và hóa lý của các hoạt chất. SV Botanica không đưa ra bất kỳ tuyên bố nào về công dụng chữa bệnh hay điều trị đối với nguyên liệu này.
Chọn mức tiêu chuẩn hóa và dạng nguyên liệu phù hợp với yêu cầu công thức của bạn
| Quy cách | Hàm lượng hoạt chất | Dạng | Phù hợp cho | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|
| Standard 40% Phổ biến nhất | ≥40% tổng saponin (UV) | Bột mịn, ≥95% qua rây #40 mesh | Viên nang sinh lực nam giới, bài thuốc Ayurveda, thực phẩm bổ sung phổ thông | GMP, ISO, Halal, Kosher |
| Standard 60% Phổ biến | ≥60% tổng saponin (UV) | Bột mịn, ≥95% qua rây #40 mesh | Công thức dinh dưỡng thể thao, sản phẩm sinh lực hàm lượng cao hơn | GMP, ISO, Halal, Kosher |
| High Potency 90% Cao cấp | ≥90% tổng saponin (UV) | Bột mịn, 100% qua rây #40 mesh | SKU sức khỏe nam giới cao cấp, nhãn lấy hàm lượng saponin làm điểm nhấn | GMP, ISO, Halal, Kosher |
| Protodioscin Grade HPLC | Tiêu chuẩn hóa protodioscin bằng HPLC (ví dụ ≥20%) | Bột mịn, ≥95% qua rây #40 mesh | Công thức ở mức liều lâm sàng và công thức thể thao cần một hoạt chất xác định | GMP, ISO, Halal, Kosher |
| Organic Grade Hữu cơ | ≥40% saponin (UV), đạt chứng nhận hữu cơ | Bột mịn, ≥95% qua rây #40 mesh | Dòng sản phẩm đạt chứng nhận hữu cơ, thị trường tự nhiên EU/US | Organic, GMP, ISO |
| Water-Soluble Grade Tan trong nước | Tương đương ≥40% saponin | Hạt / sấy phun | Pre-workout, shot, viên sủi, gói bột | GMP, ISO, FSSAI, cấp thực phẩm |
Kết quả định lượng của các lô đại diện đã có hồ sơ: quy cách 40% — saponin 42,6% (CoA SVB-COA-GK40-0525-01); quy cách 60% — saponin 61,9% (CoA SVB-COA-GK60-0625-01); quy cách 90% — saponin 91,2% (CoA SVB-COA-GK90-0425-01); quy cách protodioscin — protodioscin 21,8% bằng HPLC (CoA SVB-COA-GKPD-0625-02). Mức protodioscin tối thiểu theo yêu cầu, mức saponin và cỡ rây riêng đều có sẵn cho đơn hàng ≥100 kg.
Hồ sơ phân tích đầy đủ — quy cách Standard 40% Saponin (lô đại diện SVB/GK40/0525-01)
| Chỉ tiêu | Yêu cầu / Giới hạn | Phương pháp thử |
|---|---|---|
| Nguồn gốc thực vật | Tribulus terrestris L. | Đạt yêu cầu |
| Họ thực vật | Zygophyllaceae | — |
| Bộ phận dùng | Quả (khô) | — |
| Xác nhận định danh (TLC) | Dương tính so với chất đối chiếu | Dương tính |
| Chất chỉ điểm | Tổng saponin steroid; protodioscin | — |
| Phương pháp định lượng | UV-Vis (saponin); HPLC (protodioscin) | — |
| Tổng saponin | Không thấp hơn 40,0% (quy cách Standard 40%) | 42,6% |
| Protodioscin (quy cách HPLC) | Tiêu chuẩn hóa theo yêu cầu | Báo cáo theo từng quy cách |
| Cảm quan | Bột mịn màu nâu vàng ngả xanh đến nâu nhạt | Đạt yêu cầu |
| Mùi và vị | Đặc trưng; hơi đắng | Đạt yêu cầu |
| Cỡ hạt | Không thấp hơn 95% qua rây #40 mesh | 96,4% |
| Loss on Drying (105°C) | Không quá 5,0% w/w | 3,42% |
| Hàm lượng tro | Không quá 10,0% w/w | 4,1% |
| Bulk Density | Không thấp hơn 0,30 g/mL | 0,52 g/mL |
| pH (dung dịch nước 1%) | 4,0–7,0 | 5,6 |
| Kim loại nặng (ICP-MS) | Pb ≤1,0 · As ≤1,0 · Cd ≤0,3 · Hg ≤0,1 ppm | Đạt yêu cầu |
| Dung môi tồn dư | Đạt ngưỡng USP <467> | Đạt yêu cầu |
| Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật | Đạt EU MRL (EC 396/2005) | Đạt yêu cầu |
| Total Plate Count | Không quá 1.000 CFU/g | 310 |
| Nấm men và nấm mốc | Không quá 100 CFU/g | 34 |
| E. coli / Salmonella / S. aureus | Không được có | Không phát hiện |
| Hạn sử dụng | 24–36 tháng (kín, ≤25°C, <60% RH, tránh sáng) | — |
| Quy cách đóng gói | Thùng HDPE 25 kg có túi PE lót trong; FIBC 500 kg theo yêu cầu | — |
Tổng saponin được định lượng bằng UV-Vis spectrophotometry — con số rộng theo chuẩn ngành. Phép định lượng protodioscin đặc hiệu bằng HPLC có trên quy cách tiêu chuẩn hóa protodioscin, dành cho bên mua cần một hoạt chất xác định. Phiếu kết quả phân tích (CoA) riêng theo lô được cấp kèm mọi lô hàng.
Từ quả đến chiết xuất thành phẩm — truy xuất được, kiểm nghiệm đầy đủ, đạt chứng nhận
Nguồn nguyên liệu: SV Botanica thu mua quả Tribulus từ các vùng trồng trọt và thu hái tự nhiên đã xác minh tính xác thực trên khắp Ấn Độ. Bộ phận dùng được xác nhận trên mọi phiếu kết quả phân tích, vì hàm lượng saponin và protodioscin khác nhau giữa quả và phần trên mặt đất — chiết xuất từ phần trên mặt đất (herba), vốn xuất hiện trong một số chuỗi cung ứng dinh dưỡng thể thao, có sẵn theo yêu cầu.
Sản xuất và kiểm nghiệm: Quá trình chiết được thực hiện theo quy trình hydro-alcohol đã thẩm định nhằm bảo toàn hồ sơ saponin, tại nhà máy đạt chứng nhận GMP và ISO 22000. Mỗi lô đều được chạy tổng saponin bằng UV-Vis, protodioscin bằng HPLC (với quy cách HPLC), định danh bằng TLC, loss on drying, tro, bulk density, cỡ rây, kim loại nặng bằng ICP-MS, dung môi tồn dư theo USP <467>, thuốc bảo vệ thực vật theo EU MRL và bộ chỉ tiêu vi sinh đầy đủ trước khi xuất lô.
Hồ sơ: Mỗi lô được giao kèm: phiếu kết quả phân tích (CoA) bao gồm định lượng saponin, protodioscin (với quy cách HPLC), độ ẩm, kim loại nặng, vi sinh và cỡ rây; MSDS; công bố chất gây dị ứng; giấy xác nhận không chứa BSE/TSE; giấy chứng nhận xuất xứ; công bố Non-GMO; chứng nhận Halal và Kosher theo yêu cầu; chứng nhận kiểm dịch thực vật để xuất khẩu; cùng hồ sơ FSSAI và APEDA — xem chi tiết tại trang Chứng nhận hoặc liên hệ qua biểu mẫu yêu cầu báo giá.
Những gì được đảm bảo cho mỗi lô bạch tật lê của SV Botanica
Thông tin cần thiết cho việc công bố sản phẩm và ghi nhãn tại thị trường của bạn
Tại Việt Nam, thực phẩm bảo vệ sức khỏe thành phẩm phải được đăng ký bản công bố sản phẩm với Cục An toàn thực phẩm (Bộ Y tế) theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP trước khi lưu thông; hồ sơ do nhà nhập khẩu hoặc nhà sản xuất thành phẩm nộp. Các tài liệu mà bộ hồ sơ đó cần — phiếu kết quả phân tích riêng theo lô, tiêu chuẩn nguyên liệu, giấy chứng nhận GMP của nhà máy sản xuất, kết quả kim loại nặng và vi sinh, cùng chứng từ xuất xứ — đều được SV Botanica cung cấp đầy đủ kèm mọi lô hàng. Bên mua chịu trách nhiệm đăng ký sản phẩm thành phẩm và về nội dung công bố trên nhãn tại thị trường của mình. Với nhóm sản phẩm sinh lực nam giới, hãy lưu ý rằng cách diễn đạt công bố trên nhãn thường được rà soát chặt — đây là phần thẩm định pháp lý của bên mua.
Bạch tật lê là dược liệu Ayurveda kinh điển theo Drugs and Cosmetics Act và đáp ứng FSSAI để sử dụng trong thực phẩm bổ sung theo FSS (Health Supplements) Regulations 2022. Được chấp nhận rộng rãi tại Trung Đông (quy cách Halal), Đông Nam Á và Úc (nguyên liệu TGA-listed). Lưu ý về an toàn: tránh dùng trong thai kỳ, thận trọng khi đi kèm các tình trạng nhạy cảm với hormone hoặc khi dùng cùng thuốc lợi tiểu / thuốc điều trị đái tháo đường. Sản phẩm này không nhằm mục đích chẩn đoán, điều trị, chữa khỏi hay phòng ngừa bất kỳ bệnh nào.
Thường được dùng cùng chiết xuất bạch tật lê trong công thức sinh lực và thể lực nam giới
Giải đáp các câu hỏi kỹ thuật và thương mại từ đội ngũ nguyên liệu của chúng tôi
Chiết xuất quả Tribulus terrestris tiêu chuẩn hóa saponin 40/60/90%, cùng quy cách protodioscin bằng HPLC. GMP, ISO, Halal. Có mẫu thử cho bên mua đã qua đánh giá.
Chúng tôi dùng cookie để phân tích và đo lường quảng cáo. Cookie thiết yếu luôn được bật. Chính sách bảo mật