Chứng nhận phân tích chỉ hữu ích khi bạn phân biệt được bản vững với bản trang trí. Bài viết này dùng bố cục COA mà SV Botanica công khai cho lô xuất khẩu 2,5% withanolide (HPLC), đi qua từng phần, và kết thúc bằng 6 điểm kiểm tra quyết định tài liệu đó có đáng giá hay không — đây cũng chính là bộ hồ sơ nhà nhập khẩu Việt Nam dùng trong hồ sơ đăng ký bản công bố sản phẩm.
Phần đầu: COA này có thuộc lô được chào không
Trước khi nhìn bất kỳ con số nào, đối chiếu ba thứ: số COA và số lô phải in trên tài liệu và khớp với báo giá và nhãn thùng. Ngày sản xuất và hạn dùng phải nhất quán với hạn bảo quản trên bản đặc tính (36 tháng với thùng niêm phong là chuẩn thương mại) và thời điểm bạn dự kiến nhận hàng. COA không có số lô, hoặc số lô không xuất hiện ở nơi nào khác trong hồ sơ, là mẫu chứ không phải chứng nhận. Phần đầu cũng ghi tiêu chuẩn hóa và phương pháp, ví dụ "Withanolides 2.5% (HPLC)". Nếu thiếu phương pháp, hãy hỏi, vì giá trị trọng lượng và HPLC của cùng một bột có thể chênh gấp đôi.
Định danh
Định danh xác nhận nguyên liệu là rễ Withania somnifera, không phải lá, loài khác hay hỗn hợp. Tối thiểu thương mại là TLC so với chất chuẩn; phòng thí nghiệm tốt hơn dùng HPTLC kèm ảnh vân tay. Cả hai không tự nói lên bộ phận dùng; giá trị withaferin A làm việc đó.
Thông số lý hóa
| Dòng | Giới hạn điển hình | Vì sao quan trọng |
|---|---|---|
| Cảm quan, màu, mùi, vị | Bột mịn nâu nhạt đến nâu sẫm | Bột nhạt màu và không đắng là dấu hiệu chất mang hoặc nguyên liệu khác |
| Mất khối lượng do sấy | NMT 10,0% w/w | Ẩm gây vón cục và vi sinh phát triển |
| pH (1%) | 3–7 | Giá trị bất thường chỉ ra quy trình hoặc phụ gia bất thường |
| Tỷ trọng khối | NLT 0,25 g/mL | Quyết định đóng nang; so sánh giữa các lô |
| Độ tan trong nước | NLT 60–70% w/w | Chiết xuất hydroalcoholic tan một phần |
| Tro toàn phần | NMT 15,0% w/w | Tro cao nghĩa là khoáng hoặc đất lẫn |
| Cỡ hạt | NLT 95% qua rây 40 mesh | Độ chảy và hòa tan |
Dòng phân tích hàm lượng
Đây là dòng mà giá dựa vào, và phải có ba thứ: giới hạn (NLT 2,5%, NLT 5%), kết quả (con số, không phải "complies") và phương pháp. Trên COA theo HPLC, kết quả đặc hiệu theo chất và phòng thí nghiệm có thể đính kèm sắc ký đồ với tỷ lệ glycoside/aglycone theo yêu cầu. Trên COA theo trọng lượng, kết quả là phân đoạn được cân, và cao hơn với cùng rễ. Cả hai đều hợp lệ; không hợp lệ là con số trọng lượng được trình bày như HPLC. Hai dòng khác nên yêu cầu là withaferin A dạng số và dung môi cùng tỷ lệ dược liệu/chiết xuất.
Tạp nhiễm
Kim loại nặng bằng ICP-MS là tối thiểu: chì, asen, cadmi, thủy ngân dạng số ppm so với giới hạn, ví dụ Pb NMT 1,0, As NMT 1,0, Cd NMT 0,3, Hg NMT 0,1. "Complies" chấp nhận được khi ghi phòng thí nghiệm và giới hạn. Với tiêu chuẩn chỉ định, COA có thể có dư lượng thuốc bảo vệ thực vật đa chất, ethylene oxide, PAH và aflatoxin, cùng dung môi tồn dư theo USP <467> với chiết xuất hydroalcoholic.
Vi sinh
Tổng vi khuẩn hiếu khí (trần phổ biến 1.000 hoặc 10.000 cfu/g), nấm men và nấm mốc (100 hoặc 1.000 cfu/g), và không phát hiện E. coli, Salmonella và S. aureus. Câu hỏi hữu ích là ngày lấy mẫu; vi sinh của lô thử nghiệm nhiều tháng trước nói rất ít về thùng hàng trước mặt bạn.
6 điểm kiểm tra
- Số lô trên COA khớp nhãn thùng và hóa đơn
- Dòng hàm lượng có giới hạn, kết quả dạng số và phương pháp ghi tên
- Withaferin A thấp hoặc được báo cáo, xác nhận nguyên liệu rễ
- Kim loại nặng dạng số bằng ICP-MS
- Ghi tên phòng thí nghiệm, và chấp nhận kiểm nghiệm lại bởi phòng thí nghiệm độc lập
- Ngày tháng nhất quán với hạn bảo quản
Chúng tôi công khai gì: COA của lô xuất khẩu 2,5% HPLC và bản đặc tính kỹ thuật tương ứng có thể tải trên trang sản phẩm Ashwagandha. COA các hàm lượng khác được chia sẻ khi báo giá, và kiểm nghiệm bởi Eurofins, SGS hoặc Intertek được thu xếp theo yêu cầu.
Tìm nguồn chiết xuất Ashwagandha với COA kiểm chứng được
Chiết xuất rễ nguyên chất, hàm lượng 2,5% (HPLC) và 5%, COA và bản đặc tính kỹ thuật công khai