Senna alexandrina Mill. (Cassia angustifolia) · Lá và quả · Tiêu chuẩn hóa sennoside 20%
Vị thuốc nhuận tràng thảo dược được công nhận rộng rãi nhất thế giới. SV Botanica cung cấp chiết xuất lá và quả phan tả diệp giống Tinnevelly, tiêu chuẩn hóa tổng sennoside 20% (tính theo sennoside B) bằng phương pháp UV và xác nhận sennoside A cùng B bằng HPLC — các dianthrone glycoside tạo nên tác dụng nhuận tràng kích thích của phan tả diệp. Chiết bằng nước/hydro-alcohol, không xông ETO và không chiếu xạ, kiểm kim loại nặng và sản xuất tại nhà máy đạt chứng nhận GMP, cùng quy cách 40%, 60% và quy cách cổ truyền hàm lượng thấp theo đơn hàng.

Nguyên liệu số lượng lớn
Senna alexandrina · lá và quả · SennosidesVị thuốc nhuận tràng thảo dược cổ điển, cô đặc thành hồ sơ sennoside xác định rõ
Senna alexandrina Mill. (đồng danh Cassia angustifolia) — phan tả diệp giống Tinnevelly hay phan tả diệp Ấn Độ — là vị thuốc nhuận tràng thảo dược được dùng rộng rãi nhất thế giới. Tác dụng của nó đến từ sennoside, nhóm dianthrone glycoside tập trung ở lá và quả, chủ yếu là sennoside A và B, cùng sennoside C và D và các anthraquinone tự do (rhein, aloe-emodin, chrysophanol).
SV Botanica cung cấp chiết xuất phan tả diệp tiêu chuẩn hóa tổng sennoside 20% (tính theo sennoside B) bằng phương pháp UV, và xác nhận sennoside A cùng B bằng HPLC. Quy cách cổ truyền hàm lượng sennoside thấp, cùng quy cách cô đặc 40% và 60%, được sản xuất theo đơn hàng — mọi lô đều có phiếu kết quả phân tích (CoA) ghi rõ giá trị chất chỉ điểm.
Lưu ý về phương pháp phân tích: phương pháp theo dược điển đo tổng sennoside tính theo sennoside B bằng UV spectrophotometry (đây là nguồn gốc của con số 20%), trong khi HPLC tách và đo riêng sennoside A và B để xác nhận định danh và hồ sơ. Hai phương pháp báo cáo trên các cơ sở khác nhau — vì vậy luôn phải xác nhận phương pháp.
Lưu ý về định danh: các loài Cassia khác rẻ hơn và lá phan tả diệp đã chiết kiệt (spent leaf) có thể làm loãng hàm lượng sennoside, nên một con số tổng đơn thuần có thể gây hiểu nhầm. Chúng tôi cung cấp cho các nhà sản xuất thực phẩm bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khỏe, trà thảo mộc và thuốc nhuận tràng OTC tại châu Âu, Hoa Kỳ, Trung Đông và Đông Nam Á — hãy bắt đầu tại biểu mẫu yêu cầu báo giá.
Các hoạt chất tạo nên tác dụng nhuận tràng kích thích của phan tả diệp
Dianthrone glycoside đối chiếu dùng để quy đổi tổng sennoside trong phép phân tích UV theo EP/USP — là chuẩn mực về hàm lượng của chiết xuất
Dianthrone glycoside chính đi kèm; sennoside A và B là các hoạt chất được đo riêng bằng HPLC để xác nhận định danh
Các dianthrone glycoside phụ, bổ sung vào tổng hàm lượng sennoside và hồ sơ full-spectrum tự nhiên
Aglycone anthraquinone hoạt động, được vi khuẩn đại tràng giải phóng từ sennoside — trung tâm của cơ chế nhuận tràng
Các anthraquinone thuộc nhóm hydroxyanthracene tự do có trong nền tự nhiên, được theo dõi để tuân thủ quy định hydroxyanthracene của EU
Flavonoid, chất nhầy và các hợp chất tự nhiên đi kèm nhóm sennoside đã tiêu chuẩn hóa trong quy cách full-spectrum
Bằng chứng từ nghiên cứu lâm sàng và dược lý về phan tả diệp và sennoside
Lá và quả phan tả diệp có chuyên luận EMA/HMPC cho điều trị ngắn hạn tình trạng táo bón không thường xuyên — đây là công dụng đã được thừa nhận rõ ràng (well-established use).
Tham khảo: EMA/HMPC Monograph, Senna alexandrina; 2018
Sennoside được vi khuẩn đại tràng hoạt hóa thành rhein anthrone, chất kích thích nhu động ruột và điều chỉnh sự tiết dịch trong đại tràng.
Tham khảo: Franz G, 1993; Pharmacology
Phan tả diệp tiêu chuẩn hóa được dùng trong các phác đồ làm sạch ruột trước nội soi đại tràng, như một thành phần bổ trợ có tài liệu chứng minh.
Tham khảo: Cochrane review, bowel prep; 2011
Phan tả diệp và sennoside được công nhận là thuốc nhuận tràng kích thích Category I (an toàn và hiệu quả) theo chuyên luận thuốc nhuận tràng OTC của Hoa Kỳ.
Tham khảo: US FDA OTC Laxative Monograph, 21 CFR 334
Lá phan tả diệp có lịch sử sử dụng lâu đời trong trà thảo mộc nhuận tràng và các công thức thanh lọc trên khắp các thị trường toàn cầu.
Tham khảo: WHO Monographs on Medicinal Plants, Vol. 1
Việc định lượng đến một phần trăm sennoside xác định giúp liều dùng ổn định và sản xuất thành phẩm lặp lại được qua từng lô.
Tham khảo: European Pharmacopoeia, Sennae folium/fructus
Thông tin trên mô tả đặc tính chức năng và hóa lý của các hoạt chất. SV Botanica không đưa ra bất kỳ tuyên bố nào về công dụng chữa bệnh hay điều trị đối với nguyên liệu này.
Chọn hồ sơ sennoside và bộ phận nguyên liệu phù hợp với công thức của bạn
| Quy cách | Yêu cầu hàm lượng | Phương pháp thử | Phù hợp cho | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|
| Sennosides 20% Tiêu chuẩn | Không thấp hơn 20% tổng sennoside (theo sennoside B); xác nhận bằng HPLC | UV | Viên nang và viên nén nhuận tràng | GMP, Halal |
| Sennosides 40% Cô đặc | Không thấp hơn 40% tổng sennoside (theo sennoside B) | UV | Công thức hàm lượng cao và dạng liều nhỏ | GMP, Halal |
| Sennosides 60% Hàm lượng cao | Không thấp hơn 60% tổng sennoside (theo sennoside B) | UV | Thuốc nhuận tràng dược phẩm và OTC | GMP, Kosher |
| Cổ truyền / Tea-Cut Theo đơn hàng | Chiết xuất lá hàm lượng sennoside thấp / cắt và sàng | UV / Titrimetric | Trà thảo mộc và công thức thanh lọc | Có sẵn theo từng lô |
| Sennosides A & B bằng HPLC | Xác định % sennoside A + B bằng HPLC | HPLC | Nhãn theo chuyên luận EP/USP | Có sẵn theo từng lô |
Quy cách chính có sẵn và được chứng minh bằng hồ sơ là tổng sennoside 20% (theo sennoside B) bằng UV, kèm xác nhận định danh bằng HPLC (mức được phiếu kết quả phân tích hiện hành chứng minh, Spec No. SVB-SPEC-SN-01). Vì giá trị UV quy đổi theo sennoside B và giá trị HPLC của A+B được báo cáo trên các cơ sở khác nhau, chúng tôi luôn ghi rõ phương pháp phân tích cùng với phần trăm — hãy kiểm tra phương pháp trước khi so sánh báo giá.
Chỉ tiêu điển hình — quy cách lá và quả, sennoside 20% (UV) (theo Spec No. SVB-SPEC-SN-01)
| Chỉ tiêu | Yêu cầu / Giới hạn | Phương pháp thử |
|---|---|---|
| Tên khoa học | Senna alexandrina Mill. (syn. Cassia angustifolia Vahl) | — |
| Bộ phận dùng | Lá và quả | — |
| Tổng sennoside (theo sennoside B) | Không thấp hơn 20,0% w/w | UV Spectrophotometry |
| Định danh (Sennoside A & B) | Đạt yêu cầu | HPLC |
| Cảm quan | Bột mịn màu nâu vàng đến nâu ngả xanh | Organoleptic |
| Độ ẩm (Loss on Drying, 105°C) | Không quá 5,0% | USP <731> |
| Residue on Ignition | Không quá 8,0% | USP <561> |
| Bulk Density | Không thấp hơn 0,35 g/mL | USP <616> |
| Dung môi chiết | Nước / hydro-alcohol (ethanol-nước) | — |
| Dung môi tồn dư (Ethanol) | Không quá 5.000 ppm | USP <467> |
| Cỡ hạt | Không thấp hơn 100% qua rây #80 mesh | USP <786> |
| Kim loại nặng (Pb/As/Cd/Hg) | ≤3 · ≤1 · ≤1 · ≤0,1 ppm | ICP-MS |
| Tổng số vi sinh vật hiếu khí | Không quá 1.000 CFU/g | USP <2021> |
| Nấm men và nấm mốc | Không quá 100 CFU/g | USP <2021> |
| E. coli / Salmonella / S. aureus / P. aeruginosa | Không được có | USP <2022> / <62> |
| Chiếu xạ / ETO | Không chiếu xạ / không xông ETO | — |
| Tình trạng | GMO-free · BSE/TSE-free · từ canh tác | — |
| Hạn sử dụng | 36 tháng (kín, mát, khô) | — |
| Quy cách đóng gói | Thùng HDPE 25 kg có túi PE lót trong; túi 1 và 5 kg cho mẫu thử | — |
Các số liệu trên là chỉ tiêu điển hình của quy cách lá và quả sennoside 20% (UV) và phản ánh Spec No. SVB-SPEC-SN-01. Mỗi lô hàng đều kèm CoA riêng theo lô, cùng MSDS, hồ sơ chất gây dị ứng, công bố không ETO, Non-GMO và không chứa BSE/TSE. Tiêu chuẩn của quy cách 40%, 60%, quy cách cổ truyền hàm lượng thấp, tea-cut và quy cách HPLC được cung cấp theo yêu cầu.
Từ phan tả diệp Tinnevelly đã xác định danh tính đến mức sennoside xác định rõ — truy xuất được, kiểm nghiệm đầy đủ, đạt chứng nhận
Nguồn nguyên liệu: Chiết xuất được sản xuất từ lá và quả Senna alexandrina (Cassia angustifolia) canh tác, đã xác định danh tính — Ấn Độ là nguồn cung chính của thế giới, với phan tả diệp Tinnevelly từ Tamil Nadu và các vùng canh tác ở Gujarat và Rajasthan. Định danh thực vật được ghi nhận ngay khi tiếp nhận nguyên liệu và xác nhận đối chiếu dấu vân tay sennoside A và B — đây là lớp bảo vệ trước việc thay thế bằng Cassia rẻ tiền và pha trộn lá đã chiết kiệt.
Sản xuất và kiểm nghiệm: Lá và quả được làm sạch, chiết bằng nước/ethanol và tiêu chuẩn hóa theo sennoside tại nhà máy đạt chứng nhận GMP. Mỗi lô trải qua bộ chỉ tiêu QC đầy đủ — định lượng tổng sennoside (theo sennoside B) bằng UV và xác nhận sennoside A, B bằng HPLC, kiểm độ ẩm, residue on ignition, bulk density và cỡ hạt, dung môi tồn dư theo USP <467>, kim loại nặng bằng ICP-MS và bộ chỉ tiêu vi sinh đầy đủ trước khi xuất lô. Nguyên liệu không chiếu xạ và không xông ETO.
Hồ sơ: Mỗi lô hàng đều kèm phiếu kết quả phân tích (CoA), MSDS, công bố chất gây dị ứng, giấy xác nhận không chứa BSE/TSE, công bố Non-GMO, công bố không ETO và chứng nhận xuất xứ. Báo cáo hydroxyanthracene và pesticide MRL được cung cấp theo yêu cầu cho bên mua EU. Có quy cách Halal và Kosher; hữu cơ theo yêu cầu — xem chi tiết tại trang Chứng nhận hoặc liên hệ qua biểu mẫu yêu cầu báo giá.
Những gì được đảm bảo cho mỗi lô phan tả diệp của SV Botanica
Thông tin cần thiết cho việc công bố sản phẩm và ghi nhãn tại thị trường của bạn
Tại Việt Nam, thực phẩm bảo vệ sức khỏe thành phẩm phải được đăng ký bản công bố sản phẩm với Cục An toàn thực phẩm (Bộ Y tế) theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP trước khi lưu thông; hồ sơ do nhà nhập khẩu hoặc nhà sản xuất thành phẩm nộp. SV Botanica cung cấp đầy đủ hồ sơ nguyên liệu mà bộ hồ sơ đó cần: phiếu kết quả phân tích (CoA) theo từng lô, tiêu chuẩn nguyên liệu, giấy chứng nhận GMP của nhà máy sản xuất, kết quả kim loại nặng và vi sinh, cùng chứng từ xuất xứ. Lưu ý rằng công bố về tác dụng nhuận tràng chịu quy định riêng và thường được quản lý chặt — cách diễn đạt trên nhãn thuộc trách nhiệm rà soát pháp lý của bên mua.
Regulation (EU) 2021/468 cấm một số dẫn xuất hydroxyanthracene ở dạng phân lập (aloe-emodin, emodin và danthron) cùng các chế phẩm chứa chúng, trong khi các chế phẩm từ lá và quả Senna alexandrina được đặt dưới diện Union scrutiny chứ không phải bị cấm. Phan tả diệp vẫn được sử dụng rộng rãi như một vị thuốc nhuận tràng thảo dược được công nhận theo chuyên luận EMA/HMPC. Chúng tôi cung cấp dữ liệu dung môi tồn dư, kim loại nặng và (theo yêu cầu) hydroxyanthracene cùng pesticide MRL để bên mua lập hồ sơ tuân thủ cho nhóm sản phẩm của mình.
Phan tả diệp (Swarnapatri) là dược liệu Ayurveda chính thức và là cây xuất khẩu canh tác quan trọng, liên quan đến hệ thống AYUSH và FSS (Health Supplements) Regulations 2022. Được chấp nhận rộng rãi tại Trung Đông (quy cách Halal), Đông Nam Á và các thị trường khác, theo giới hạn kim loại nặng, dung môi tồn dư và quy định ghi nhãn thuốc nhuận tràng của từng nơi. Sản phẩm này không nhằm mục đích chẩn đoán, điều trị, chữa khỏi hay phòng ngừa bất kỳ bệnh nào.
Thường được dùng cùng chiết xuất phan tả diệp trong một công thức
Giải đáp các câu hỏi kỹ thuật và thương mại từ đội ngũ nguyên liệu của chúng tôi
Nguồn cung đạt chứng nhận GMP từ lá và quả Senna alexandrina đã xác định danh tính, không ETO, kiểm kim loại nặng, hồ sơ đầy đủ. Quy cách chính sennoside 20% (UV) kèm xác nhận HPLC; quy cách 40%, 60%, cổ truyền hàm lượng thấp, tea-cut và quy cách HPLC theo đơn hàng. Đặt tối thiểu 25 kg, có mẫu thử cho bên mua đã qua đánh giá.
Chúng tôi dùng cookie để phân tích và đo lường quảng cáo. Cookie thiết yếu luôn được bật. Chính sách bảo mật