Aloe barbadensis Miller · Họ Asphodelaceae · Chiết xuất gel lá trong
Chiết xuất gel nha đam tiêu chuẩn hóa theo polysaccharide, kèm đo và công bố giá trị aloin trên mọi lô — bởi aloin là chỉ tiêu quyết định nguyên liệu có phù hợp cho đường uống hay không, trong khi một tỷ lệ cô đặc đơn thuần chẳng nói lên điều gì. Quy cách gel lá trong khử màu với aloin NMT 10 ppm, giao từ Ấn Độ kèm CoA.

Quy cách khử màu
Aloin NMT 10 ppm · Gel lá trongMột tỷ lệ không mang ý nghĩa, và một chỉ tiêu kiểm soát mang ý nghĩa tất cả
Nha đam (Aloe barbadensis Miller) là một trong những cây dược liệu được dùng rộng rãi nhất thế giới, và cũng là một trong những nguyên liệu bị viết tiêu chuẩn lỏng lẻo nhất. Đây là một cây mọng nước thuộc họ Asphodelaceae, mà lá của nó cho ra hai loại nguyên liệu rất khác nhau: gel lá trong trong suốt (phần fillet) và nhựa vàng (latex) vị đắng nằm ngay dưới vỏ lá.
Ranh giới giải phẫu này chính là toàn bộ câu chuyện. Nhựa lá mang aloin và các dẫn xuất hydroxyanthracene liên quan — những chất nhuận tràng nhóm anthraquinone có hoạt lực mạnh. Còn gel lá trong mang polysaccharide, đặc biệt là acemannan, và đó mới là thứ bên mua thực sự cần từ nguyên liệu này. Việc lọc lá cẩn thận cho ra gel tinh khiết, còn chế biến nguyên lá sẽ kéo theo cả nhựa lá. Đây là lý do nguyên liệu nguyên lá phải được khử màu (decolourised) — một bước xử lý bằng than hoạt tính để loại bỏ aloin — trước khi phù hợp cho đường uống.
Điều này quan trọng cả về mặt pháp lý lẫn thương mại. EU đã cấm các dẫn xuất hydroxyanthracene trong thực phẩm bổ sung, bao gồm cả các chế phẩm từ chi Aloe có chứa chúng, và tiêu chuẩn ngành được áp dụng rộng rãi cho nha đam dùng đường uống quy định aloin không quá 10 ppm. Một bên mua đang phát triển sản phẩm đường uống mà chưa bao giờ yêu cầu con số aloin thì vẫn chưa xác minh được dữ kiện quan trọng nhất của chính nguyên liệu mình đang dùng.
Cái bẫy thứ hai là tỷ lệ cô đặc. Nha đam được bán dưới dạng bột gel 100:1 và 200:1. Những con số này nghe như một chỉ số hàm lượng, nhưng chúng không phải là một tiêu chuẩn — chúng chỉ cho biết dịch gel đã được cô đặc bao nhiêu lần. Và vì gel nha đam chứa khoảng 99% nước, tỷ lệ đó hoàn toàn không nói gì về hàm lượng polysaccharide. Hai loại bột 200:1 có thể chênh nhau nhiều lần về hoạt chất. Vì vậy chúng tôi tiêu chuẩn hóa theo polysaccharide và báo cáo tỷ lệ như một thông tin kèm theo, chứ không dùng nó để thay thế — hãy bắt đầu tại biểu mẫu yêu cầu báo giá.
Phần thuộc về gel, phần thuộc về nhựa lá, và vì sao phải tách hai thứ đó ra
Nhóm mannan acetyl hóa của gel lá trong — chính là phần bên mua thực sự cần từ nha đam, và là cơ sở tiêu chuẩn hóa của chúng tôi
Thước đo polysaccharide mạch dài thường được viện dẫn cho chất lượng gel nha đam; được báo cáo khi tiêu chuẩn của bên mua yêu cầu
Chỉ tiêu kiểm soát, không phải hoạt chất. Chất nhuận tràng anthraquinone từ nhựa lá, được loại bỏ bằng khử màu và đo trên mọi lô
Nhóm anthraquinone rộng hơn nằm trong nhựa lá, thuộc diện bị cấm trong thực phẩm bổ sung tại EU
Các thành phần thứ cấp của gel, góp phần tạo nên hồ sơ đặc trưng của nguyên liệu
Chất mang hợp lệ trong bột gel sấy phun — và là chất pha loãng không khai báo phổ biến nhất khi không được nêu rõ
Vì sao nhà phát triển công thức chỉ định nha đam tiêu chuẩn hóa theo polysaccharide và có kiểm nghiệm aloin
Đây là chỉ tiêu quyết định tính phù hợp cho đường uống. Chúng tôi đo aloin bằng HPLC và ghi con số thực tế thay vì viết "đạt yêu cầu", để việc tính liều và hồ sơ tuân thủ của bạn đứng trên một con số.
Hoạt chất của nha đam là nhóm polysaccharide trong gel. Việc tiêu chuẩn hóa theo nhóm chất này — thay vì theo tỷ lệ cô đặc — là cơ sở duy nhất mô tả được thứ bạn đang thực sự mua.
Gel lá trong và nguyên lá đã khử màu là hai loại nguyên liệu khác nhau, với rủi ro aloin và mức giá khác nhau. Bộ phận dùng và cách chế biến được ghi trên mọi phiếu kết quả phân tích.
Bột gel tan tốt trong nước, khiến nha đam dễ đưa vào đồ uống, gel, gói bột và hệ mỹ phẩm gốc nước mà không cần tạo nhũ tương.
Chiết xuất lá Aloe barbadensis là một trong những thành phần mỹ phẩm được biết đến nhiều nhất thế giới, có tên INCI và mức độ quen thuộc thực sự với người tiêu dùng.
Gel đã khử màu hỗ trợ định vị sản phẩm cho sự dễ chịu tiêu hóa và sức khỏe hằng ngày, mà không mang theo tải lượng anthraquinone vốn khiến nguyên liệu chưa khử màu không phù hợp.
Thông tin trên mô tả đặc tính chức năng và hóa lý của các hoạt chất. SV Botanica không đưa ra bất kỳ tuyên bố nào về công dụng chữa bệnh hay điều trị đối với nguyên liệu này.
Tỷ lệ không phải là tiêu chuẩn — hãy đọc cột polysaccharide và cột aloin
| Quy cách | Tiêu chuẩn hóa | Dạng | Phù hợp cho | Độ tan |
|---|---|---|---|---|
| Aloe Gel Powder 200:1 Tiêu chuẩn | Polysaccharide NLT 10%; gel lá trong; có công bố aloin | Bột mịn màu trắng đến kem, ≥95% qua rây 40 mesh | Đồ uống, thực phẩm bổ sung, hoạt chất mỹ phẩm | Tan trong nước |
| Aloe Gel Powder 100:1 Tiêu chuẩn | Polysaccharide theo tiêu chuẩn; gel lá trong; có công bố aloin | Bột mịn màu trắng đến kem | Công thức tối ưu chi phí, tỷ lệ sử dụng cao hơn | Tan trong nước |
| Aloe Whole Leaf Decolourised Khử màu | Aloin NMT 10 ppm; xử lý bằng than hoạt tính | Bột mịn màu kem đến be nhạt | Ứng dụng đường uống có chỉ định nguyên liệu nguyên lá | Tan trong nước |
| Aloe Extract Cosmetic Mỹ phẩm | Polysaccharide theo tiêu chuẩn; màu nhạt | Bột mịn màu trắng đến trắng ngà | Kem, serum, gel và hệ mỹ phẩm gốc nước | Tan trong nước |
| Aloe Whole Leaf Non-Decolourised Chỉ dùng ngoài | Có chứa aloin — không dùng đường uống | Bột mịn màu vàng nâu | Chỉ cho ứng dụng dùng ngoài và công nghiệp | Tan trong nước |
Hãy đọc cột aloin trước cột tỷ lệ. Các tỷ lệ cô đặc như 100:1 hay 200:1 chỉ cho biết dịch gel đã được cô đặc bao nhiêu lần — và vì gel nha đam chứa khoảng 99% nước, nó không nói gì về hàm lượng polysaccharide. Hai loại bột 200:1 có thể chênh nhau nhiều lần về hoạt chất. Với mọi ứng dụng đường uống, hãy chỉ định quy cách khử màu hoặc quy cách gel lá trong với aloin NMT 10 ppm, và yêu cầu con số đo thực tế trên phiếu kết quả phân tích. Nguyên liệu nguyên lá chưa khử màu có chứa anthraquinone và chỉ được giao cho ứng dụng dùng ngoài và công nghiệp — chúng tôi sẽ không báo giá quy cách này cho một tiêu chuẩn đường uống.
Tiêu chuẩn đầy đủ của Aloe Vera Gel Powder 200:1 gel lá trong đã khử màu — các giá trị dưới đây là ngưỡng tiêu chuẩn, không phải kết quả của một lô cụ thể; mỗi lô hàng đều có CoA riêng theo lô
| Chỉ tiêu | Yêu cầu / Giới hạn | Phương pháp thử |
|---|---|---|
| Nguồn gốc thực vật | Aloe barbadensis Miller (syn. Aloe vera (L.) Burm.f.) | — |
| Họ thực vật | Asphodelaceae | — |
| Bộ phận dùng | Gel lá trong (fillet) — công bố trên mọi lô | Declaration |
| Cách chế biến | Đã khử màu (Decolourised) — công bố trên mọi lô | Declaration |
| Nước xuất xứ | Ấn Độ | — |
| Cảm quan | Bột mịn | Organoleptic |
| Màu sắc | Trắng đến kem* | Organoleptic |
| Mùi | Đặc trưng, nhẹ | Organoleptic |
| Vị | Đặc trưng | Organoleptic |
| Xác nhận định danh | Phù hợp với chiết xuất đối chiếu — dương tính | By TLC / HPLC |
| Polysaccharide (% w/w, tính theo chất khô) | NLT 10,0 | By UV / HPLC |
| Aloverose (% w/w) | Báo cáo theo yêu cầu | By NMR / HPLC |
| Aloin A + B (ppm) | NMT 10 — đo và công bố trên mọi lô | By HPLC |
| Tỷ lệ cô đặc | 200:1 (báo cáo — không phải cơ sở tiêu chuẩn) | Declaration |
| Chất mang / Maltodextrin (%) | Công bố tên và phần trăm nếu có | Declaration |
| Độ ẩm (Loss on Drying ở 105°C, % w/w) | NMT 8,0 | IP-2014 |
| pH (dung dịch 1% w/v) | 3,5 – 5,5 | IP-2014 |
| Bulk Density (g/ml) | NLT 0,35 | IP-2014 |
| Cỡ hạt (#40 mesh, % w/w) | NLT 95 | Sieve |
| Tro toàn phần (Total Ash, % w/w) | NMT 20 (cao theo đặc tính — xem ghi chú) | IP-2014 |
| Tro không tan trong acid (% w/w) | NMT 2 | IP-2014 |
| Chì (Lead, ppm) | NMT 1,0 | ICP-MS |
| Arsen (Arsenic, ppm) | NMT 1,0 | ICP-MS |
| Cadmi (Cadmium, ppm) | NMT 0,3 | ICP-MS |
| Thủy ngân (Mercury, ppm) | NMT 0,1 | ICP-MS |
| Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật | Đạt yêu cầu (EU MRL, theo yêu cầu) | GC-MS / LC-MS/MS |
| Ethylene Oxide (ETO) | Không xông — có công bố | LC-MS/MS (theo yêu cầu) |
| Tổng số vi sinh vật (cfu/g) | NMT 1.000 | USP <2021> |
| Nấm men và nấm mốc (cfu/g) | NMT 100 | USP <2021> |
| Escherichia coli | Không được có | USP <2022> |
| Salmonella sp. | Không được có | USP <2022> |
| Staphylococcus aureus | Không được có | USP <2022> |
| Canh tác | Trồng trọt (Cultivated) | Declaration |
| Kosher / Halal | Có chứng nhận (theo yêu cầu) | Certification |
| Hạn sử dụng | 36 tháng kể từ ngày sản xuất, trong bao bì nguyên vẹn | — |
| Bảo quản | Nơi mát và khô, tránh ánh sáng và độ ẩm, trong bao bì kín | — |
*Dòng aloin là dòng có hệ quả lớn nhất trên bảng tiêu chuẩn này. Aloin và các dẫn xuất hydroxyanthracene nằm trong nhựa lá chứ không nằm trong gel, và được loại bỏ bằng cách lọc lá hoặc khử màu bằng than hoạt tính. Chúng tôi đo aloin bằng HPLC và ghi con số thực tế thay vì viết "đạt yêu cầu", bởi tình trạng tuân thủ của một sản phẩm đường uống phụ thuộc vào chính con số đó. Xin lưu ý rằng tro toàn phần của nha đam cao theo đặc tính — gel giàu khoáng chất và bột sấy phun thường có chất mang đã được công bố — nên tro không tan trong acid mới là con số cung cấp nhiều thông tin hơn. Việc áp một ngưỡng tro thông thường của nguyên liệu thực vật sẽ loại bỏ oan những lô hàng tốt. Tỷ lệ cô đặc là một giá trị báo cáo, không phải một tiêu chuẩn: nó mô tả mức cô đặc của một loại gel chứa khoảng 99% nước và không chỉ thị hàm lượng polysaccharide. Phiếu kết quả phân tích (CoA) bản hiện hành và MSDS được cấp kèm mọi lô hàng.
Từ lá đến bột gel — lọc lá, khử màu, kiểm nghiệm aloin, hồ sơ đầy đủ
Nguyên liệu và chế biến: Chiết xuất được sản xuất từ Aloe barbadensis trồng trọt. Quy cách gel lá trong được lọc lá để tách gel khỏi phần vỏ có chứa nhựa lá, còn quy cách nguyên lá được khử màu bằng than hoạt tính để loại bỏ aloin. Cả hai con đường đều hợp lệ. Điều quan trọng là con đường đó phải được công bố rõ ràng và con số aloin thu được phải được đo thực tế, chứ không phải suy đoán.
Sản xuất và kiểm nghiệm: Aloe Gel Powder được sản xuất tại nhà máy đạt chứng nhận ở Ấn Độ. Mỗi lô trải qua bộ chỉ tiêu QC đầy đủ — polysaccharide bằng UV/HPLC, aloin bằng HPLC, độ ẩm, pH, bulk density, tro và tro không tan trong acid, cỡ rây, kim loại nặng bằng ICP-MS, sàng lọc dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và bộ chỉ tiêu vi sinh đầy đủ theo USP — trước khi xuất lô. Chất mang dùng trong bột sấy phun được công bố theo tên và phần trăm.
Hồ sơ: Mỗi lô hàng đều kèm phiếu kết quả phân tích riêng theo lô, trong đó nêu rõ bộ phận dùng, cách chế biến, con số aloin đo thực tế và kết quả định lượng polysaccharide, cùng MSDS. Có chứng nhận Halal, Kosher và hữu cơ — xem chi tiết tại trang Chứng nhận hoặc liên hệ qua biểu mẫu yêu cầu báo giá.
Những gì được đảm bảo cho mỗi lô nha đam của SV Botanica
Thông tin cần thiết cho việc công bố sản phẩm và ghi nhãn tại thị trường của bạn
Tại Việt Nam, thực phẩm bảo vệ sức khỏe thành phẩm phải được đăng ký bản công bố sản phẩm với Cục An toàn thực phẩm (Bộ Y tế) theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP trước khi lưu thông; hồ sơ do nhà nhập khẩu hoặc nhà sản xuất thành phẩm nộp. Các tài liệu mà bộ hồ sơ đó cần — phiếu kết quả phân tích riêng theo lô, tiêu chuẩn nguyên liệu, giấy chứng nhận GMP của nhà máy sản xuất, kết quả kim loại nặng và vi sinh, cùng chứng từ xuất xứ — đều được SV Botanica cung cấp đầy đủ kèm mọi lô hàng. Với nguyên liệu này, con số aloin đo thực tế là dữ liệu đáng đưa vào hồ sơ trước tiên, vì lý do nêu bên dưới. Bên mua chịu trách nhiệm đăng ký sản phẩm thành phẩm và về nội dung công bố trên nhãn tại thị trường của mình. Với ứng dụng mỹ phẩm, sản phẩm thành phẩm phải công bố với cơ quan quản lý theo khung ASEAN Cosmetic Directive — tài liệu INCI và thông tin an toàn của nguyên liệu được cung cấp theo yêu cầu.
Đây là vấn đề pháp lý định hình cả nguyên liệu nha đam và không nên bị bỏ qua. Aloin và các dẫn xuất hydroxyanthracene là chất nhuận tràng anthraquinone nằm trong nhựa lá, và EU đã cấm các dẫn xuất hydroxyanthracene trong thực phẩm bổ sung, bao gồm cả các chế phẩm từ chi Aloe có chứa chúng. Tiêu chuẩn ngành được áp dụng rộng rãi cho nha đam dùng đường uống quy định aloin không quá 10 ppm. Trên thực tế, sản phẩm nha đam đường uống phải dùng nguyên liệu đã khử màu hoặc gel lá trong được lọc đúng cách, kèm một con số aloin đo thực tế — một phiếu kết quả phân tích chỉ ghi "đạt yêu cầu" mà không có con số thì không chống đỡ được cho tình trạng tuân thủ. Chúng tôi đo và công bố giá trị này trên mọi lô.
Chiết xuất lá Aloe barbadensis là một trong những thành phần mỹ phẩm được công nhận rộng rãi nhất thế giới, có tên INCI và lịch sử sử dụng ngoài da lâu đời. Tình trạng pháp lý cho ứng dụng dùng ngoài đơn giản hơn nhiều so với đường uống, và nguyên liệu chưa khử màu cũng có những ứng dụng dùng ngoài hợp lệ. Như thường lệ, việc đánh giá an toàn sản phẩm thành phẩm thuộc trách nhiệm của bên mua; chúng tôi cung cấp tiêu chuẩn, công bố về cách chế biến và con số aloin để hỗ trợ.
Các công bố dạng tỷ lệ như 100:1 và 200:1 rất phổ biến trong tiếp thị nha đam, và thường bị hiểu nhầm thành một con số về hàm lượng. Vì gel nha đam chứa khoảng 99% nước, tỷ lệ chỉ mô tả mức cô đặc chứ không mô tả hàm lượng hoạt chất, và hai loại nguyên liệu cùng một tỷ lệ có thể chênh nhau nhiều lần về polysaccharide. Bên mua cần đưa ra công bố trên nhãn nên viện dẫn con số polysaccharide đo thực tế, chứ không phải tỷ lệ — vốn không phải là một tiêu chuẩn và không thể chống đỡ cho một công bố về hàm lượng. Sản phẩm này không nhằm mục đích chẩn đoán, điều trị, chữa khỏi hay phòng ngừa bất kỳ bệnh nào.
Thường được dùng cùng chiết xuất nha đam trong công thức cho da, tiêu hóa và sức khỏe tổng thể
Giải đáp các câu hỏi kỹ thuật và thương mại từ đội ngũ nguyên liệu của chúng tôi
Bột gel nha đam từ lá trong và quy cách khử màu, tiêu chuẩn hóa theo polysaccharide, kèm đo và công bố giá trị aloin trên mọi lô. Có mẫu thử cho bên mua đã qua đánh giá.
Chúng tôi dùng cookie để phân tích và đo lường quảng cáo. Cookie thiết yếu luôn được bật. Chính sách bảo mật