Allium sativum L. · Họ Amaryllidaceae · Chiết xuất từ củ
Chiết xuất củ tỏi tiêu chuẩn hóa theo alliin và allicin yield — cơ sở hóa học đúng, bởi allicin không tồn tại trong củ tỏi nguyên vẹn. Nó hình thành nhờ enzym ngay giây phút tép tỏi bị nghiền. Một bản quy cách đòi "hàm lượng allicin" đang đòi một thứ không có ở đó. Có cấp tỏi ủ (S-allyl cysteine) và cấp khử mùi. Giao từ Ấn Độ kèm CoA.

Cấp tiêu chuẩn
Alliin · Allicin YieldHoạt chất mà ai cũng ghi vào quy cách lại là thứ cây không hề chứa
Tỏi (Allium sativum L.) là một trong những dược liệu được nghiên cứu nhiều nhất thế giới, và cũng là một trong những dược liệu bị viết sai quy cách một cách đều đặn nhất. Lý do nằm ở một mẩu hóa học mà phần lớn người mua chưa từng được cho biết.
Allicin không tồn tại trong củ tỏi nguyên vẹn. Tép tỏi còn nguyên chứa alliin, một acid amin chứa lưu huỳnh ổn định, và — được ngăn cách trong một khoang riêng của tế bào — enzym alliinase. Nghiền, thái hoặc nhai tép tỏi thì hai thứ đó gặp nhau: alliinase chuyển alliin thành allicin trong vài giây. Chính phản ứng đó là mùi tỏi. Allicin còn không bền, phân hủy trong vài giờ thành một họ các hợp chất lưu huỳnh thứ cấp.
Vì vậy một bản quy cách đòi "hàm lượng allicin 2%" trong một loại bột khô đang đòi một chất chưa từng có ở đó, hoặc đã phần lớn phân hủy. Cơ sở thương mại đúng là hàm lượng alliin — tiền chất ổn định, định lượng bằng HPLC — và allicin yield (còn gọi là allicin potential hay khả năng giải phóng allicin), đo xem nguyên liệu tạo ra bao nhiêu allicin trong những điều kiện xác định. Con số thứ hai mới là con số phản ánh hiệu năng thực tế.
Còn một hệ quả nữa quyết định việc phát triển công thức: alliinase nhạy với acid. Acid dịch vị làm nó mất hoạt tính, nên một viên nén tỏi không bao tan ở ruột có thể đưa vào cơ thể ít allicin hơn con số yield rất nhiều. Đó là lý do các sản phẩm allicin-yield nghiêm túc đều bao tan ở ruột — lớp bao không phải một điểm nhấn tiếp thị, nó là thứ khiến bản quy cách có nghĩa. Tách riêng ra, chiết xuất tỏi ủ (aged garlic extract) là một sản phẩm hoàn toàn khác: một quá trình ủ dài chuyển các hợp chất lưu huỳnh thành những dẫn xuất ổn định, không mùi, tiêu chuẩn hóa theo S-allyl cysteine (SAC), không dính dáng gì đến hóa học allicin.
Tiền chất, enzym, sản phẩm không bền — và lựa chọn ổn định
Acid amin chứa lưu huỳnh ổn định thực sự có mặt trong củ tỏi nguyên vẹn, và là cơ sở tiêu chuẩn hóa chính. Định lượng bằng HPLC.
Enzym chuyển alliin thành allicin khi tế bào bị phá vỡ. Nhạy với acid — lý do lớp bao tan ở ruột quan trọng với các sản phẩm allicin-yield.
Chỉ hình thành khi bị nghiền, và không bền sau đó. Hãy ghi vào quy cách dưới dạng yield trong điều kiện xác định, chứ không phải dưới dạng hàm lượng.
Chất chỉ điểm ổn định, không mùi, tan trong nước của chiết xuất tỏi ủ — một sản phẩm khác với một cơ sở quy cách khác.
Các tiền chất chứa lưu huỳnh của củ, góp vào hồ sơ rộng hơn và vào hóa học của tỏi ủ.
Các hợp chất lưu huỳnh thứ cấp hình thành khi allicin phân hủy — bằng chứng cho thấy hóa học allicin đã chạy xong.
Những kiểm soát khiến một chiết xuất tỏi thực sự đáng tin
Alliin là thứ nguyên liệu thực sự chứa; allicin yield là thứ nó có thể tạo ra. Hai con số đó cùng nhau mô tả tỏi một cách trung thực, trong khi một con số "hàm lượng allicin" lại mô tả thứ mà cây không hề mang.
Tỏi là một trong những dược liệu được người tiêu dùng nhận biết rõ nhất cho định vị tim mạch và sức khỏe hằng ngày, không cần chi phí giáo dục nhóm sản phẩm.
Alliinase nhạy với acid, nên một công bố allicin-yield chỉ sống sót tới ruột khi có lớp bao tan ở ruột. Chúng tôi cung cấp cấp nguyên liệu dành riêng cho con đường đó, và sẽ nói thẳng khi dạng bào chế làm hỏng bản quy cách.
Một sản phẩm thực sự khác — ổn định, không mùi, tan trong nước, tiêu chuẩn hóa theo S-allyl cysteine, không mang theo tính không bền của allicin.
Mùi tỏi chính là hóa học allicin. Các cấp khử mùi và cấp ủ cho phép nhà phát triển công thức làm ra những dạng bào chế dễ chấp nhận mà tỏi thô không thể dùng được.
Việc dùng tỏi làm thực phẩm phổ biến khắp thế giới mang lại một vị thế pháp lý thuận lợi khác thường và sự tin tưởng sẵn có của người tiêu dùng đối với một nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khỏe.
Thông tin trên mô tả đặc tính chức năng và hóa lý của các hoạt chất. SV Botanica không đưa ra bất kỳ tuyên bố nào về công dụng chữa bệnh hay điều trị đối với nguyên liệu này.
Ba hóa học khác nhau, không phải ba mức mạnh — hãy chọn thứ mà dạng bào chế của bạn thực sự đưa được tới đích
| Cấp | Yêu cầu hoạt chất | Tính chất | Phù hợp cho | Độ tan |
|---|---|---|---|---|
| Garlic Extract Alliin 1% Tiêu chuẩn | Alliin không dưới 1% (HPLC); báo cáo allicin yield | Bột mịn màu trắng ngà đến kem, ≥95% qua rây 40 mesh | Viên nang, viên nén, công thức thực phẩm bảo vệ sức khỏe thông dụng | Tan trong nước |
| Garlic Extract Allicin Yield Yield cao | Allicin yield không dưới 5.000 ppm trong điều kiện xác định | Bột mịn màu trắng ngà đến kem | Viên nén và viên nang bao tan ở ruột — xem ghi chú | Tan trong nước |
| Aged Garlic Extract (SAC) Tỏi ủ | Tiêu chuẩn hóa S-allyl cysteine; không mùi, ổn định | Bột mịn màu kem nhạt | Dạng nhạy với mùi, sức khỏe hằng ngày, đồ uống | Tan trong nước |
| Garlic Extract Odourless Khử mùi | Alliin theo quy cách, mùi đã giảm | Bột mịn màu trắng ngà | Kẹo dẻo, viên nhai, tăng cường dưỡng chất cho thực phẩm | Tan trong nước |
| Garlic Powder (Culinary) Nguyên liệu thực phẩm | Củ xay — không phải chiết xuất | Bột màu kem đến vàng nhạt | Ứng dụng gia vị và ẩm thực | Phân tán trong nước |
Đây là ba hóa học khác nhau, không phải ba mức mạnh. Cấp allicin-yield chỉ hoạt động đúng quy cách nếu alliinase sống sót đến ruột — nó nhạy với acid, nên cấp này thuộc về các dạng bao tan ở ruột. Trong một viên nén không bao, con số yield vượt xa lượng thực sự đưa được vào cơ thể. Chiết xuất tỏi ủ là một sản phẩm riêng, tiêu chuẩn hóa theo S-allyl cysteine và hoàn toàn không có hóa học allicin; con số của nó không so sánh được với con số allicin-yield. Hãy cho chúng tôi biết dạng bào chế và chúng tôi sẽ xác nhận hóa học nào thực sự đưa được tới đích. Bột tỏi ẩm thực là nguyên liệu thực phẩm và được báo giá riêng.
Quy cách đầy đủ của Garlic Bulb Extract, alliin 1%. Các giá trị nêu dưới đây là giới hạn quy cách, không phải kết quả của từng lô — mọi lô hàng đều có phiếu kết quả phân tích riêng
| Chỉ tiêu | Yêu cầu / Giới hạn | Phương pháp thử |
|---|---|---|
| Nguồn thực vật | Allium sativum L. | — |
| Họ thực vật | Amaryllidaceae (Alliaceae) | — |
| Bộ phận dùng | Củ | — |
| Nước xuất xứ | Ấn Độ | — |
| Tính chất | Bột mịn | Cảm quan |
| Màu sắc | Trắng ngà đến kem* | Cảm quan |
| Mùi | Đặc trưng, hăng (giảm ở cấp khử mùi/cấp ủ) | Cảm quan |
| Vị | Đặc trưng | Cảm quan |
| Xác nhận định danh | Phù hợp với chiết xuất chuẩn — dương tính | TLC / HPLC |
| Alliin (% w/w, tính theo chế phẩm khô) | Không dưới 1,0 | HPLC |
| Allicin Yield (ppm) | Không dưới 5.000 — trong điều kiện xác định | HPLC |
| Allicin (hàm lượng tại thời điểm đo) | Không đặt quy cách — xem ghi chú | — |
| S-Allyl Cysteine (cấp ủ, % w/w) | Theo quy cách | HPLC |
| Hoạt tính alliinase | Báo cáo cho cấp allicin-yield | Enzym |
| Mất khối lượng do làm khô (105°C, % w/w) | Không quá 5,0 | IP-2014 |
| pH (dung dịch 1% w/v) | 5 – 7 | IP-2014 |
| Khối lượng riêng biểu kiến (g/ml) | Không dưới 0,40 | IP-2014 |
| Cỡ hạt (#40 mesh, % w/w) | Không dưới 95 | Rây |
| Tro toàn phần (% w/w) | Không quá 5 | IP-2014 |
| Tro không tan trong acid (% w/w) | Không quá 1 | IP-2014 |
| Dung môi tồn dư (ethanol, ppm) | Không quá 5.000 | GC |
| Chì (ppm) | Không quá 1,0 | ICP-MS |
| Arsen (ppm) | Không quá 1,0 | ICP-MS |
| Cadmi (ppm) | Không quá 0,3 | ICP-MS |
| Thủy ngân (ppm) | Không quá 0,1 | ICP-MS |
| Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật | Đạt (EU MRL, theo yêu cầu) | GC-MS / LC-MS/MS |
| Ethylene oxide (ETO) | Không xử lý bằng ETO — có bản công bố | LC-MS/MS (theo yêu cầu) |
| Tổng số vi sinh vật hiếu khí (cfu/g) | Không quá 1.000 | USP <2021> |
| Nấm men và nấm mốc (cfu/g) | Không quá 100 | USP <2021> |
| Escherichia coli | Không được có | USP <2022> |
| Salmonella sp. | Không được có | USP <2022> |
| Staphylococcus aureus | Không được có | USP <2022> |
| Canh tác | Từ trồng trọt | Bản công bố |
| Kosher / Halal | Có chứng nhận (theo yêu cầu) | Giấy chứng nhận |
| Hạn dùng | 36 tháng kể từ ngày sản xuất, trong bao bì gốc | — |
| Bảo quản | Nơi khô mát, tránh ánh sáng và độ ẩm, trong bao bì kín | — |
*Sản phẩm có nguồn gốc thực vật; màu sắc có thể thay đổi nhẹ theo vùng trồng và mùa vụ của nguyên liệu. Hãy để ý dòng cố ý bỏ trống: allicin, hàm lượng tại thời điểm đo. Allicin không có trong tỏi nguyên vẹn — nó hình thành từ alliin nhờ enzym alliinase khi tép tỏi bị phá vỡ, rồi phân hủy trong vài giờ thành các hợp chất lưu huỳnh thứ cấp. Ghi một hàm lượng allicin tại thời điểm đo trong bột khô do đó là mô tả một chất chưa từng có ở đó hoặc đã biến mất. Những con số có nghĩa là alliin (tiền chất ổn định thực sự có mặt) và allicin yield (thứ nguyên liệu tạo ra trong điều kiện xác định). Vì alliinase nhạy với acid, một quy cách allicin-yield chỉ thành hiện thực trong các dạng bao tan ở ruột. Phiếu kết quả phân tích và MSDS hiện hành được cấp kèm mọi lô.
Từ củ đến chiết xuất tiêu chuẩn hóa — đo tiền chất, kiểm nghiệm yield, hồ sơ đầy đủ
Nguyên liệu và chế biến: Chiết xuất được chế từ củ Allium sativum trồng trọt. Con đường chế biến ở đây quan trọng khác thường: xử lý nhẹ nhàng ở nhiệt độ thấp giữ được hoạt tính alliinase và do đó giữ được allicin yield, trong khi con đường tỏi ủ lại cố ý chạy một quá trình ủ dài chuyển các hợp chất lưu huỳnh thành S-allyl cysteine ổn định. Hai con đường tạo ra hai sản phẩm thực sự khác nhau từ cùng một củ, và con đường đó luôn được công bố.
Sản xuất và kiểm nghiệm: Chiết xuất tỏi được sản xuất tại nhà máy đạt chứng nhận ở Ấn Độ. Mọi lô đều qua bộ kiểm nghiệm QC đầy đủ — alliin bằng HPLC, allicin yield đo trong điều kiện xác định, hoạt tính alliinase báo cáo cho cấp yield, S-allyl cysteine cho cấp ủ, mất khối lượng do làm khô, pH, khối lượng riêng biểu kiến, tro và tro không tan trong acid, cỡ rây, dung môi tồn dư bằng GC, kim loại nặng bằng ICP-MS, sàng lọc dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và bộ chỉ tiêu vi sinh USP đầy đủ — trước khi xuất lô.
Hồ sơ: Mọi lô hàng đi kèm phiếu kết quả phân tích riêng của lô có ghi rõ hóa học của cấp nguyên liệu, con số alliin và allicin yield (hoặc SAC với cấp ủ), cùng MSDS. Có chứng nhận Halal, Kosher và Organic.
Những gì được đảm bảo cho mỗi lô tỏi của SV Botanica
Thông tin cần thiết cho việc công bố sản phẩm và ghi nhãn tại thị trường của bạn
Tại Việt Nam, thực phẩm bảo vệ sức khỏe thành phẩm chịu sự quản lý của Cục An toàn thực phẩm - Bộ Y tế theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP: sản phẩm phải được đăng ký bản công bố sản phẩm trước khi lưu thông, do doanh nghiệp sản xuất hoặc nhập khẩu đứng tên. Hồ sơ công bố cần phiếu kết quả kiểm nghiệm trong thời hạn 12 tháng, quy cách nguyên liệu, giấy chứng nhận GMP của cơ sở sản xuất, kết quả kim loại nặng và vi sinh, cùng giấy chứng nhận xuất xứ và giấy chứng nhận lưu hành tự do — SV Botanica cung cấp đầy đủ các tài liệu này kèm mỗi lô hàng. Với tỏi, hãy ghi vào hồ sơ đúng cơ sở tiêu chuẩn hóa (alliin, allicin yield kèm điều kiện, hay SAC): một chỉ tiêu "hàm lượng allicin" trong bột khô là chỉ tiêu không kiểm nghiệm lại được, và đó là loại dòng dễ gây vướng khi hậu kiểm. Người mua chịu trách nhiệm đăng ký sản phẩm thành phẩm và nội dung công bố trên nhãn tại thị trường của mình; SV Botanica cung cấp nguyên liệu và hồ sơ kỹ thuật, không đứng tên đăng ký sản phẩm tại Việt Nam.
Tỏi đen là một nhóm sản phẩm quen thuộc với người tiêu dùng Việt Nam, và người mua thường hỏi nó nằm ở đâu trong bức tranh này. Tỏi đen được làm bằng cách ủ nhiệt có kiểm soát cả củ tỏi trong nhiều tuần — một quá trình khác với quy trình chiết xuất tỏi ủ (aged garlic extract) — nhưng hai bên chia sẻ đúng điểm mấu chốt: hóa học allicin đã không còn, mùi hăng đã mất, và các chất chỉ điểm còn lại là những dẫn xuất lưu huỳnh ổn định, trong đó có S-allyl cysteine. Vì vậy, nếu công thức của bạn hướng đến cảm nhận kiểu tỏi đen — không mùi, dùng hằng ngày, tan trong nước — thì cấp tương ứng của chúng tôi là chiết xuất tỏi ủ tiêu chuẩn hóa SAC, chứ không phải cấp allicin-yield. Chúng tôi cung cấp nguyên liệu chiết xuất; chúng tôi không bán tỏi đen thành phẩm.
Vấn đề tuân thủ phổ biến nhất của tỏi không phải là tạp chất mà là những công bố dựng trên một bản quy cách bất khả thi về mặt hóa học. Một dòng "hàm lượng allicin" trên bao bì cho một loại bột khô là không chứng minh được, bởi allicin không có trong tỏi nguyên vẹn và phân hủy nhanh khi hình thành. Công bố nên dựa trên hàm lượng alliin hoặc allicin yield trong điều kiện được nêu rõ, và điều kiện đó cần được ghi ra. Người mua cũng nên biết rằng một công bố allicin-yield trên dạng uống không bao rất khó bảo vệ, vì alliinase nhạy với acid — lớp bao tan ở ruột là một phần của thứ làm cho công bố đó có thật.
Tỏi được dùng trong ẩm thực khắp thế giới, mang lại một vị thế thực phẩm thuận lợi khác thường. Nhà phát triển sản phẩm thành phẩm nên biết rằng tỏi thường xuyên được nhắc đến trong các khuyến cáo dành cho người tiêu dùng và nhân viên y tế về tương tác với thuốc chống đông và thuốc chống kết tập tiểu cầu, kèm khuyến cáo quanh thời điểm phẫu thuật — cùng loại cân nhắc như với bạch quả. Ghi khuyến cáo lên nhãn là thực hành tiêu chuẩn ở nhiều thị trường. Yêu cầu cụ thể khác nhau theo từng thị trường và thuộc phạm vi rà soát của bạn.
Được cung cấp từ Ấn Độ bởi SV Botanica — đăng ký FSSAI và nhà xuất khẩu đăng ký APEDA. Ấn Độ là một trong những nước sản xuất tỏi lớn nhất thế giới, mang lại khả năng tiếp cận trực tiếp nguồn nguyên liệu. Nguyên liệu được chứng nhận Kosher và giao kèm phiếu kết quả phân tích riêng của lô. Bộ hồ sơ xuất khẩu có sẵn theo yêu cầu. Sản phẩm này không nhằm mục đích chẩn đoán, điều trị, chữa khỏi hay phòng ngừa bất kỳ bệnh nào.
Thường được dùng cùng chiết xuất tỏi trong công thức tim mạch và miễn dịch
Giải đáp các câu hỏi kỹ thuật và thương mại từ đội ngũ nguyên liệu của chúng tôi
Chiết xuất củ tỏi tiêu chuẩn hóa alliin và allicin yield, kèm cấp tỏi ủ (SAC) và cấp khử mùi. Hóa học được ghi trung thực trên mọi phiếu kết quả. Có mẫu cho người mua đã qua thẩm định.
Chúng tôi dùng cookie để phân tích và đo lường quảng cáo. Cookie thiết yếu luôn được bật. Chính sách bảo mật