Berberis aristata Roxb. ex DC. · Họ Berberidaceae · Chiết xuất từ rễ
Alkaloid isoquinolin màu vàng đậm chiết từ rễ Berberis aristata — hoàng liên gai Ấn Độ, tên Ayurveda là Daruharidra — tiêu chuẩn hóa berberin hydroclorid NLT 97% tính trên chế phẩm khan, định lượng bằng HPLC. Một trong những hoạt chất tự nhiên có nhiều nghiên cứu lâm sàng nhất trong nhóm chuyển hóa. Bột tơi màu vàng, Non-GMO, không chiếu xạ. Giao từ Ấn Độ kèm CoA theo từng lô.

Cấp tiêu chuẩn
Berberis aristata · Rễ · HCl 97%Alkaloid isoquinolin màu vàng đậm — nền tảng của sức khỏe chuyển hóa
Berberin là alkaloid nhóm isoquinolin màu vàng đậm có trong rễ Berberis aristata — được gọi là hoàng liên gai Ấn Độ, Tree Turmeric, hay Daruharidra trong Ayurveda — và là một trong những hoạt chất tự nhiên có nhiều bằng chứng lâm sàng nhất ở nhóm sức khỏe chuyển hóa.
Cơ chế đặc trưng của berberin là hoạt hóa AMP-activated protein kinase (AMPK) — enzym điều hòa trung tâm của chuyển hóa năng lượng tế bào. Các nghiên cứu lâm sàng ghi nhận berberin tiêu chuẩn hóa cải thiện đường huyết lúc đói và HbA1c, giảm LDL-cholesterol và triglycerid, đồng thời tác động tích cực lên hệ vi sinh đường ruột.
Berberin của chúng tôi đi từ nguyên liệu trồng trọt, không chiếu xạ và không biến đổi gen, định danh thực vật xác nhận bằng HPLC đối chiếu chất chuẩn. Tiêu chuẩn hóa ở mức berberin hydroclorid không dưới 97% tính trên chế phẩm khan, dạng bột tơi màu vàng đến vàng nâu.
Chúng tôi cung cấp cho các thương hiệu thực phẩm bảo vệ sức khỏe, nhà gia công và nhà phát triển công thức Ayurveda cùng dược phẩm tại Việt Nam, Đông Nam Á, châu Âu, Hoa Kỳ và Trung Đông. Mọi lô đều đi kèm phiếu kết quả phân tích riêng của lô và bộ hồ sơ xuất khẩu đầy đủ.
Thành phần alkaloid protoberberin của Berberis aristata
Alkaloid isoquinolin chính, định lượng bằng HPLC dưới dạng berberin HCl ở mức ≥97%. Đây là thành phần quyết định khả năng hoạt hóa AMPK và tác dụng chuyển hóa của chiết xuất.
Alkaloid protoberberin có cấu trúc gần gũi, góp phần vào hoạt tính kháng khuẩn và chuyển hóa — chất chỉ điểm phụ thường gặp trong các chiết xuất Berberis.
Alkaloid protoberberin được ghi nhận có tác dụng điều hòa lipid và chống oxy hóa trong các nghiên cứu tiền lâm sàng.
Alkaloid protoberberin thứ yếu có trong rễ tự nhiên, là một phần của dấu vân tay HPLC đặc trưng.
Alkaloid bisbenzylisoquinolin đặc trưng của Berberis aristata, được nghiên cứu về tim mạch và điều hòa miễn dịch.
Alkaloid bisbenzylisoquinolin vốn có của rễ hoàng liên gai, bổ sung cho nhóm protoberberin.
Bằng chứng từ thử nghiệm lâm sàng, phân tích gộp và nghiên cứu cơ chế
Berberin hoạt hóa AMPK và cải thiện độ nhạy insulin. Các thử nghiệm ngẫu nhiên ghi nhận giảm đường huyết lúc đói và HbA1c ở mức tương đương metformin trên quần thể đái tháo đường týp 2 — cơ sở cho vị thế dẫn đầu của berberin trong nhóm thực phẩm bảo vệ sức khỏe hỗ trợ đường huyết.
Tham khảo: Yin J et al., 2008; Metabolism
Berberin tăng biểu hiện thụ thể LDL qua con đường ERK — khác với cơ chế của nhóm statin — làm giảm LDL-cholesterol và triglycerid. Các phân tích gộp xác nhận cải thiện ổn định trên bộ chỉ số lipid.
Tham khảo: Kong W et al., 2004; Nature Medicine
Nhờ tác động lên AMPK và chuyển hóa tế bào mỡ, berberin cải thiện nhiều thành tố của hội chứng chuyển hóa — vòng eo, huyết áp và tình trạng đề kháng insulin — trong các nghiên cứu lâm sàng.
Tham khảo: Hu Y et al., 2012; Phytomedicine
Berberin có lịch sử sử dụng lâu đời cho các vấn đề tiêu hóa, đồng thời thể hiện hoạt tính kháng khuẩn và tác dụng giống prebiotic, điều chỉnh thành phần hệ vi sinh đường ruột theo hướng có lợi — mối liên hệ ngày càng được gắn với lợi ích chuyển hóa.
Tham khảo: Zhang X et al., 2012; PLoS ONE
Trên hội chứng buồng trứng đa nang, berberin cho thấy cải thiện tình trạng đề kháng insulin và chuyển hóa lipid, khiến đây là hoạt chất được ưa dùng trong các công thức chuyển hóa và nội tiết dành cho nữ giới.
Tham khảo: Wei W et al., 2012; Eur J Endocrinol
Berberin điều hòa tín hiệu viêm (NF-κB) và làm giảm các chỉ dấu stress oxy hóa, hỗ trợ vai trò rộng hơn trong các công thức tim mạch - chuyển hóa và lão hóa khỏe mạnh.
Tham khảo: Li Z et al., 2014; Mediators Inflamm
Thông tin trên mô tả đặc tính chức năng và hóa lý của các hoạt chất. SV Botanica không đưa ra bất kỳ tuyên bố nào về công dụng chữa bệnh hay điều trị đối với nguyên liệu này.
Chọn độ tinh khiết và dạng nguyên liệu phù hợp với công thức của bạn
| Cấp | Hàm lượng berberin | Phương pháp định lượng | Phù hợp cho | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|
| Berberin HCl 97% Tiêu chuẩn | Berberin HCl ≥97% (chế phẩm khan) — HPLC | Bột tơi màu vàng | Viên nang, viên nén, thực phẩm bảo vệ sức khỏe chuyển hóa phổ thông | GMP, ISO, Halal, Kosher |
| Berberin HCl 98% Cao cấp | Berberin HCl ≥98% (chế phẩm khan) — HPLC | Bột tơi màu vàng | Công thức cấp dược phẩm và liều lâm sàng | GMP, ISO, Halal, Kosher |
| Berberin HCl 90% Phổ thông | Berberin HCl ≥90% — HPLC | Bột màu vàng | Công thức kiểm soát chi phí và sản phẩm phối hợp | GMP, ISO, FSSAI |
| Chiết xuất toàn rễ Berberis aristata Toàn rễ | Tỷ lệ tự nhiên 4:1 / 10:1 hoặc berberin 5–10% — HPLC / UV | Bột màu nâu vàng | Bài thuốc Ayurveda cổ truyền (Daruharidra) | GMP, ISO, FSSAI |
| Dihydroberberine Tăng sinh khả dụng | Dạng khử, sinh khả dụng cao hơn — HPLC | Bột | Sản phẩm liều thấp tối ưu hấp thu (theo yêu cầu) | GMP, ISO |
Quy cách sản phẩm hiện có hồ sơ: Berberin HCl 97% — tài liệu SVB-PS-BA97-01 (Berberis aristata, rễ; berberin HCl ≥97,0% bằng HPLC). Berberin từ Berberis aristata là nguồn nguyên bản trong Ayurveda. Quy cách các cấp 90%, 98% và toàn rễ có sẵn theo yêu cầu.
Hồ sơ phân tích đầy đủ — cấp Berberin HCl 97% (theo quy cách sản phẩm SVB-PS-BA97-01)
| Chỉ tiêu | Yêu cầu / Giới hạn | Phương pháp thử |
|---|---|---|
| Nguồn thực vật | Berberis aristata Roxb. ex DC. | Đạt |
| Họ thực vật | Berberidaceae | — |
| Bộ phận dùng | Rễ | — |
| Xác nhận định danh (HPLC) | Sắc ký đồ HPLC phù hợp chất chuẩn, đủ các pic chính | Đạt |
| Chất chỉ điểm | Berberin hydroclorid | — |
| Phương pháp định lượng | HPLC (tính trên chế phẩm khan) | — |
| Hàm lượng berberin HCl | Không dưới 97,0% w/w | 97,6% |
| Màu sắc | Vàng đến vàng nâu | Đạt |
| Mùi và vị | Đặc trưng | Đạt |
| Trạng thái | Bột tơi, không vón cục | Đạt |
| Cỡ hạt | 100% qua rây #40 mesh (USP <786>) | 100% |
| Hàm lượng nước | Không quá 12,0% w/w (USP <921>) | 8,4% |
| Cắn sau nung | Không quá 0,1% w/w (USP <281>) | 0,06% |
| Kim loại nặng (ICP-OES/MS) | Pb ≤1,0 · As ≤1,0 · Cd ≤1,0 · Hg ≤0,1 ppm | Đạt |
| Tổng số vi sinh vật hiếu khí | Không quá 3.000 CFU/g | Đạt |
| Tổng nấm men và nấm mốc | Không quá 100 CFU/g | Đạt |
| Coliform | Âm tính / 10 g | Không phát hiện |
| E. coli / Salmonella / S. aureus / P. aeruginosa | Không được có | Không phát hiện |
| Canh tác / Xử lý tiệt trùng | Từ trồng trọt · Không chiếu xạ | Đạt |
| Tình trạng GMO | Không biến đổi gen | Đạt |
| Hạn dùng | 36 tháng kể từ ngày sản xuất (kín, <30°C, khô, tránh sáng) | — |
| Quy cách đóng gói | Thùng HDPE 25 kg có túi PE lót trong; có tùy chọn bao giấy nhiều lớp | — |
Quy cách theo tài liệu quy cách sản phẩm SV Botanica SVB-PS-BA97-01 (Rev. 01). Kết quả điển hình nêu trên đại diện cho các lô gần đây. Phiếu kết quả phân tích hiện hành của riêng từng lô, MSDS và bản công bố chất gây dị ứng / Non-GMO được cấp kèm mọi lô hàng. Quy cách các cấp 90%, 98% và toàn rễ có sẵn theo yêu cầu.
Từ rễ đến alkaloid tiêu chuẩn hóa — truy xuất được, đã kiểm nghiệm, đã chứng nhận
Nguồn nguyên liệu: Berberin được lấy từ rễ Berberis aristata trồng trọt, không chiếu xạ và không biến đổi gen — bộ phận có nồng độ alkaloid isoquinolin berberin cao nhất của cây. Định danh thực vật được xác nhận bằng HPLC đối chiếu chất chuẩn.
Sản xuất: Chiết xuất được sản xuất tại nhà máy đạt chứng nhận GMP và ISO. Mọi lô đều qua bộ kiểm nghiệm QC đầy đủ — định lượng berberin HCl bằng HPLC, hàm lượng nước, cắn sau nung, cỡ rây, kim loại nặng bằng ICP-OES/MS và bộ chỉ tiêu vi sinh — trước khi xuất lô.
Hồ sơ: Mọi lô hàng đi kèm phiếu kết quả phân tích (CoA), MSDS, bản công bố chất gây dị ứng, giấy xác nhận không BSE/TSE, bản công bố Non-GMO và giấy chứng nhận xuất xứ. Chứng nhận Halal, Kosher và giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật cho xuất khẩu có sẵn theo yêu cầu, cùng hồ sơ FSSAI và APEDA.
Những gì được đảm bảo cho mỗi lô berberin của SV Botanica
Thông tin cần thiết cho việc công bố sản phẩm và ghi nhãn tại thị trường của bạn
Tại Việt Nam, thực phẩm bảo vệ sức khỏe thành phẩm chịu sự quản lý của Cục An toàn thực phẩm - Bộ Y tế theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP: sản phẩm phải được đăng ký bản công bố sản phẩm trước khi lưu thông, do doanh nghiệp sản xuất hoặc nhập khẩu đứng tên. Hồ sơ công bố cần phiếu kết quả kiểm nghiệm trong thời hạn 12 tháng, quy cách nguyên liệu, giấy chứng nhận GMP của cơ sở sản xuất, kết quả kim loại nặng và vi sinh, cùng giấy chứng nhận xuất xứ và giấy chứng nhận lưu hành tự do — SV Botanica cung cấp đầy đủ các tài liệu này kèm mỗi lô hàng. Một lưu ý riêng của thị trường Việt Nam: berberin hydroclorid từ lâu đã lưu hành trong nước dưới dạng thuốc, nên đường đăng ký của sản phẩm cuối phụ thuộc vào cách phân loại sản phẩm đó — thực phẩm bảo vệ sức khỏe theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP, hay thuốc theo Luật Dược và thẩm quyền của Cục Quản lý Dược. Người mua chịu trách nhiệm xác định phân loại, đăng ký sản phẩm thành phẩm và nội dung công bố trên nhãn tại thị trường của mình; SV Botanica cung cấp nguyên liệu và hồ sơ kỹ thuật, không đứng tên đăng ký sản phẩm tại Việt Nam.
Berberis aristata (Daruharidra) là dược liệu Ayurveda kinh điển được công nhận theo Drugs and Cosmetics Act và phù hợp FSSAI cho sử dụng trong nutraceutical theo FSS (Health Supplements, Nutraceuticals…) Regulations 2022. Nguyên liệu được chấp nhận rộng rãi tại Trung Đông (cấp Halal) và Đông Nam Á theo quy định sở tại. Tại châu Âu và Hoa Kỳ, phân loại và mức dùng tối đa do người mua xác định theo khung pháp lý của thị trường đích. Sản phẩm này không nhằm mục đích chẩn đoán, điều trị, chữa khỏi hay phòng ngừa bất kỳ bệnh nào.
Thường được dùng cùng chiết xuất berberin trong các sản phẩm sức khỏe chuyển hóa
Giải đáp các câu hỏi kỹ thuật và thương mại từ đội ngũ nguyên liệu của chúng tôi
Hàng giao từ nhà máy đạt GMP, định lượng bằng HPLC, hồ sơ đầy đủ. Có cấp berberin HCl 97% và 98%. MOQ 25 kg. Có mẫu cho người mua đã qua thẩm định.
Chúng tôi dùng cookie để phân tích và đo lường quảng cáo. Cookie thiết yếu luôn được bật. Chính sách bảo mật