Camellia sinensis (L.) Kuntze · Họ Theaceae · Chiết xuất từ lá
Polyphenol chống oxy hóa ở mức chuẩn mực tham chiếu — tiêu chuẩn hóa catechin và EGCG bằng HPLC, với tổng polyphenol từ 50% đến 98%. Được các nhà phát triển công thức chống oxy hóa, kiểm soát cân nặng, dinh dưỡng thể thao và đồ uống chức năng trên toàn thế giới tin dùng. Có quy cách khử caffeine và quy cách đạt chứng nhận hữu cơ. Cung ứng từ Ấn Độ kèm chứng nhận GMP, ISO, Halal và Kosher.

Sản phẩm thực tế
Camellia sinensis · Catechin / EGCG · Lô thực tếNguyên liệu polyphenol chống oxy hóa có nền tảng nghiên cứu rộng nhất
Chiết xuất trà xanh được sản xuất từ lá non của Camellia sinensis — cùng một loài cây đứng sau mọi loại trà thật. Điều làm trà xanh khác biệt nằm ở khâu chế biến: lá được hấp hoặc sao chảo ngay sau khi thu hái để bất hoạt enzyme polyphenol-oxidase. Việc dừng quá trình lên men này giữ lại hồ sơ catechin nguyên bản, thứ mà ở trà đen và phần lớn trà ô long đã bị chuyển hóa thành theaflavin.
Nhóm hoạt chất chính là catechin — nhóm polyphenol thuộc loại flavan-3-ol, trong đó nổi bật là epigallocatechin gallate (EGCG), cùng EGC, ECG và EC. Lá trà xanh còn chứa caffeine tự nhiên, acid amin tạo cảm giác thư thái L-theanine, và các flavonol như quercetin và kaempferol. Tổng polyphenol được đo bằng UV-Vis, còn catechin riêng lẻ và EGCG được đo bằng HPLC — đây là các chất chỉ điểm làm nền tảng cho mọi quy cách tiêu chuẩn hóa.
SV Botanica thu mua lá trà xanh từ những vùng trồng trà danh tiếng của Ấn Độ — Assam, Nilgiri và Darjeeling, cùng các đồi trà trên cao ở Kangra — và chiết bằng hệ nước/hydro-alcohol đã được thẩm định, dưới nhiệt độ kiểm soát, để bảo vệ catechin vốn nhạy với nhiệt và oxy. Kết quả là bột màu xanh nhạt đến nâu ngả xanh, sạch và phân tán tốt trong công thức.
Chúng tôi cung cấp cho các thương hiệu chống oxy hóa, kiểm soát cân nặng và dinh dưỡng thể thao, các công ty đồ uống chức năng và các nhà phát triển công thức gia công trên khắp châu Âu, Hoa Kỳ, Nhật Bản và Đông Nam Á — hãy bắt đầu tại biểu mẫu yêu cầu báo giá.
Các hợp chất thực vật chính tạo nên hồ sơ chống oxy hóa của trà xanh
Nhóm chất chống oxy hóa chủ đạo, đo bằng UV-Vis ở mức 50%–98% tùy quy cách tiêu chuẩn hóa; là họ catechin thuộc loại flavan-3-ol
Catechin có hàm lượng cao nhất và được nghiên cứu nhiều nhất của trà xanh, là chất đối chiếu cho phép phân tích HPLC và cho hoạt tính sinh học
Nhóm catechin rộng hơn cấu thành hàm lượng polyphenol tổng và dấu vân tay chống oxy hóa đặc trưng của lá trà
Có mặt tự nhiên trong lá trà, được giữ ở mức xác định trong quy cách tiêu chuẩn và giảm xuống trong quy cách khử caffeine
Acid amin đặc trưng của cây trà, được nghiên cứu về khả năng tạo cảm giác thư thái và hỗ trợ tập trung — thường ghép cặp với caffeine trong công thức nhận thức
Quercetin, kaempferol và các tannin ngưng tụ bổ sung vào hàm lượng polyphenol tổng và khả năng bắt gốc tự do của chiết xuất
Bằng chứng từ thử nghiệm lâm sàng, tổng quan hệ thống và nghiên cứu cơ chế
Các nghiên cứu có đối chứng ghi nhận chiết xuất trà xanh làm tăng tiêu hao năng lượng trong 24 giờ và mức oxy hóa chất béo nhiều hơn mức mà riêng lượng caffeine có thể giải thích, cho thấy catechin là thành phần hoạt tính.
Tham khảo: Dulloo AG et al., 1999; Am J Clin Nutr
Phân tích gộp các thử nghiệm ngẫu nhiên cho thấy hỗn hợp catechin–caffeine mang lại hiệu quả vừa phải nhưng có ý nghĩa thống kê đối với cân nặng và duy trì cân nặng, củng cố vai trò của trà xanh trong công thức chuyển hóa.
Tham khảo: Hursel R et al., 2009; Int J Obes
Phân tích gộp các thử nghiệm có đối chứng ghi nhận catechin trà xanh làm giảm có ý nghĩa cholesterol toàn phần và LDL, phù hợp với vai trò của polyphenol trong chăm sóc tim mạch.
Tham khảo: Zheng XX et al., 2011; Am J Clin Nutr
Catechin trà xanh là nhóm chất chống oxy hóa mạnh từ thực phẩm, bắt gốc tự do và hỗ trợ phòng vệ ở cấp độ tế bào. Trên thực tế trà xanh là một trong những nguồn polyphenol flavan-3-ol giàu nhất.
Tham khảo: Higdon JV & Frei B, 2003; Crit Rev Food Sci Nutr
Phân tích gộp các thử nghiệm ngẫu nhiên ghi nhận mức giảm nhỏ nhưng có ý nghĩa ở huyết áp tâm thu và tâm trương khi tiêu thụ trà xanh, một phần nhờ chức năng nội mô được cải thiện.
Tham khảo: Khalesi S et al., 2014; J Hypertens
Việc kết hợp L-theanine với caffeine tự nhiên của trà xanh cho thấy tác dụng hỗ trợ sự chú ý và tỉnh táo trong các nghiên cứu có đối chứng, làm nền tảng cho việc sử dụng trong công thức nootropic và năng lượng.
Tham khảo: Owen GN et al., 2008; Nutr Neurosci
Thông tin trên mô tả đặc tính chức năng và hóa lý của các hoạt chất. SV Botanica không đưa ra bất kỳ tuyên bố nào về công dụng chữa bệnh hay điều trị đối với nguyên liệu này.
Chọn mức tiêu chuẩn hóa, hồ sơ caffeine và dạng nguyên liệu phù hợp với công thức của bạn
| Quy cách | Tiêu chuẩn hóa | Dạng | Phù hợp cho | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|
| Polyphenol 50% Phổ biến nhất | ≥50% polyphenol (UV) | Bột mịn, ≥95% qua rây #40 mesh | Viên nang chống oxy hóa, thực phẩm chức năng, công thức nutraceutical tối ưu chi phí | GMP, ISO, FSSAI |
| Polyphenol 90% / Catechin 80% Cao cấp | ≥90% polyphenol (UV), ≥80% catechin (HPLC) | Bột mịn, 100% qua rây #40 mesh | Thực phẩm bổ sung chống oxy hóa và chuyển hóa hàm lượng cao | GMP, ISO, Halal, Kosher |
| EGCG 50% EGCG cao | ≥98% polyphenol (UV), 45–50% EGCG (HPLC) | Bột mịn, 100% qua rây #40 mesh | Công thức EGCG ở mức liều lâm sàng, định vị cao cấp | GMP, ISO, Halal, Kosher |
| Khử caffeine Decaf | Tiêu chuẩn hóa polyphenol/catechin, caffeine ≤0,5% | Bột mịn, ≥95% qua rây #40 mesh | Sản phẩm cho người nhạy caffeine và clean-label, công thức dùng buổi tối | GMP, ISO, Halal, Kosher |
| Đạt chứng nhận hữu cơ Organic | Tiêu chuẩn hóa polyphenol/catechin, từ lá trà đạt chứng nhận hữu cơ | Bột mịn | Thương hiệu hữu cơ và clean-label cần nguyên liệu có chứng nhận | GMP, ISO, Organic |
| Quy cách tan trong nước | Tương đương ≥50% polyphenol, dạng hòa tan nhanh | Hạt / sấy phun | Trà RTD, đồ uống, shot chuyển hóa, viên sủi | GMP, ISO, FSSAI, Food-grade |
Kết quả phân tích của các lô đại diện đã có hồ sơ: quy cách 50% — polyphenol 52,4% (CoA SVB-COA-GT50-0526-01); quy cách 90/80 — polyphenol 91,6%, catechin 81,3% (CoA SVB-COA-GT90-0426-01); quy cách EGCG 50 — polyphenol 98,1%, EGCG 49,2% (CoA SVB-COA-GTE50-0326-01). Mức tiêu chuẩn hóa polyphenol/catechin/EGCG riêng, mục tiêu caffeine và cỡ rây theo yêu cầu đều có sẵn cho đơn hàng ≥100 kg.
Hồ sơ phân tích đầy đủ — quy cách Polyphenol 90% / Catechin 80% (lô đại diện SVB/GT90/2604-01)
| Chỉ tiêu | Yêu cầu / Giới hạn | Phương pháp thử |
|---|---|---|
| Nguồn gốc thực vật | Camellia sinensis (L.) Kuntze — kết quả: Conforms | — |
| Họ thực vật | Theaceae | — |
| Bộ phận dùng | Lá | — |
| Xác nhận định danh | Dương tính so với chất đối chiếu — kết quả: Positive | HPLC |
| Chất chỉ điểm | Catechin / EGCG (polyphenol) | — |
| Phương pháp phân tích | UV-Vis (polyphenol) / HPLC (catechin, EGCG) | — |
| Tổng polyphenol | NLT 90,0% (kết quả điển hình 91,6%) | UV |
| Tổng catechin | NLT 80,0% (kết quả điển hình 81,3%) | HPLC |
| EGCG | NLT 45,0% (kết quả điển hình 47,8%) | HPLC |
| Caffeine | Quy định theo từng quy cách (NMT 10,0% với quy cách tiêu chuẩn) — kết quả điển hình 6,2% | — |
| Cảm quan | Bột mịn màu xanh nhạt đến nâu ngả xanh | Organoleptic |
| Mùi và vị | Đặc trưng; chát, hơi đắng | Organoleptic |
| Cỡ hạt | NLT 95% qua rây #40 mesh (kết quả điển hình 98,10%) | Sieve |
| Độ ẩm (Loss on Drying ở 105°C) | NMT 5,0% w/w (kết quả điển hình 3,42%) | — |
| Hàm lượng tro | NMT 5,0% w/w (kết quả điển hình 1,86%) | — |
| Bulk Density | NLT 0,30 g/mL (kết quả điển hình 0,46 g/mL) | — |
| pH (dung dịch 1%) | 5,0–7,0 (kết quả điển hình 5,74) | — |
| Độ tan trong nước | NLT 90% w/w (kết quả điển hình 94,80%) | — |
| Kim loại nặng | Pb ≤1,0 · As ≤1,0 · Cd ≤0,3 · Hg ≤0,1 ppm — đạt yêu cầu | ICP-MS |
| Dung môi tồn dư | Đạt ngưỡng USP <467> | — |
| Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật | Đạt EU MRL (EC 396/2005) | — |
| Tổng số vi sinh vật | NMT 1.000 CFU/g (kết quả điển hình 140) | — |
| Nấm men và nấm mốc | NMT 100 CFU/g (kết quả điển hình 18) | — |
| E. coli / Salmonella / S. aureus | Không được có — kết quả: không phát hiện | — |
| Hạn sử dụng | 24–36 tháng (kín, ≤25°C, <60% RH, tránh ánh sáng) | — |
| Quy cách đóng gói | Thùng HDPE 25 kg có túi PE lót trong; FIBC 500 kg theo yêu cầu | — |
Tổng polyphenol được đo bằng UV-Vis và catechin riêng lẻ / EGCG bằng HPLC — đây là các phương pháp tiêu chuẩn của ngành cho chiết xuất trà xanh. Chi tiết từng đồng phân catechin (EGCG, EGC, ECG, EC) được cung cấp theo yêu cầu cho tiêu chuẩn cấp dược phẩm. Phiếu kết quả phân tích bản hiện hành, MSDS và công bố chất gây dị ứng / Non-GMO được cấp kèm mọi lô. Tiêu chuẩn của quy cách 50%, EGCG, khử caffeine và hữu cơ được cung cấp theo yêu cầu.
Từ lá trà đến chiết xuất thành phẩm — truy xuất được, kiểm nghiệm đầy đủ, đạt chứng nhận
Nguồn nguyên liệu: Lá trà xanh được thu mua theo Good Agricultural and Collection Practices (GACP) từ những vùng trồng trà danh tiếng của Ấn Độ — Assam, Nilgiri, Darjeeling và các đồi trà trên cao ở Kangra. Lá được chế biến (hấp hoặc sao chảo) ngay sau khi hái để dừng quá trình oxy hóa và giữ lại catechin. Định danh thực vật và phân loại quy cách được xác nhận bằng dấu vân tay HPLC đối chiếu với chất chuẩn trước khi chế biến.
Sản xuất: Quá trình chiết được thực hiện tại nhà máy đạt chứng nhận GMP (đã qua đánh giá WHO-GMP và ISO 22000), với các thông số nước/hydro-alcohol đã thẩm định dưới nhiệt độ kiểm soát nhằm bảo vệ catechin vốn nhạy với nhiệt và oxy. Mỗi lô trải qua bộ chỉ tiêu QC đầy đủ — định lượng polyphenol bằng UV, định lượng catechin/EGCG bằng HPLC, xác định hàm lượng caffeine, kim loại nặng bằng ICP-MS, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật bằng GC-MS/LC-MS, dung môi tồn dư và bộ chỉ tiêu vi sinh đầy đủ — trước khi xuất lô.
Hồ sơ: Mỗi lô hàng đều kèm phiếu kết quả phân tích (CoA), MSDS, công bố chất gây dị ứng, giấy xác nhận không chứa BSE/TSE, công bố Non-GMO, giấy chứng nhận xuất xứ và chứng nhận kiểm dịch thực vật. Chứng nhận hữu cơ, Halal và Kosher có sẵn cho các quy cách tương ứng — xem chi tiết tại trang Chứng nhận hoặc liên hệ qua biểu mẫu yêu cầu báo giá.
Những gì được đảm bảo cho mỗi lô trà xanh của SV Botanica
Thông tin cần thiết cho việc công bố sản phẩm và ghi nhãn tại thị trường của bạn
Tại Việt Nam, thực phẩm bảo vệ sức khỏe thành phẩm phải được đăng ký bản công bố sản phẩm với Cục An toàn thực phẩm (Bộ Y tế) theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP trước khi lưu thông; hồ sơ do nhà nhập khẩu hoặc nhà sản xuất thành phẩm nộp. Các tài liệu mà bộ hồ sơ đó cần — phiếu kết quả phân tích riêng theo lô, tiêu chuẩn nguyên liệu, giấy chứng nhận GMP của nhà máy sản xuất, kết quả kim loại nặng và vi sinh, cùng chứng từ xuất xứ — đều được SV Botanica cung cấp đầy đủ kèm mọi lô hàng. Bên mua chịu trách nhiệm đăng ký sản phẩm thành phẩm và về nội dung công bố trên nhãn tại thị trường của mình. Với nguyên liệu này, hãy lưu ý công bố rõ hàm lượng EGCG và caffeine của sản phẩm thành phẩm. Với ứng dụng mỹ phẩm, sản phẩm thành phẩm phải công bố với cơ quan quản lý theo khung ASEAN Cosmetic Directive — tài liệu INCI và thông tin an toàn của nguyên liệu được cung cấp theo yêu cầu.
Đáp ứng FSSAI để sử dụng trong thực phẩm bổ sung theo FSS (Health Supplements, Nutraceuticals) Regulations 2022. Được chấp nhận tại Nhật Bản (thường là thành phần Foods with Function Claims, cần hồ sơ kèm theo), Trung Đông (quy cách Halal), Đông Nam Á, Úc (TGA) và Canada (NNHPD). Hàm lượng caffeine và EGCG cần được công bố theo quy định của từng thị trường đích. Sản phẩm này không nhằm mục đích chẩn đoán, điều trị, chữa khỏi hay phòng ngừa bất kỳ bệnh nào.
Thường được dùng cùng chiết xuất trà xanh trong một công thức
Giải đáp các câu hỏi kỹ thuật và thương mại từ đội ngũ nguyên liệu của chúng tôi
Nguồn cung đạt chứng nhận GMP, tiêu chuẩn hóa bằng HPLC, hồ sơ đầy đủ. Polyphenol 50–98%, quy cách catechin và EGCG, cùng lựa chọn khử caffeine và đạt chứng nhận hữu cơ. Đặt tối thiểu 25 kg, có mẫu thử cho bên mua đã qua đánh giá.
Chúng tôi dùng cookie để phân tích và đo lường quảng cáo. Cookie thiết yếu luôn được bật. Chính sách bảo mật