Cinnamomum verum J.Presl / Cinnamomum cassia (L.) J.Presl · Họ Lauraceae · Chiết xuất từ vỏ
Chiết xuất vỏ quế vị ấm, cung cấp ở cấp Ceylon và cấp cassia — kèm ghi rõ loài và công bố hàm lượng coumarin trên từng lô, bởi hai loại này không thay thế cho nhau được, và chỉ một trong hai là an toàn ở liều dùng hằng ngày kéo dài. Tiêu chuẩn hóa polyphenol không dưới 20% hoặc cinnamaldehyde bằng HPLC, dành cho nhà phát triển công thức chuyển hóa, thực phẩm chức năng và đồ uống. Giao từ Ấn Độ kèm CoA.

Ceylon và cassia
Công bố loài và coumarinHai loại vỏ bán dưới một cái tên — và chỉ một trong hai an toàn ở liều thực phẩm bảo vệ sức khỏe
Quế không phải một loài thực vật duy nhất. Cái tên này bao trùm nhiều loài Cinnamomum mà lớp vỏ trong đã sấy được giao dịch thay thế cho nhau như một loại gia vị, và khác biệt quan trọng nhất về mặt thương mại là giữa quế Ceylon (Cinnamomum verum) — đôi khi gọi là "quế thật" — và quế cassia (Cinnamomum cassia cùng các loài liên quan). Cả hai đều là quế thật, nhưng không phải hai nguyên liệu tương đương.
Khác biệt quyết định bản quy cách của bạn là coumarin. Vỏ cassia chứa coumarin ở mức đáng kể tại liều dùng của thực phẩm bảo vệ sức khỏe; vỏ Ceylon chỉ chứa lượng vết. Coumarin gây độc cho gan khi tiêu thụ cao và kéo dài, và các cơ quan quản lý — rõ nhất là EU — đã đặt ra lượng ăn vào hằng ngày chấp nhận được cùng mức trần trong những nhóm thực phẩm cụ thể quanh chất này. Thực phẩm bảo vệ sức khỏe hỗ trợ chuyển hóa, theo thiết kế, được dùng hằng ngày trong nhiều tháng — đúng kiểu tiêu thụ mà các mức trần coumarin sinh ra để giới hạn.
Đây là lý do chúng tôi đối xử với quế khác các chiết xuất vỏ khác: mỗi lô đều ghi rõ loài và nêu hàm lượng coumarin đo được thực tế, thay vì giao một thứ gọi là "chiết xuất quế" rồi để người mua tự suy đoán. Cấp cassia hoàn toàn phù hợp cho công việc hương liệu hoặc ứng dụng thực phẩm liều thấp, và rẻ hơn. Cấp Ceylon là thứ mà thực phẩm bảo vệ sức khỏe dùng liều hằng ngày thường cần. Việc chọn giữa hai loại là một quyết định của công thức, không phải một chi tiết được phát hiện lúc khách hàng đi kiểm tra.
Chiết xuất được tiêu chuẩn hóa ở mức polyphenol không dưới 20% bằng UV — cơ sở mà phần lớn định vị chuyển hóa sử dụng, phản ánh phần proanthocyanidin type-A — hoặc theo cinnamaldehyde bằng HPLC khi phần hương là thứ quan trọng. Có sẵn cấp tan trong nước và cấp theo tỷ lệ tự nhiên. Chúng tôi cung cấp cho các thương hiệu thực phẩm bảo vệ sức khỏe, nhà sản xuất thực phẩm và đồ uống chức năng, và nhà bào chế Ayurveda, kèm phiếu kết quả phân tích riêng của lô cho mọi lô hàng.
Các thành phần thơm, phenolic và thông số trần của vỏ quế
Hợp chất thơm chính của vỏ quế và là cơ sở của các cấp thiên về hương liệu. Định lượng bằng HPLC; thường cao hơn ở cassia so với Ceylon.
Một thông số trần, không phải một hoạt chất. Có nhiều trong cassia, chỉ ở mức vết trong Ceylon. Định lượng bằng HPLC và công bố trên từng lô để bạn tính được lượng ăn vào.
Nhóm procyanidin có liên kết đôi đặc trưng của quế, và là phần tương quan chặt nhất với định vị chuyển hóa.
Nhóm phenolic rộng, và là cơ sở tiêu chuẩn hóa thông thường của cấp thiên về chuyển hóa ở mức không dưới 20% bằng UV.
Các thành phần thơm phụ góp vào hồ sơ đặc trưng của vỏ; eugenol nổi trội hơn ở Ceylon.
Phần dễ bay hơi mang hương, làm nên đặc trưng của các cấp oleoresin và hương liệu, không phải của bột tiêu chuẩn hóa.
Những kiểm soát khiến một chiết xuất quế thực sự đáng tin
Ceylon và cassia được giao dịch thay thế cho nhau dưới tên "quế" ở những mức giá khác nhau. Ghi rõ loài trên phiếu kết quả là khác biệt giữa một bản quy cách và một hy vọng — và là nền móng cho lập trường về coumarin.
Coumarin là lý do quế cần thận trọng hơn các chiết xuất vỏ khác. Chúng tôi đo bằng HPLC và nêu con số, để bạn tính được tỷ lệ trên mỗi khẩu phần hằng ngày thay vì suy đoán rồi bỏ qua.
Quế là một trong những dược liệu được người tiêu dùng nhận biết rõ nhất trong phát triển công thức chuyển hóa, cho thương hiệu một hoạt chất chủ lực quen thuộc không cần chi phí giáo dục nhóm sản phẩm.
Polyphenol không dưới 20% bằng UV cho định vị chuyển hóa, hoặc cinnamaldehyde bằng HPLC khi phần thơm dẫn dắt ứng dụng. Đây thực sự là hai sản phẩm khác nhau — hãy ghi rõ.
Cấp tan trong nước lạnh phù hợp đồ uống, gói stick và viên sủi. Cấp tiêu chuẩn tan một phần trong nước và phù hợp viên nang, viên nén và hỗn hợp bột khô.
Lịch sử ẩm thực rộng khắp của quế cho nó một vị thế thực phẩm thuận lợi khác thường, khiến cùng một chiết xuất dùng được cho thực phẩm bảo vệ sức khỏe, bánh, đồ uống và công việc hương liệu.
Thông tin trên mô tả đặc tính chức năng và hóa lý của các hoạt chất. SV Botanica không đưa ra bất kỳ tuyên bố nào về công dụng chữa bệnh hay điều trị đối với nguyên liệu này.
Ghi loài trước, cơ sở tiêu chuẩn hóa sau — cả hai đều nên nằm trên đơn hàng
| Cấp | Yêu cầu hoạt chất | Tính chất | Phù hợp cho | Độ tan |
|---|---|---|---|---|
| Cinnamon Extract Ceylon 20% Coumarin thấp | Polyphenol không dưới 20% (UV); C. verum; công bố coumarin (mức vết) | Bột mịn màu nâu nhạt, ≥95% qua rây 40 mesh | Thực phẩm bảo vệ sức khỏe chuyển hóa dùng liều hằng ngày, dạng dùng dài ngày | Tan một phần trong nước |
| Cinnamon Extract Cassia 20% Tiêu chuẩn | Polyphenol không dưới 20% (UV); C. cassia; công bố coumarin | Bột mịn màu nâu đỏ | Dạng bào chế liều thấp, ứng dụng thực phẩm và hương liệu | Tan một phần trong nước |
| Cinnamon Extract Cinnamaldehyde Thơm | Cinnamaldehyde không dưới 5% (HPLC); công bố loài | Bột mịn màu nâu nhạt đến nâu đỏ | Dạng thiên về hương liệu, bánh, đồ uống | Tan một phần trong nước |
| Cinnamon Extract WS Tan trong nước | Sấy phun tan trong nước lạnh; polyphenol theo quy cách | Bột tơi màu nâu nhạt | Đồ uống, gói stick, viên sủi và đồ uống bột | Tan trong nước lạnh |
| Cinnamon Extract Ratio Full-spectrum | Tỷ lệ tự nhiên 10:1 / 20:1; công bố coumarin | Bột mịn màu nâu | Dạng cổ truyền và Ayurveda, công thức phối thảo dược | Tùy theo cấp |
Xin ghi rõ cả loài (Ceylon hay cassia) và cơ sở tiêu chuẩn hóa (polyphenol hay cinnamaldehyde) trong đơn hỏi hàng. Nguyên liệu Ceylon có mức chênh giá thật, và không có con đường công nghệ nào tạo ra chiết xuất coumarin thấp từ vỏ cassia — coumarin nằm trong chính nguyên liệu. Mọi lô đều xuất lô trên cơ sở phiếu kết quả phân tích riêng của lô, có ghi loài và hàm lượng coumarin đo được. Mức tiêu chuẩn hóa khác, cấp tan trong nước và cấp theo tỷ lệ tự nhiên, cỡ rây và quy cách đóng gói theo yêu cầu đều có thể báo giá theo quy cách và sản lượng của người mua.
Quy cách đầy đủ của Cinnamon Bark Extract polyphenol 20%. Các giá trị nêu dưới đây là giới hạn quy cách, không phải kết quả của từng lô — mọi lô hàng đều có phiếu kết quả phân tích riêng
| Chỉ tiêu | Yêu cầu / Giới hạn | Phương pháp thử |
|---|---|---|
| Nguồn thực vật | Cinnamomum verum J.Presl (Ceylon) hoặc C. cassia (L.) J.Presl — công bố theo từng lô | — |
| Họ thực vật | Lauraceae | — |
| Bộ phận dùng | Vỏ | — |
| Nước xuất xứ | Ấn Độ / Sri Lanka (công bố theo từng lô) | — |
| Tính chất | Bột mịn | Cảm quan |
| Màu sắc | Nâu nhạt đến nâu đỏ* | Cảm quan |
| Mùi | Đặc trưng, thơm | Cảm quan |
| Vị | Đặc trưng, ngọt và cay ấm | Cảm quan |
| Xác nhận định danh | Phù hợp với chiết xuất chuẩn — dương tính | TLC / HPLC |
| Bản công bố loài | Ceylon hoặc cassia — ghi rõ theo từng lô | Bản công bố |
| Polyphenol tổng (% w/w, tính theo chế phẩm khô) | Không dưới 20,0 | UV |
| Cinnamaldehyde (% w/w) | Báo cáo theo từng lô (không dưới 5 ở cấp thơm) | HPLC |
| Coumarin (ppm) | Đo và công bố theo từng lô | HPLC |
| Mất khối lượng do làm khô (105°C, % w/w) | Không quá 5,0 | IP-2014 |
| pH (dung dịch 1% w/v) | 4 – 6 | IP-2014 |
| Khối lượng riêng biểu kiến (g/ml) | Không dưới 0,35 | IP-2014 |
| Cỡ hạt (#40 mesh, % w/w) | Không dưới 95 | Rây |
| Tro toàn phần (% w/w) | Không quá 6 | IP-2014 |
| Tro không tan trong acid (% w/w) | Không quá 2 | IP-2014 |
| Dung môi tồn dư (ethanol, ppm) | Không quá 5.000 | GC |
| Chì (ppm) | Không quá 1,0 | ICP-MS |
| Arsen (ppm) | Không quá 1,0 | ICP-MS |
| Cadmi (ppm) | Không quá 0,3 | ICP-MS |
| Thủy ngân (ppm) | Không quá 0,1 | ICP-MS |
| Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật | Đạt (EU MRL, theo yêu cầu) | GC-MS / LC-MS/MS |
| Ethylene oxide (ETO) | Không xử lý bằng ETO — có bản công bố | LC-MS/MS (theo yêu cầu) |
| Aflatoxin B1 / tổng (ppb) | Không quá 2 / không quá 4 | HPLC-FLD |
| Tổng số vi sinh vật hiếu khí (cfu/g) | Không quá 1.000 | USP <2021> |
| Nấm men và nấm mốc (cfu/g) | Không quá 100 | USP <2021> |
| Escherichia coli | Không được có | USP <2022> |
| Salmonella sp. | Không được có | USP <2022> |
| Staphylococcus aureus | Không được có | USP <2022> |
| Canh tác | Từ trồng trọt | Bản công bố |
| Kosher / Halal | Có chứng nhận (theo yêu cầu) | Giấy chứng nhận |
| Hạn dùng | 36 tháng kể từ ngày sản xuất, trong bao bì gốc | — |
| Bảo quản | Nơi khô mát, tránh ánh sáng và độ ẩm, trong bao bì kín | — |
*Sản phẩm có nguồn gốc thực vật; màu sắc có thể thay đổi nhẹ theo vùng trồng và mùa vụ của nguyên liệu. Coumarin được đo bằng HPLC và công bố thành con số trên từng lô, chứ không chỉ ghi "đạt" — chiết xuất từ cassia đương nhiên chứa coumarin, và người mua đang phát triển sản phẩm dùng liều hằng ngày cần con số để tự tính toán lượng ăn vào. Loài được công bố theo từng lô. Không có con đường công nghệ nào tạo ra chiết xuất coumarin thấp từ vỏ cassia — vì vậy một yêu cầu về coumarin thấp chính là một yêu cầu về Ceylon. Phiếu kết quả phân tích và MSDS hiện hành được cấp kèm mọi lô. Báo cáo EU pesticide MRL và ethylene oxide có sẵn theo yêu cầu.
Từ vỏ đến chiết xuất tiêu chuẩn hóa — xác nhận loài, kiểm nghiệm coumarin, hồ sơ đầy đủ
Nguyên liệu và xác thực: Chiết xuất được chế từ vỏ Cinnamomum với loài được chứng minh lúc nhận nguyên liệu, không phải giả định. Vì vỏ Ceylon và cassia được giao dịch thay thế cho nhau và Ceylon có mức chênh giá thật, xác nhận loài là biện pháp kiểm soát tính xác thực chính của nguyên liệu này — và không tách rời khỏi lập trường về coumarin, bởi coumarin là một thuộc tính của loài, không phải của quy trình.
Sản xuất và kiểm nghiệm: Chiết xuất vỏ quế được sản xuất tại nhà máy đạt chứng nhận. Mọi lô đều qua bộ kiểm nghiệm QC đầy đủ — polyphenol bằng UV, cinnamaldehyde và coumarin bằng HPLC, mất khối lượng do làm khô, pH, khối lượng riêng biểu kiến, tro và tro không tan trong acid, cỡ rây, dung môi tồn dư bằng GC, kim loại nặng bằng ICP-MS, aflatoxin, sàng lọc dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và bộ chỉ tiêu vi sinh USP đầy đủ — trước khi xuất lô.
Hồ sơ: Mọi lô hàng đi kèm phiếu kết quả phân tích riêng của lô có ghi loài và hàm lượng coumarin đo được, cùng MSDS. Có chứng nhận Halal, Kosher và Organic. Vì vỏ khô là nhóm được thừa nhận có rủi ro ethylene oxide, chúng tôi cung cấp bản công bố non-ETO và có thể bổ sung kiểm nghiệm LC-MS/MS.
Những gì được đảm bảo cho mỗi lô quế của SV Botanica
Thông tin cần thiết cho việc công bố sản phẩm và ghi nhãn tại thị trường của bạn
Tại Việt Nam, thực phẩm bảo vệ sức khỏe thành phẩm chịu sự quản lý của Cục An toàn thực phẩm - Bộ Y tế theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP: sản phẩm phải được đăng ký bản công bố sản phẩm trước khi lưu thông, do doanh nghiệp sản xuất hoặc nhập khẩu đứng tên. Hồ sơ công bố cần phiếu kết quả kiểm nghiệm trong thời hạn 12 tháng, quy cách nguyên liệu, giấy chứng nhận GMP của cơ sở sản xuất, kết quả kim loại nặng và vi sinh, cùng giấy chứng nhận xuất xứ và giấy chứng nhận lưu hành tự do — SV Botanica cung cấp đầy đủ các tài liệu này kèm mỗi lô hàng. Với quế, mô tả nguyên liệu trong hồ sơ nên ghi rõ loài và cơ sở tiêu chuẩn hóa, bởi hai loại vỏ có hồ sơ thành phần khác nhau thật sự. Người mua chịu trách nhiệm đăng ký sản phẩm thành phẩm và nội dung công bố trên nhãn tại thị trường của mình; SV Botanica cung cấp nguyên liệu và hồ sơ kỹ thuật, không đứng tên đăng ký sản phẩm tại Việt Nam.
Đây là điểm pháp lý định nghĩa cho quế. Coumarin gây độc cho gan khi tiêu thụ cao và kéo dài, và EU nói riêng đã đặt ra lượng ăn vào hằng ngày chấp nhận được cùng mức trần tối đa trong những nhóm thực phẩm cụ thể. Vỏ cassia chứa coumarin ở mức đáng kể tại liều dùng của thực phẩm bảo vệ sức khỏe; vỏ Ceylon chỉ ở mức vết. Vì thực phẩm bảo vệ sức khỏe hỗ trợ chuyển hóa được dùng hằng ngày trong nhiều tháng — đúng kiểu tiêu thụ mà các mức trần nhắm tới — việc chọn loài là một quyết định về an toàn, không phải về chi phí. Chúng tôi công bố con số coumarin đo được trên từng lô, để người mua tính được tỷ lệ trên mỗi khẩu phần đối chiếu khuôn khổ áp dụng tại thị trường của mình.
Việt Nam là một trong những nước sản xuất và xuất khẩu quế lớn nhất thế giới, và quế Việt Nam — Cinnamomum loureiroi, quế Trà My, quế Yên Bái, quế Quảng — được đánh giá cao trên thị trường quốc tế nhờ hàm lượng tinh dầu và cinnamaldehyde cao. Chúng tôi nói thẳng điều này: chúng tôi không đến Việt Nam để bán vỏ quế kiểu cassia cho một thị trường vốn trồng ra loại tốt nhất thế giới. Điều đáng lưu ý là quế Việt Nam thuộc nhóm cassia về mặt hồ sơ coumarin, chứ không thuộc nhóm Ceylon — nên với một sản phẩm dùng liều hằng ngày, bài toán coumarin vẫn nguyên vẹn. Thứ chúng tôi cung cấp mà thường khó mua tại chỗ là chiết xuất đã tiêu chuẩn hóa với con số coumarin được công bố, và nguyên liệu cấp Ceylon (C. verum) cho những công thức cần vị thế coumarin thấp.
Quế có lịch sử ẩm thực rộng khắp toàn cầu, cho nó một vị thế thực phẩm thuận lợi và khiến cùng một chiết xuất dùng được cho thực phẩm bảo vệ sức khỏe, bánh, đồ uống và công việc hương liệu. Người mua vẫn là bên chịu trách nhiệm đánh giá tính phù hợp và tuân thủ các quy định về thực phẩm bổ sung và hương liệu tại thị trường của mình. Sản phẩm này không nhằm mục đích chẩn đoán, điều trị, chữa khỏi hay phòng ngừa bất kỳ bệnh nào.
Được cung cấp từ Ấn Độ bởi SV Botanica — đăng ký FSSAI và nhà xuất khẩu đăng ký APEDA — nguyên liệu Ceylon được mua đối chiếu vỏ đã xác nhận loài. Nguyên liệu được chứng nhận Kosher và giao kèm phiếu kết quả phân tích riêng của lô có ghi loài và hàm lượng coumarin. Bộ hồ sơ xuất khẩu có sẵn theo yêu cầu.
Thường được dùng cùng chiết xuất quế trong công thức chuyển hóa và đường huyết
Giải đáp các câu hỏi kỹ thuật và thương mại từ đội ngũ nguyên liệu của chúng tôi
Cấp Ceylon và cassia, ghi rõ loài và đo coumarin trên từng lô. Polyphenol không dưới 20% hoặc cinnamaldehyde bằng HPLC. Có mẫu cho người mua đã qua thẩm định.
Chúng tôi dùng cookie để phân tích và đo lường quảng cáo. Cookie thiết yếu luôn được bật. Chính sách bảo mật