Piper nigrum L. · Họ Piperaceae · Chiết xuất từ quả (hạt tiêu) · Piperine 95%
Chiết xuất quả hạt tiêu đen đã tiêu chuẩn hóa, cung cấp piperine không thấp hơn 95% bằng HPLC — chất tăng hấp thu tự nhiên (bioenhancer) được sử dụng rộng rãi nhất. Sản xuất từ quả khô của Piper nigrum cho các nhà phát triển công thức nutraceutical, công thức tăng hấp thu curcumin, dinh dưỡng chức năng và thực phẩm bổ sung. Xác nhận định danh bằng HPLC, có CoA đi kèm, cung ứng từ Ấn Độ.

Sản phẩm thực tế
Piper nigrum · 95% Piperine · Lô thực tếChất tăng hấp thu tiêu chuẩn hóa theo piperine, từ "vua của các loại gia vị"
Hạt tiêu đen (Piper nigrum L.) — "vua của các loại gia vị" — là một trong những cây dược liệu được giao thương nhiều nhất thế giới và từ lâu đã là một phần của các bài thuốc Ayurveda, xuất hiện trong bài kinh điển Trikatu. Quả khô của nó giàu alkaloid cay có tên piperine, và chiết xuất cô đặc đã tiêu chuẩn hóa giúp nhà phát triển công thức sử dụng hoạt chất này theo một tiêu chuẩn kiểm soát được và kiểm chứng được.
Hoạt chất đặc trưng của hạt tiêu đen là piperine — một alkaloid amide ưa lipid tạo nên vị cay của gia vị này. SV Botanica tiêu chuẩn hóa chiết xuất ở mức piperine không thấp hơn 95% bằng HPLC — tương đương nồng độ của các quy cách bioenhancer thương hiệu quen thuộc — nên mỗi lô được xác định bằng hàm lượng chất chỉ điểm, chứ không chỉ bằng cảm quan.
Chiết xuất ở dạng bột mịn chảy tốt, màu trắng ngà đến kem nhạt. Vì piperine ưa lipid nên chỉ tan ít trong nước và tan được trong cồn; quy cách 95% do đó phù hợp với việc dùng ở tỷ lệ thấp trong viên nang, viên nén, softgel và công thức bột khô, hơn là đồ uống trong. Vai trò chính của nó là chất tăng hấp thu tự nhiên — bổ sung cùng hoạt chất chính, đặc biệt là curcumin, để hỗ trợ hấp thu các dưỡng chất dùng chung trong công thức.
Chúng tôi cung cấp cho các thương hiệu thực phẩm bổ sung, nhà gia công và nhà sản xuất dinh dưỡng chức năng theo tiêu chuẩn của bên mua, kèm phiếu kết quả phân tích (CoA) riêng theo lô cho mọi lô hàng — hãy bắt đầu tại biểu mẫu yêu cầu báo giá.
Nhóm alkaloid làm nên quả hạt tiêu đen
Alkaloid amide cay đặc trưng của hạt tiêu đen, tiêu chuẩn hóa ở mức NLT 95% bằng HPLC — cơ sở phân tích chính của mọi lô và là chất chỉ điểm đứng sau vai trò bioenhancer
Các amide đồng phân liên quan (như chavicine) có mặt tự nhiên trong nền chất của hạt tiêu; phép phân tích HPLC đo riêng trans-piperine
Nhóm piperamide tổng thể của Piper nigrum — nguồn mà piperine được cô đặc và tinh chế lên trong quá trình chiết xuất
Piperine chính là hợp chất đứng sau việc dùng hạt tiêu đen làm chất tăng hấp thu tự nhiên cho các hoạt chất dùng chung
Tính tan trong dầu của piperine quyết định cách nguyên liệu hành xử trong công thức — tan ít trong nước, tan được trong cồn và các hệ nền dầu
Thời gian lưu và hồ sơ UV đặc trưng của piperine trên HPLC mang lại định danh thực vật và kết quả phân tích kiểm chứng được cho mọi lô
Vì sao nhà phát triển công thức chỉ định chiết xuất hạt tiêu đen đã tiêu chuẩn hóa — vai trò chức năng của piperine
Piperine là bioenhancer tự nhiên được biết đến nhiều nhất, bổ sung ở tỷ lệ thấp để hỗ trợ hấp thu các hoạt chất dùng chung. Hàm lượng piperine 95% xác định rõ giúp nhà phát triển công thức xây dựng sản phẩm tăng hấp thu trên một nền hoạt chất ổn định và kiểm chứng được.
Piperine được ghép cặp với curcumin nhiều nhất, dùng để hỗ trợ hấp thu curcumin vào cơ thể — khiến hai chất này trở thành cặp tiêu chuẩn trong sản phẩm nghệ và sức khỏe khớp.
Tiêu chuẩn hóa piperine NLT 95% bằng HPLC mang lại định danh và kết quả phân tích độ tinh khiết cao chứng minh được, cho một hoạt chất mà nồng độ và tính ổn định chính là giá trị cốt lõi của nguyên liệu.
Piperine là hoạt chất quen thuộc và thân thiện với nhãn trong các công thức sinh nhiệt, kiểm soát cân nặng và chuyển hóa, mang lại cho thương hiệu một nguyên liệu chủ đạo được nhận biết trong nhóm sản phẩm này.
Hạt tiêu đen là vị thuốc hỗ trợ tiêu hóa kinh điển của Ayurveda và là một thành phần của bài Trikatu, mang lại cho piperine một lịch sử sử dụng cổ truyền lâu dài cho sản phẩm hỗ trợ tiêu hóa và sức khỏe hằng ngày.
Bột độ tinh khiết cao, chảy tốt, không thấp hơn 95% qua rây 80 mesh, phối trộn ổn định và dự đoán được ở tỷ lệ thấp đặc trưng của bioenhancer, giúp công thức gọn và tối ưu chi phí.
Thông tin trên mô tả đặc tính chức năng và hóa lý của các hoạt chất. SV Botanica không đưa ra bất kỳ tuyên bố nào về công dụng chữa bệnh hay điều trị đối với nguyên liệu này.
Thông số chính của quy cách chủ lực piperine 95%
| Quy cách | Tiêu chuẩn hóa | Dạng | Phù hợp cho | Độ tan |
|---|---|---|---|---|
| Chiết xuất Hạt tiêu đen 95% Tiêu chuẩn | Piperine NLT 95% (HPLC) | Bột mịn màu trắng ngà đến kem nhạt, ≥95% qua rây 80 mesh | Công thức tăng hấp thu, curcumin/nghệ, sinh nhiệt, thực phẩm bổ sung | Tan ít trong nước, tan trong cồn |
Quy cách piperine 95% là quy cách chủ lực được chứng minh bằng CoA, tiêu chuẩn hóa piperine bằng HPLC và xác nhận định danh piperine trên từng lô. Các mức nồng độ khác (ví dụ 50% / 98%), chiết xuất full-spectrum theo tỷ lệ, cỡ rây và quy cách đóng gói riêng đều có thể báo giá theo tiêu chuẩn của bên mua và số lượng đặt hàng. Mọi lô đều được xuất kho kèm phiếu kết quả phân tích riêng của lô đó.
Tiêu chuẩn đầy đủ của Black Pepper Dry Extract Piperine 95% — các giá trị dưới đây là ngưỡng tiêu chuẩn, không phải kết quả của một lô cụ thể; mỗi lô hàng đều có CoA riêng theo lô
| Chỉ tiêu | Yêu cầu / Giới hạn | Phương pháp thử |
|---|---|---|
| Nguồn gốc thực vật | Piper nigrum L. | — |
| Họ thực vật | Piperaceae | — |
| Bộ phận dùng | Quả (hạt tiêu khô) | — |
| Nước xuất xứ | Ấn Độ | — |
| Cảm quan | Bột mịn | Organoleptic |
| Màu sắc | Trắng ngà đến kem nhạt / vàng nhạt* | Organoleptic |
| Mùi | Đặc trưng, cay nồng | Organoleptic |
| Vị | Cay nồng | Organoleptic |
| Xác nhận định danh | Dương tính với piperine | By HPLC |
| Độ ẩm (Loss on Drying, 105°C, % w/w) | NMT 5,0 | IP-2014 |
| Độ tan | Tan ít trong nước, tan trong cồn | — |
| Bulk Density (g/ml) | NLT 0,30 | IP-2014 |
| Hàm lượng tro (% w/w) | NMT 2,0 | IP-2014 |
| Cỡ hạt (#80 mesh, % w/w) | NLT 95 | Sieve |
| Piperine (% w/w, tính theo chất khô) | NLT 95,0 | By HPLC |
| Chì (ppm) | NMT 1,0 | ICP-MS |
| Arsen (ppm) | NMT 1,0 | ICP-MS |
| Cadmi (ppm) | NMT 0,3 | ICP-MS |
| Thủy ngân (ppm) | NMT 0,1 | ICP-MS |
| Tổng số vi sinh vật (cfu/g) | NMT 1.000 | USP <2021> |
| Nấm men và nấm mốc (cfu/g) | NMT 100 | USP <2021> |
| Escherichia coli | Không được có | USP <2022> |
| Salmonella sp. | Không được có | USP <2022> |
| Staphylococcus aureus | Không được có | USP <2022> |
| Canh tác | Trồng trọt (Cultivated) | Declaration |
| Kosher | Đã được chứng nhận | Certification |
| Hạn sử dụng | 36 tháng kể từ ngày sản xuất, trong bao bì nguyên vẹn | — |
| Bảo quản | Nơi mát và khô, tránh ánh sáng và độ ẩm, trong bao bì kín | — |
*Sản phẩm có nguồn gốc thảo dược, màu sắc có thể khác biệt nhẹ tùy vùng trồng và mùa vụ của nguyên liệu. Piperine được tiêu chuẩn hóa và xác nhận định danh bằng HPLC. Phiếu kết quả phân tích (CoA) bản hiện hành và MSDS được cấp kèm mọi lô hàng.
Từ hạt tiêu đến piperine đã tiêu chuẩn hóa — xác nhận định danh, kiểm nghiệm đầy đủ, hồ sơ hoàn chỉnh
Nguyên liệu và xác nhận định danh: Chiết xuất được sản xuất từ quả Piper nigrum trồng trọt. Vì alkaloid tinh khiết có giá trị cao dễ bị pha loãng hoặc trộn với piperine tổng hợp, định danh và hàm lượng piperine đều được xác nhận bằng HPLC trên từng lô trước khi nhập kho.
Sản xuất và kiểm nghiệm: Black Pepper Dry Extract được sản xuất tại nhà máy đạt chứng nhận ở Ấn Độ. Mỗi lô trải qua bộ chỉ tiêu QC đầy đủ — định lượng piperine bằng HPLC, kiểm độ ẩm, bulk density, tro và cỡ rây, kim loại nặng bằng ICP-MS và bộ chỉ tiêu vi sinh đầy đủ theo USP — trước khi xuất lô.
Hồ sơ: Mỗi lô hàng đều kèm phiếu kết quả phân tích riêng theo lô và MSDS. Nguyên liệu đạt chứng nhận Kosher. Giấy chứng nhận xuất xứ và chứng từ xuất khẩu được cung cấp theo yêu cầu — xem chi tiết tại trang Chứng nhận hoặc liên hệ qua biểu mẫu yêu cầu báo giá.
Những gì được đảm bảo cho mỗi lô hạt tiêu đen của SV Botanica
Thông tin cần thiết cho việc công bố sản phẩm và ghi nhãn tại thị trường của bạn
Tại Việt Nam, thực phẩm bảo vệ sức khỏe thành phẩm phải được đăng ký bản công bố sản phẩm với Cục An toàn thực phẩm (Bộ Y tế) theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP trước khi lưu thông; hồ sơ do nhà nhập khẩu hoặc nhà sản xuất thành phẩm nộp. Các tài liệu mà bộ hồ sơ đó cần — phiếu kết quả phân tích riêng theo lô, tiêu chuẩn nguyên liệu, giấy chứng nhận GMP của nhà máy sản xuất, kết quả kim loại nặng và vi sinh, cùng chứng từ xuất xứ — đều được SV Botanica cung cấp đầy đủ kèm mọi lô hàng. Bên mua chịu trách nhiệm đăng ký sản phẩm thành phẩm và về nội dung công bố trên nhãn tại thị trường của mình.
Với vai trò hoạt chất thực vật và chất tăng hấp thu trong thực phẩm bổ sung và dinh dưỡng chức năng, chiết xuất này được cung ứng theo tiêu chuẩn piperine xác định rõ kèm hồ sơ phân tích đầy đủ. Piperine thường được dùng ở tỷ lệ thấp. Bên mua có trách nhiệm xác định mức sử dụng phù hợp và tuân thủ quy định về thực phẩm bổ sung tại thị trường của mình. Sản phẩm này không nhằm mục đích chẩn đoán, điều trị, chữa khỏi hay phòng ngừa bất kỳ bệnh nào.
Piper nigrum (hạt tiêu đen) là cây thực phẩm và hương liệu đã được công nhận từ lâu. Với vai trò là nguyên liệu hoạt chất cô đặc, chiết xuất piperine 95% cần được sử dụng trong khuôn khổ đánh giá công thức và an toàn sản phẩm thành phẩm của bên mua; SV Botanica cung cấp tiêu chuẩn nguyên liệu và CoA để hỗ trợ hồ sơ đó.
Cung ứng từ Ấn Độ bởi SV Botanica — đăng ký FSSAI và là nhà xuất khẩu đăng ký APEDA. Nguyên liệu đạt chứng nhận Kosher và được giao kèm phiếu kết quả phân tích riêng theo lô, cùng chứng từ xuất khẩu theo yêu cầu.
Thường được dùng cùng chiết xuất hạt tiêu đen trong công thức tăng hấp thu, sinh nhiệt và hỗ trợ tiêu hóa
Giải đáp các câu hỏi kỹ thuật và thương mại từ đội ngũ nguyên liệu của chúng tôi
Nguồn cung chiết xuất quả Piper nigrum tiêu chuẩn hóa theo piperine, kiểm nghiệm bằng HPLC, hồ sơ đầy đủ. Piperine NLT 95%, có mẫu thử cho bên mua đã qua đánh giá.
Chúng tôi dùng cookie để phân tích và đo lường quảng cáo. Cookie thiết yếu luôn được bật. Chính sách bảo mật