Arthrospira platensis (Gomont) Geitler · Vi khuẩn lam · Sinh khối tế bào nguyên, sấy khô
Tảo xoắn không phải là thực vật — nó là vi khuẩn lam, và điều đó thay đổi những gì một bản quy cách phải kiểm soát. Mọi lô đều được kiểm microcystin bằng LC-MS/MS, rủi ro nhiễm đặc thù của việc nuôi vi khuẩn lam trong bể hở, kèm công bố giá trị màu phycocyanin cho người mua dùng nó làm màu xanh lam tự nhiên. Protein không dưới 60%. Giao từ Ấn Độ kèm CoA.

Đã kiểm microcystin
Công bố giá trị màu phycocyaninMột loài vi khuẩn sống trong nước hở — và điều đó quyết định toàn bộ bản quy cách
Tảo xoắn (Arthrospira platensis) không phải thực vật, không phải tảo theo nghĩa thực vật học, và không phải dược liệu. Nó là vi khuẩn lam — một loại vi khuẩn quang hợp — sống trong nước kiềm và được thu hoạch dưới dạng sinh khối tế bào nguyên, sấy khô. Gần như mọi điểm bất thường trong việc mua nó đều bắt nguồn từ đúng sự thật ấy.
Nó được nuôi trong bể hở hoặc trong hệ quang sinh học kín, và nuôi bể hở thì phơi ra với bất cứ thứ gì theo nước đến. Mối nguy cụ thể là bị nhiễm các vi khuẩn lam khác — trước hết là Microcystis — vốn sinh ra microcystin, một nhóm độc tố gan. Bản thân tảo xoắn không sinh ra chúng; một bể bị nhiễm mới sinh ra. Đây là lý do một bản quy cách tảo xoắn cần một biện pháp kiểm soát mà không chiết xuất dược liệu nào cần, và là lý do mọi lô chúng tôi cung cấp đều được kiểm microcystin bằng LC-MS/MS.
Việc thứ hai cần thống nhất là bạn đang mua sản phẩm nào. Bột tảo xoắn tế bào nguyên là sinh khối dinh dưỡng — protein thường từ 60% trở lên, cộng chlorophyll, carotenoid và khoáng chất. Chiết xuất phycocyanin là sắc tố - protein màu lam được tinh chế tách ra từ chính sinh khối đó, chủ yếu được mua làm màu xanh lam tự nhiên và viết quy cách theo giá trị màu (thường ghi là E18) chứ không theo dinh dưỡng. Đó là hai sản phẩm khác nhau, hai mức giá khác nhau, hai bản quy cách khác nhau.
Phycocyanin còn mang một giới hạn xử lý rất thật: nó là một protein, và protein thì bị biến tính. Nó nhạy với nhiệt, ánh sáng và pH thấp — nghĩa là một màu xanh lam tự nhiên trông hoàn hảo trong phòng thí nghiệm vẫn có thể phai trong một sản phẩm chiết rót nóng hoặc có tính acid. Đó là một thực tế phát triển công thức cần được thiết kế để đi vòng qua, không phải một lỗi chất lượng.
Sinh khối dinh dưỡng và sắc tố - protein — hai sản phẩm, hai bản quy cách
Sắc tố - protein màu lam, và là cơ sở của cấp chiết xuất. Được viết quy cách theo giá trị màu (E18) hoặc theo nồng độ. Là một protein, nó nhạy với nhiệt, ánh sáng và pH.
Sinh khối tảo xoắn giàu protein — thường không dưới 60% — và đây là cơ sở chính của cấp bột tế bào nguyên.
Một chất nhiễm, không phải một thành phần. Độc tố gan sinh ra bởi Microcystis nhiễm vào bể, không phải do tảo xoắn tạo ra. Kiểm bằng LC-MS/MS trên mọi lô.
Phần sắc tố xanh lục và cam đi cùng phycocyanin trong sinh khối tế bào nguyên, góp vào màu xanh lục ánh lam đậm của nó.
Một acid béo có trong sinh khối tảo xoắn, đôi khi được báo cáo khi quy cách của người mua yêu cầu.
Sắt và các khoáng chất khác từ môi trường nuôi — đó là lý do tro cao và kim loại nặng phải được kiểm soát.
Hai biện pháp kiểm soát định nghĩa nguyên liệu này
Biện pháp kiểm soát đặc thù của việc nuôi vi khuẩn lam. Một bể hở bị Microcystis xâm chiếm có thể sinh ra microcystin, nên mọi lô đều được kiểm — đây không phải thủ tục mà là chỉ tiêu an toàn định nghĩa của nguyên liệu.
Người mua dùng tảo xoắn làm màu xanh lam tự nhiên cần cường độ màu, không phải dinh dưỡng. Chúng tôi công bố giá trị màu (E18) để người mua trong ngành màu thực phẩm viết quy cách theo đúng thứ có ý nghĩa với họ.
Cơ sở của cấp sinh khối tế bào nguyên. Tảo xoắn nằm trong nhóm nguyên liệu giàu protein nhất hiện có, và đó là nền cho định vị superfood cùng dinh dưỡng.
Bể hở hay hệ quang sinh học kín, công bố theo từng lô. Đây là biến số chi phối rủi ro nhiễm, nên nó nên nằm trên phiếu kết quả chứ không phải trong một cuộc trao đổi bán hàng.
Bột tế bào nguyên cho dinh dưỡng, phycocyanin tinh chế cho màu. Hai sản phẩm khác nhau, hai bản quy cách khác nhau — chúng tôi ghi rõ bạn đang nhận thứ nào.
Phycocyanin và phần carotenoid hậu thuẫn cho định vị chống oxy hóa, và bản thân một màu tự nhiên tươi sáng đã là một lợi thế phát triển công thức trong các hệ clean-label.
Thông tin trên mô tả đặc tính chức năng và hóa lý của các hoạt chất. SV Botanica không đưa ra bất kỳ tuyên bố nào về công dụng chữa bệnh hay điều trị đối với nguyên liệu này.
Dinh dưỡng hay màu — hai sản phẩm khác nhau từ cùng một sinh khối
| Cấp | Yêu cầu hoạt chất | Tính chất | Phù hợp cho | Độ tan |
|---|---|---|---|---|
| Spirulina Powder Dinh dưỡng | Protein không dưới 60%; đã kiểm microcystin; sinh khối tế bào nguyên | Bột mịn màu xanh lục ánh lam đậm, ≥95% qua rây 40 mesh | Thực phẩm bảo vệ sức khỏe, công thức greens, bột superfood | Phân tán trong nước |
| Spirulina Powder Organic Hữu cơ | Chứng nhận hữu cơ; protein và microcystin theo quy cách | Bột mịn màu xanh lục ánh lam đậm | Sản phẩm thành phẩm chứng nhận hữu cơ | Phân tán trong nước |
| Phycocyanin Extract E18 Màu | Công bố giá trị màu E18; đã kiểm microcystin | Bột mịn màu lam tươi | Màu xanh lam tự nhiên — bánh kẹo, đồ uống, sản phẩm sữa | Tan trong nước |
| Phycocyanin High Colour Value Giá trị màu cao | Giá trị màu trên E18 theo quy cách người mua | Bột mịn màu lam rực | Ứng dụng màu đòi hỏi cao, mức phối thấp | Tan trong nước |
| Spirulina Tablets / Granules Dạng bào chế | Protein và microcystin theo quy cách | Viên nén hoặc cốm màu xanh lục ánh lam đậm | Dạng viên bán trực tiếp cho người tiêu dùng | — |
Bột tảo xoắn và chiết xuất phycocyanin là hai sản phẩm khác nhau. Bột là sinh khối dinh dưỡng, viết quy cách theo protein. Phycocyanin là sắc tố - protein đã tinh chế, viết quy cách theo giá trị màu và được mua làm màu xanh lam tự nhiên, ở mức giá cao hơn nhiều. Đem báo giá của loại này so với quy cách của loại kia sẽ cho ra những con số trông có vẻ sai — vì chúng sai thật. Mọi cấp đều được kiểm microcystin bằng LC-MS/MS và có công bố phương thức nuôi. Xin lưu ý phycocyanin là một protein nên nhạy với nhiệt, ánh sáng và pH — hãy trao đổi với chúng tôi trước khi cam kết với một dạng bào chế chiết rót nóng hoặc có tính acid.
Quy cách đầy đủ của Spirulina Powder protein 60%. Các giá trị là giới hạn quy cách, không phải kết quả của từng lô — mọi lô hàng đều có CoA riêng kèm theo
| Chỉ tiêu | Yêu cầu / Giới hạn | Phương pháp thử |
|---|---|---|
| Sinh vật | Arthrospira platensis (Gomont) Geitler | — |
| Phân loại | Cyanobacteria — vi khuẩn, không phải thực vật | — |
| Bộ phận dùng | Sinh khối tế bào nguyên, sấy khô | — |
| Phương thức nuôi | Bể hở / hệ quang sinh học — công bố theo từng lô | Bản công bố |
| Nước xuất xứ | Ấn Độ | — |
| Tính chất | Bột mịn | Cảm quan |
| Màu sắc | Xanh lục ánh lam đậm* | Cảm quan |
| Mùi | Đặc trưng, mùi biển | Cảm quan |
| Vị | Đặc trưng | Cảm quan |
| Xác nhận định danh | Phù hợp chất chuẩn — dương tính | Kính hiển vi / HPLC |
| Protein (% w/w, tính theo chế phẩm khô) | Không dưới 60,0 | Kjeldahl |
| Phycocyanin (% w/w) | Báo cáo theo từng lô | UV |
| Giá trị màu phycocyanin (cấp chiết xuất) | E18 hoặc theo quy cách người mua | UV |
| Microcystin (µg/kg) | Không quá 1.000 — kiểm trên mọi lô | LC-MS/MS |
| Mất khối lượng do làm khô (105°C, % w/w) | Không quá 7,0 | IP-2014 |
| pH (dung dịch 1% w/v) | 6 – 8 | IP-2014 |
| Khối lượng riêng biểu kiến (g/ml) | Không dưới 0,40 | IP-2014 |
| Cỡ hạt (#40 mesh, % w/w) | Không dưới 95 | Rây |
| Tro toàn phần (% w/w) | Không quá 10 (giàu khoáng — xem ghi chú) | IP-2014 |
| Tro không tan trong acid (% w/w) | Không quá 1 | IP-2014 |
| Chì (ppm) | Không quá 1,0 | ICP-MS |
| Arsen (ppm) | Không quá 1,0 | ICP-MS |
| Cadmi (ppm) | Không quá 0,3 | ICP-MS |
| Thủy ngân (ppm) | Không quá 0,1 | ICP-MS |
| Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật | Đạt (EU MRL, theo yêu cầu) | GC-MS / LC-MS/MS |
| Ethylene oxide (ETO) | Không xử lý bằng ETO — có bản công bố | LC-MS/MS (theo yêu cầu) |
| Chiếu xạ | Không chiếu xạ — có bản công bố | Bản công bố |
| Tổng số vi sinh vật hiếu khí (cfu/g) | Không quá 10.000 | USP <2021> |
| Nấm men và nấm mốc (cfu/g) | Không quá 500 | USP <2021> |
| Escherichia coli | Không được có | USP <2022> |
| Salmonella sp. | Không được có | USP <2022> |
| Staphylococcus aureus | Không được có | USP <2022> |
| Kosher / Halal | Có chứng nhận (theo yêu cầu) | Giấy chứng nhận |
| Hạn dùng | 24 tháng kể từ ngày sản xuất, trong bao bì gốc | — |
| Bảo quản | Nơi khô mát, tránh ánh sáng và độ ẩm, trong bao bì kín | — |
*Dòng microcystin là biện pháp kiểm soát định nghĩa của nguyên liệu này. Tảo xoắn là vi khuẩn lam sống trong nước hở, và một bể hở có thể bị các vi khuẩn lam khác xâm chiếm — trước hết là Microcystis — vốn sinh ra microcystin, một nhóm độc tố gan. Bản thân tảo xoắn không sinh ra chúng; sự nhiễm mới sinh ra. Chúng tôi kiểm mọi lô bằng LC-MS/MS và ghi con số đo được thay vì viết "đạt", và chúng tôi công bố phương thức nuôi vì đó là biến số chi phối rủi ro. Cũng xin lưu ý tro toàn phần cao — tảo xoắn sống trong môi trường kiềm giàu khoáng và thực sự đậm khoáng chất — nên tro không tan trong acid mới là con số nói lên nhiều hơn, và một giới hạn tro kiểu dược liệu thông thường sẽ loại nhầm nguyên liệu tốt. Hạn dùng là 24 tháng thay vì 36 tháng thông thường của chúng tôi, phản ánh việc phycocyanin là một protein và nhạy cảm tương ứng. Phiếu kết quả phân tích và MSDS hiện hành được cấp kèm mọi lô.
Từ bể nuôi đến sinh khối — kiểm microcystin, công bố phương thức nuôi, tài liệu đầy đủ
Nuôi trồng và câu hỏi về nhiễm tạp: Tảo xoắn là vi khuẩn lam được nuôi trong nước kiềm, trong bể hở hoặc hệ quang sinh học kín. Nuôi bể hở rẻ hơn và là cách phần lớn tảo xoắn thương mại được sản xuất — nhưng nó phơi ra với nguy cơ bị các vi khuẩn lam khác xâm chiếm, trong đó có Microcystis sinh microcystin. Chúng tôi công bố phương thức nuôi trên mọi lô vì đó là biến số chi phối rủi ro, và chúng tôi kiểm kết quả thay vì tin vào riêng một phương thức.
Sản xuất và kiểm nghiệm: Mọi lô đều qua bộ kiểm nghiệm QC đầy đủ — microcystin bằng LC-MS/MS, protein bằng Kjeldahl, phycocyanin bằng UV cùng giá trị màu cho cấp chiết xuất, định danh bằng kính hiển vi và HPLC, mất khối lượng do làm khô, pH, khối lượng riêng biểu kiến, tro và tro không tan trong acid, cỡ rây, kim loại nặng bằng ICP-MS, sàng lọc dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và bộ chỉ tiêu vi sinh đầy đủ — trước khi xuất lô.
Hồ sơ: Mọi lô hàng đi kèm phiếu kết quả phân tích riêng của lô ghi con số microcystin, phương thức nuôi, protein và phycocyanin, cùng MSDS. Có chứng nhận Halal, Kosher và Organic, cùng bản công bố không chiếu xạ và non-ETO.
Những gì được đảm bảo cho mỗi lô tảo xoắn của SV Botanica
Thông tin cần thiết cho việc công bố sản phẩm và ghi nhãn tại thị trường của bạn
Tại Việt Nam, thực phẩm bảo vệ sức khỏe thành phẩm chịu sự quản lý của Cục An toàn thực phẩm - Bộ Y tế theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP: sản phẩm phải được đăng ký bản công bố sản phẩm trước khi lưu thông, do doanh nghiệp sản xuất hoặc nhập khẩu đứng tên. Hồ sơ công bố cần phiếu kết quả kiểm nghiệm trong thời hạn 12 tháng, quy cách nguyên liệu, giấy chứng nhận GMP của cơ sở sản xuất, kết quả kim loại nặng và vi sinh, cùng giấy chứng nhận xuất xứ và giấy chứng nhận lưu hành tự do — SV Botanica cung cấp đầy đủ các tài liệu này kèm mỗi lô hàng. Với nguyên liệu này có một điểm rất thực tế: nếu bản quy cách của bạn được sao lại từ một mẫu dành cho chiết xuất dược liệu, nó sẽ không có dòng microcystin — và như thế là bạn không kiểm soát rủi ro chính của nguyên liệu. Hãy thêm dòng đó vào trước khi nộp hồ sơ, chứ đừng để nó xuất hiện lần đầu trong một câu hỏi của cơ quan quản lý.
Đây là chỉ tiêu phân biệt một bản quy cách tảo xoắn với một bản quy cách dược liệu, và nó không nên bị coi là thủ tục. Tảo xoắn là vi khuẩn lam sống trong nước hở, và bể nuôi có thể bị các vi khuẩn lam khác xâm chiếm — đặc biệt là Microcystis — vốn sinh ra microcystin, một nhóm độc tố gan. Bản thân tảo xoắn không sinh ra chúng; sự nhiễm mới sinh ra. Nhiều thị trường áp giới hạn microcystin cho thực phẩm bảo vệ sức khỏe từ vi khuẩn lam, và một bản quy cách bỏ sót chỉ tiêu này thì không kiểm soát rủi ro chính của nguyên liệu. Chúng tôi kiểm mọi lô bằng LC-MS/MS và ghi con số đo được, vì một vị thế tuân thủ không thể xây trên chữ 'đạt'.
Nói thẳng: tảo xoắn không phải nguyên liệu xa lạ ở Việt Nam. Nó được nuôi thương mại tại đây, và các sản phẩm tảo xoắn đã quen thuộc với người tiêu dùng Việt Nam từ lâu. Vì vậy điều chúng tôi bán không phải sự mới lạ, mà là hai con số: kết quả microcystin bằng LC-MS/MS trên từng lô và giá trị màu phycocyanin được công bố, cộng với việc ghi rõ phương thức nuôi. Nếu bạn đang so sánh với nguồn trong nước, đó chính là ba mục đáng đặt cạnh nhau — không phải giá trên mỗi kilogam, mà là nguyên liệu nào mang theo tài liệu chứng minh cho hồ sơ công bố của bạn.
Phycocyanin được dùng rộng rãi làm màu xanh lam tự nhiên, và ứng dụng màu chịu sự điều chỉnh của các quy định về phụ gia thực phẩm, khác với quy định về thực phẩm bảo vệ sức khỏe, và khác nhau nhiều giữa các thị trường — mục đích sử dụng được phép, mức tối đa và cách ghi nhãn đều khác theo từng nước và từng nhóm thực phẩm. Tại Việt Nam, việc quản lý và sử dụng phụ gia thực phẩm được quy định tại Thông tư 24/2019/TT-BYT, một khung hoàn toàn tách khỏi Nghị định 15/2018/NĐ-CP. Người mua chuyển tảo xoắn từ ứng dụng thực phẩm bảo vệ sức khỏe sang ứng dụng màu thực phẩm nên xác nhận vị thế cho từng thị trường, thay vì giả định rằng việc được phép dùng trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe sẽ đi theo sang. Chúng tôi cung cấp giá trị màu và hồ sơ đầy đủ để hỗ trợ đánh giá đó.
Tảo xoắn giàu protein và được dùng rộng rãi trong định vị thuần chay cùng dinh dưỡng thực vật. Có hai điểm chính xác nên giữ. Thứ nhất, nó là vi khuẩn lam, không phải thực vật hay tảo theo nghĩa thực vật học, điều này đôi khi có ý nghĩa với câu chữ trên nhãn. Thứ hai, công bố phổ biến về vitamin B12 trong tảo xoắn đang bị tranh luận trong tài liệu khoa học, vì phần lớn B12 đo được được cho là dạng đồng đẳng giả chứ không phải dạng có hoạt tính sinh học. Chúng tôi nêu điều này ra thay vì để một công bố B12 dựa vào bản quy cách của chúng tôi — tại Việt Nam, nội dung trên nhãn thực phẩm bảo vệ sức khỏe phải có căn cứ và nội dung quảng cáo phải được cơ quan có thẩm quyền xác nhận trước khi phát hành. Người mua chịu trách nhiệm tuân thủ tại thị trường của mình.
Được cung cấp từ Ấn Độ bởi SV Botanica — đăng ký FSSAI và nhà xuất khẩu đăng ký APEDA. Hàng được giao kèm phiếu kết quả phân tích riêng của lô mang con số microcystin và công bố phương thức nuôi. Bộ hồ sơ xuất khẩu có sẵn theo yêu cầu. Sản phẩm này không nhằm mục đích chẩn đoán, điều trị, chữa khỏi hay phòng ngừa bất kỳ bệnh nào.
Thường được dùng cùng tảo xoắn trong các công thức greens, protein và superfood
Giải đáp các câu hỏi kỹ thuật và thương mại từ đội ngũ nguyên liệu của chúng tôi
Bột tảo xoắn và chiết xuất phycocyanin, kiểm microcystin bằng LC-MS/MS trên mọi lô, công bố phương thức nuôi và ghi rõ giá trị màu. Có mẫu cho người mua đã qua thẩm định.
Chúng tôi dùng cookie để phân tích và đo lường quảng cáo. Cookie thiết yếu luôn được bật. Chính sách bảo mật