Moringa oleifera · Lá · Tiêu chuẩn hóa saponin (Saponins)
"Cây thần diệu" của Ayurveda — một loại lá duy nhất mang cả saponin, isothiocyanate, glucosinolate và polyphenol. Tiêu chuẩn hóa saponin 20%, độ tan trong nước 92% và kiểm kim loại nặng bằng ICP-MS. Nguồn cung từ Ấn Độ đạt chứng nhận GMP và Kosher.

Hàng thật
Moringa oleifera · Saponin 20% · lô SVB/MO/2605-01"Cây thần diệu" — lá giàu dưỡng chất, cô đặc thành nguyên liệu chức năng tiêu chuẩn hóa
Moringa oleifera — được biết đến tại Việt Nam với tên chùm ngây, còn gọi là Drumstick Tree hay "cây thần diệu" — là một trong những cây dược liệu có mật độ dưỡng chất cao nhất được dùng trong Ayurveda và dinh dưỡng hiện đại. Lá của nó có hồ sơ hoạt chất rộng bất thường trong một nguyên liệu duy nhất: saponin, isothiocyanate (đặc biệt là moringin), glucosinolate và các polyphenol như quercetin, kaempferol glycoside cùng chlorogenic acid.
SV Botanica cung cấp chiết xuất khô chùm ngây tiêu chuẩn hóa saponin 20% bằng phương pháp gravimetric — lô tham chiếu (SVB/MO/2605-01) phân tích được 21,52%. Chiết xuất được chế biến từ lá Moringa oleifera canh tác tại nhà máy đạt chứng nhận GMP của chúng tôi ở Ấn Độ, sau đó kiểm kim loại nặng bằng ICP-MS và bộ chỉ tiêu vi sinh theo USP đầy đủ trước khi xuất lô.
Điểm mạnh thương mại định nghĩa quy cách này là độ tan trong nước 92%, mở đường cho đồ uống chức năng, bột pha uống, viên sủi và các dạng lỏng, bên cạnh viên nang, viên nén và công thức superfood. Chứng nhận Kosher là tiêu chuẩn, và nguyên liệu đạt chứng nhận hữu cơ có sẵn theo yêu cầu.
Chúng tôi cung cấp cho các thương hiệu thực phẩm bổ sung, nhà phát triển công thức superfood, nhà sản xuất đồ uống chức năng và nhà sản xuất Ayurveda tại châu Âu, Hoa Kỳ, Trung Đông và Đông Nam Á. Mỗi lô đều kèm phiếu kết quả phân tích (CoA) và bộ chứng từ xuất khẩu đầy đủ — hãy bắt đầu trao đổi với đội ngũ của chúng tôi qua biểu mẫu yêu cầu báo giá.
Các hoạt chất tạo nên hồ sơ chức năng của chùm ngây
Chất chỉ điểm dùng để tiêu chuẩn hóa, định lượng bằng phương pháp gravimetric, góp phần vào khả năng gắn kết lipid và hoạt tính chống oxy hóa — là trục của chỉ tiêu trên CoA
Moringin và các isothiocyanate liên quan là nhóm hoạt chất được nghiên cứu nhiều nhất của chùm ngây — gắn với điều hòa NF-κB và các tác động chuyển hóa
Các tiền chất chứa lưu huỳnh chuyển hóa thành isothiocyanate, làm nền cho định vị kháng viêm của chùm ngây
Quercetin và kaempferol glycoside tạo nên khả năng dọn gốc tự do DPPH cao, dùng cho công thức chống oxy hóa và miễn dịch
Acid phenolic liên quan đến điều hòa glucose và các ứng dụng sức khỏe chuyển hóa trong các mô hình nghiên cứu
Lá chùm ngây tự nhiên giàu vitamin A, C và E cùng các khoáng chất như sắt và canxi, bổ trợ cho định vị superfood
Bằng chứng từ nghiên cứu lâm sàng và dược học dân tộc
Isothiocyanate và chlorogenic acid được ghi nhận liên quan đến cải thiện độ nhạy insulin và giảm glucose lúc đói — lý do chính khiến chùm ngây được dùng trong thực phẩm bổ sung sức khỏe chuyển hóa.
Tham khảo: Anthanont P et al., 2016; J Ethnopharmacol
Moringin (isothiocyanate chính) ức chế tín hiệu NF-κB và làm giảm các cytokine tiền viêm TNF-α, IL-1β và IL-6 trong các mô hình nghiên cứu.
Tham khảo: Galuppo M et al., 2015; J Funct Foods
Quercetin, kaempferol glycoside và saponin tạo nên khả năng dọn gốc tự do DPPH cao — làm nền cho định vị chống oxy hóa và miễn dịch.
Tham khảo: Vongsak B et al., 2013; Food Chem
Nghiên cứu lâm sàng ghi nhận giảm cholesterol toàn phần, LDL và triglyceride với lá chùm ngây — liên quan đến các công thức hỗ trợ tim mạch và chuyển hóa.
Tham khảo: Nambiar VS et al., 2010; J Nutr Metab
Polyphenol của chùm ngây làm giảm các chỉ dấu stress oxy hóa ở gan (AST, ALT) và hỗ trợ con đường thải độc pha hai trong các nghiên cứu tiền lâm sàng.
Tham khảo: Sharifudin SA et al., 2013; Food Chem
Isothiocyanate giúp giảm viêm thần kinh, và quercetin cải thiện các chỉ dấu nhận thức trong mô hình thoái hóa thần kinh do oxy hóa.
Tham khảo: Sutalangka C et al., 2013; Neurosci Lett
Thông tin trên mô tả đặc tính chức năng và hóa lý của các hoạt chất. SV Botanica không đưa ra bất kỳ tuyên bố nào về công dụng chữa bệnh hay điều trị đối với nguyên liệu này.
Chọn mức tiêu chuẩn hóa và dạng phù hợp với yêu cầu công thức của bạn
| Quy cách | Yêu cầu hàm lượng | Dạng | Phù hợp cho | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|
| Saponin 5% Cơ bản | ≥5% saponin (gravimetric) | Bột mịn, ≥95% qua rây #40 mesh | Công thức superfood và bột rau xanh, thuốc bổ toàn thân | GMP, FSSAI |
| Saponin 10% Phổ biến | ≥10% saponin (gravimetric) | Bột mịn, ≥95% qua rây #40 mesh | Viên nang chống oxy hóa và miễn dịch | GMP, Kosher |
| Saponin 20% Cao cấp | ≥20% saponin (kết quả thực 21,52%) | Bột mịn, ≥95% qua rây #40 mesh | Thực phẩm bổ sung sức khỏe chuyển hóa và liều theo nghiên cứu lâm sàng | GMP, Kosher, FSSAI |
| Quy cách tan trong nước | Độ tan ≥85% (thường 92,08%) | Sấy phun, cấp đồ uống | Đồ uống chức năng, shot, viên sủi, gói bột | GMP, FSSAI, Food-grade |
| Full-Spectrum / Hữu cơ | Chiết xuất theo tỷ lệ tự nhiên; hữu cơ theo yêu cầu | Bột mịn | Sản phẩm clean-label và đạt chứng nhận hữu cơ | GMP, Organic (theo yêu cầu) |
Kết quả lô tham chiếu đã lưu hồ sơ: quy cách 20% — saponin 21,52% (CoA SVB-COA-MO-0526-01, lô SVB/MO/2605-01). Mọi quy cách đều được kiểm kim loại nặng bằng ICP-MS. Mức tiêu chuẩn hóa riêng, chiết xuất theo tỷ lệ tự nhiên và lô đạt chứng nhận hữu cơ được cung cấp theo yêu cầu.
Hồ sơ phân tích đầy đủ — quy cách Saponin 20% (lô tham chiếu SVB/MO/2605-01; kết quả thực của lô ghi trong ngoặc)
| Chỉ tiêu | Yêu cầu / Giới hạn | Phương pháp thử |
|---|---|---|
| Tên khoa học | Moringa oleifera (kết quả: đạt yêu cầu) | — |
| Bộ phận dùng | Lá | — |
| Định danh | Dương tính so với chất chuẩn (kết quả: dương tính) | TLC |
| Cảm quan | Bột mịn màu nâu (kết quả: đạt yêu cầu) | Organoleptic |
| Màu sắc | Nâu nhạt (kết quả: đạt yêu cầu) | Organoleptic |
| Phương pháp định lượng | Gravimetric (tính trên khối lượng khô) | — |
| Hàm lượng saponin | Không thấp hơn 20,0% (quy cách 20%) — kết quả thực 21,52% | Gravimetric |
| Cỡ hạt | Không thấp hơn 95% qua rây #40 mesh — kết quả thực 96,97% | Sieve |
| Độ ẩm (Loss on Drying ở 105°C) | Không quá 10,0% w/w — kết quả thực 4,10% | — |
| Bulk Density | Không thấp hơn 0,25 g/mL — kết quả thực 0,855 g/mL | — |
| Hàm lượng tro | Không quá 10,0% w/w — kết quả thực 6,71% | — |
| pH (dung dịch nước 1%) | 3,0–7,0 — kết quả thực 5,23 | — |
| Độ tan trong nước | Không thấp hơn 85% w/w — kết quả thực 92,08% | — |
| Kim loại nặng | Pb ≤1,0 · As ≤1,0 · Cd ≤0,3 · Hg ≤0,1 ppm — đạt yêu cầu | ICP-MS |
| Tổng số vi sinh vật hiếu khí | Không quá 1.000 CFU/g — kết quả thực 243 | USP <2021> |
| Nấm men và nấm mốc | Không quá 100 CFU/g — kết quả thực 37 | USP <2021> |
| E. coli / Salmonella / S. aureus | Không được có — kết quả: không phát hiện | USP <2022> |
| Phương thức thu hái | Canh tác (Ấn Độ) | — |
| Kosher | Đạt chứng nhận | Chứng nhận |
| Hạn sử dụng | 36 tháng (kín, mát, khô) — lô tham chiếu hết hạn tháng 4/2029 | — |
| Quy cách đóng gói | Thùng HDPE 25 kg có túi PE lót trong; túi 1 và 5 kg cho mẫu thử | — |
Saponin được định lượng bằng phương pháp gravimetric — phương pháp tiêu chuẩn của ngành cho tổng saponin. Hồ sơ HPLC của các chất chỉ điểm cụ thể (ví dụ isothiocyanate hoặc flavonoid glycoside) được cung cấp theo yêu cầu. Phiếu kết quả phân tích hiện hành (CoA SVB-COA-MO-0526-01), MSDS cùng công bố chất gây dị ứng/Non-GMO được cấp theo từng lô. Tiêu chuẩn của quy cách 5%, 10% và quy cách tan trong nước được cung cấp theo yêu cầu.
Từ lá canh tác đến chiết xuất tiêu chuẩn hóa — truy xuất được, kiểm nghiệm đầy đủ, đạt chứng nhận
Nguồn nguyên liệu: Lá được thu hoạch từ Moringa oleifera canh tác tại Ấn Độ, xác định danh tính ngay từ đầu nguồn và được tuyển chọn để có hồ sơ hoạt chất ổn định. Nguồn gốc canh tác — được ghi trên phiếu kết quả phân tích — hỗ trợ khả năng truy xuất và tính ổn định giữa các lô, so với nguyên liệu thu hái tự nhiên trộn lẫn.
Sản xuất và kiểm nghiệm: Lá được sấy, chiết, cô đặc và tiêu chuẩn hóa tại nhà máy đạt chứng nhận GMP và có giấy phép FSSAI. Mỗi lô trải qua bộ chỉ tiêu QC đầy đủ — định lượng saponin bằng gravimetric, dấu vân tay TLC, kim loại nặng bằng ICP-MS và bộ chỉ tiêu vi sinh theo USP đầy đủ (USP <2021> và <2022>) — trước khi xuất lô. Quá trình tiêu chuẩn hóa khóa saponin đúng mức quy cách mục tiêu.
Hồ sơ: Mỗi lô hàng đều kèm phiếu kết quả phân tích (CoA SVB-COA-MO-0526-01), MSDS, công bố chất gây dị ứng, giấy xác nhận không chứa BSE/TSE, công bố Non-GMO và chứng nhận xuất xứ. Chứng nhận Kosher là tiêu chuẩn; Halal, FSSC 22000 và hữu cơ có sẵn theo yêu cầu — xem chi tiết tại trang Chứng nhận hoặc liên hệ qua biểu mẫu yêu cầu báo giá.
Những gì được đảm bảo cho mỗi lô chùm ngây của SV Botanica
Thông tin cần thiết cho việc công bố sản phẩm và ghi nhãn tại thị trường của bạn
Tại Việt Nam, thực phẩm bảo vệ sức khỏe thành phẩm phải được đăng ký bản công bố sản phẩm với Cục An toàn thực phẩm (Bộ Y tế) theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP trước khi lưu thông; hồ sơ do nhà nhập khẩu hoặc nhà sản xuất thành phẩm nộp. SV Botanica cung cấp đầy đủ hồ sơ nguyên liệu mà bộ hồ sơ đó cần: phiếu kết quả phân tích (CoA) theo từng lô, tiêu chuẩn nguyên liệu, giấy chứng nhận GMP của nhà máy sản xuất, kết quả kim loại nặng và vi sinh, cùng chứng từ xuất xứ. Trách nhiệm công bố sản phẩm thành phẩm và nội dung ghi nhãn thuộc về bên mua.
Là một cây thực phẩm và dược liệu Ayurveda được thừa nhận rộng rãi, liên quan đến quy định FSSAI cho sử dụng trong thực phẩm bổ sung theo FSS (Health Supplements) Regulations 2022. Được chấp nhận rộng rãi tại Trung Đông (quy cách Halal), Đông Nam Á và các thị trường khác vốn đã quen với chùm ngây như một superfood, theo giới hạn kim loại nặng của từng nơi.
Sản phẩm được cung cấp dưới dạng nguyên liệu thực vật kèm hồ sơ phân tích đầy đủ. Bên mua chịu trách nhiệm đánh giá tính phù hợp và tuân thủ quy định về thực phẩm bổ sung tại thị trường của mình. Sản phẩm này không nhằm mục đích chẩn đoán, điều trị, chữa khỏi hay phòng ngừa bất kỳ bệnh nào.
Thường được dùng cùng chiết xuất lá chùm ngây trong một công thức
Giải đáp các câu hỏi kỹ thuật và thương mại từ đội ngũ nguyên liệu của chúng tôi
Nguồn cung đạt chứng nhận GMP, kiểm kim loại nặng, hồ sơ đầy đủ. Quy cách saponin 5%, 10% và 20% cùng tùy chọn tan trong nước và hữu cơ. Đặt tối thiểu 25 kg, có mẫu thử cho bên mua đã qua đánh giá.
Chúng tôi dùng cookie để phân tích và đo lường quảng cáo. Cookie thiết yếu luôn được bật. Chính sách bảo mật