Chlorophytum borivilianum · Chiết xuất từ rễ khô
Chiết xuất khô từ rễ khô của Safed Musli, tiêu chuẩn hóa saponin không thấp hơn 40% bằng phương pháp định lượng khối lượng — bột màu nâu chảy tự do, tan trong nước không thấp hơn 85%, qua rây #40. Sản xuất tại nhà máy đạt chứng nhận từ rễ Ấn Độ chính gốc, kiểm kim loại nặng bằng ICP-MS, kèm CoA, cung ứng từ Ấn Độ.

Quy cách tiêu chuẩn
Saponin ≥40% · Định lượng khối lượngRễ trắng của Ayurveda — tiêu chuẩn hóa theo một hàm lượng saponin đo được
Chiết xuất Safed Musli được sản xuất từ rễ khô (chùm rễ củ) của Chlorophytum borivilianum — rễ là bộ phận giàu saponin của cây và là bộ phận được dùng trong Ayurveda cổ truyền. Chiết xuất được tiêu chuẩn hóa ở mức tổng saponin không thấp hơn 40% w/w, đo trên cơ sở chất khô bằng phương pháp định lượng khối lượng.
Saponin là các steroid glycoside làm nên Safed Musli, và là nhóm hợp chất gắn bó chặt chẽ nhất với công dụng cổ truyền của nó. Việc tiêu chuẩn hóa theo một hàm lượng tổng saponin tối thiểu mang lại cho nhà phát triển công thức một lượng hoạt chất xác định và lặp lại được qua từng lô, thay vì một loại bột rễ không được định lượng.
Chiết xuất của SV Botanica được làm từ nguyên liệu rễ có nguồn gốc Ấn Độ, thành phẩm là bột màu nâu chảy tự do với độ tan trong nước không thấp hơn 85% w/w (lô đại diện đo được 92,7%), qua rây #40 không thấp hơn 95% — phù hợp với viên nang, viên nén, gói bột, đồ uống chức năng và công thức dạng lỏng.
Mọi lô đều được xác nhận định danh bằng TLC, định lượng saponin bằng phương pháp khối lượng, kiểm kim loại nặng bằng ICP-MS cùng bộ chỉ tiêu vi sinh đầy đủ. Hàng được giao kèm CoA riêng theo lô, MSDS và công bố không chiếu xạ / GMO-free. Hồ sơ Halal và chứng từ xuất khẩu theo yêu cầu — hãy bắt đầu tại biểu mẫu yêu cầu báo giá.
Nhóm saponin steroid của rễ Safed Musli
Các steroid glycoside làm nên Safed Musli — chất chỉ điểm được ngành công nhận cho nguyên liệu này
Tiêu chuẩn hóa trên cơ sở chất khô bằng phương pháp định lượng khối lượng — đo trên mọi lô trước khi giao
Không thấp hơn 85% w/w (lô đại diện 92,7%) — sẵn sàng cho đồ uống và công thức dạng lỏng
Saponin mang lại đặc tính giảm sức căng bề mặt tự nhiên, đáng chú ý với nhà phát triển công thức chăm sóc cá nhân
Tổng saponin được đo bằng phương pháp khối lượng trên cơ sở chất khô — hãy luôn nêu rõ phương pháp khi so sánh báo giá
Mọi lô đều được xác nhận định danh thực vật bằng TLC
Từ bột rễ không định lượng đến một hoạt chất đo được
Được dùng chủ yếu như một hoạt chất nutraceutical trong thực phẩm bổ sung cho sinh lực, năng lượng và sức khỏe nam giới — viên nang, viên nén và gói bột.
Tổng saponin không thấp hơn 40% mang lại một lượng hoạt chất lặp lại được qua từng lô, thay vì một loại bột rễ không được định lượng.
Độ tan trong nước không thấp hơn 85% (lô đại diện 92,7%) — phù hợp với đồ uống chức năng và công thức dạng lỏng.
Chì, arsen, cadmi và thủy ngân được kiểm bằng ICP-MS cùng bộ chỉ tiêu vi sinh đầy đủ trên mọi lô.
Làm từ rễ khô có nguồn gốc Ấn Độ của Chlorophytum borivilianum — bộ phận giàu saponin được dùng theo truyền thống.
Không chiếu xạ, GMO-free, kèm hồ sơ Halal, chứng từ xuất xứ và công bố chất gây dị ứng theo yêu cầu.
Thông tin trên mô tả đặc tính chức năng và hóa lý của các hoạt chất. SV Botanica không đưa ra bất kỳ tuyên bố nào về công dụng chữa bệnh hay điều trị đối với nguyên liệu này.
Một quy cách tiêu chuẩn duy nhất, rõ ràng — tiêu chuẩn riêng được báo giá theo yêu cầu
| Quy cách | Yêu cầu hàm lượng | Định lượng | Phù hợp cho | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Saponins 40% Tiêu chuẩn | Tổng saponin không thấp hơn 40% | Khối lượng | Thực phẩm bổ sung cho sinh lực và sức khỏe nam giới | Quy cách chính, có sẵn trong kho |
| Water-Soluble Đặc tính tiêu chuẩn | Tan trong nước không thấp hơn 85% | Thử độ tan | Đồ uống và công thức dạng lỏng | Đặc tính của quy cách chính |
| Mesh #40 Đặc tính tiêu chuẩn | Qua rây #40 không thấp hơn 95% | Rây | Phối trộn và phân tán đồng đều | Đặc tính của quy cách chính |
| Halal Chứng nhận theo yêu cầu | Theo quy cách tiêu chuẩn | Khối lượng | Thị trường Halal | Hồ sơ theo từng yêu cầu |
| Custom Theo tiêu chuẩn bên mua | Hàm lượng, chất mang, cỡ rây theo công thức | Theo tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn riêng của bạn | Sản xuất theo đơn hàng |
Quy cách tiêu chuẩn là tổng saponin không thấp hơn 40%, đo trên cơ sở chất khô bằng phương pháp khối lượng, cùng độ tan trong nước không thấp hơn 85% và qua rây #40 không thấp hơn 95% trong cùng một quy cách. Tiêu chuẩn riêng hoặc mức hàm lượng khác được báo giá theo tiêu chuẩn của bên mua và sản xuất theo đơn hàng đã xác nhận.
Tiêu chuẩn vật lý và phân tích — mỗi lô hàng đều có CoA riêng theo lô
| Chỉ tiêu | Yêu cầu / Giới hạn | Phương pháp thử |
|---|---|---|
| Nguồn gốc thực vật | Chlorophytum borivilianum | — |
| Bộ phận dùng | Rễ (rễ củ khô) | — |
| Chất chỉ điểm | Saponin (saponin steroid) | — |
| Tiêu chuẩn hóa | Tổng saponin không thấp hơn 40% (cơ sở chất khô) | Khối lượng |
| Xác nhận định danh | Đã xác nhận định danh thực vật | TLC |
| Cảm quan | Bột màu nâu chảy tự do | Cảm quan |
| Độ tan trong nước | Không thấp hơn 85% w/w (lô đại diện 92,7%) | Thử độ tan |
| Cỡ hạt | Qua rây #40 không thấp hơn 95% | Rây |
| Loss on Drying / pH / tro / bulk density | Kiểm theo từng lô, báo cáo trên CoA | Bộ chỉ tiêu hóa lý |
| Kim loại nặng (Pb, As, Cd, Hg) | Kiểm theo từng lô | ICP-MS |
| Bộ chỉ tiêu vi sinh | TPC, nấm men và nấm mốc; E. coli / Salmonella / S. aureus không được có | Bộ chỉ tiêu |
| Chiếu xạ / GMO | Không chiếu xạ; GMO-free (công bố theo từng lô) | — |
| Hạn sử dụng | 36 tháng (mát, khô, tránh ánh sáng) | — |
| Quy cách đóng gói | Thùng HDPE 25 kg có túi PE chống ẩm cấp thực phẩm; túi 1 và 5 kg cho mẫu thử | — |
| MOQ | 25 kg | — |
Mọi lô đều được kiểm định danh bằng TLC, định lượng saponin bằng phương pháp khối lượng, cùng kiểm loss on drying, pH, tro, bulk density, cỡ rây, kim loại nặng và vi sinh. Kết quả được báo cáo trên phiếu kết quả phân tích riêng theo lô.
Từ rễ củ đến chiết xuất thành phẩm — truy xuất được, kiểm nghiệm đầy đủ, đạt chứng nhận
Nguyên liệu: Rễ khô (chùm rễ củ) của Chlorophytum borivilianum có nguồn gốc Ấn Độ — bộ phận giàu saponin được dùng trong Ayurveda cổ truyền. Định danh thực vật được xác nhận bằng TLC theo từng lô.
Sản xuất và kiểm nghiệm: Sản xuất tại nhà máy đạt chứng nhận. Mọi lô đều được định lượng tổng saponin bằng phương pháp khối lượng, cùng kiểm loss on drying, pH, tro, bulk density và cỡ rây. Kim loại nặng — chì, arsen, cadmi và thủy ngân — được kiểm bằng ICP-MS, cùng bộ chỉ tiêu vi sinh đầy đủ (TPC, nấm men và nấm mốc, E. coli, Salmonella và S. aureus).
Hồ sơ: CoA riêng theo lô, MSDS và các công bố về tình trạng canh tác, xử lý tiệt trùng (không chiếu xạ) và tình trạng GMO (GMO-free). Chứng nhận Halal, chứng từ xuất xứ, công bố chất gây dị ứng và chứng từ xuất khẩu được cung cấp theo yêu cầu — xem chi tiết tại trang Chứng nhận hoặc liên hệ qua biểu mẫu yêu cầu báo giá.
Những gì được đảm bảo cho mỗi lô safed musli của SV Botanica
Thông tin cần thiết cho việc công bố sản phẩm và ghi nhãn tại thị trường của bạn
Tại Việt Nam, thực phẩm bảo vệ sức khỏe thành phẩm phải được đăng ký bản công bố sản phẩm với Cục An toàn thực phẩm (Bộ Y tế) theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP trước khi lưu thông; hồ sơ do nhà nhập khẩu hoặc nhà sản xuất thành phẩm nộp. Các tài liệu mà bộ hồ sơ đó cần — phiếu kết quả phân tích riêng theo lô, tiêu chuẩn nguyên liệu, giấy chứng nhận GMP của nhà máy sản xuất, kết quả kim loại nặng và vi sinh, cùng chứng từ xuất xứ — đều được SV Botanica cung cấp đầy đủ kèm mọi lô hàng. Bên mua chịu trách nhiệm đăng ký sản phẩm thành phẩm và về nội dung công bố trên nhãn tại thị trường của mình.
Tổng saponin được đo bằng phương pháp khối lượng trên cơ sở chất khô — khi so sánh báo giá, hãy luôn nêu cả phần trăm lẫn phương pháp định lượng, vì các con số từ những phương pháp khác nhau không so sánh trực tiếp được với nhau.
Được cung ứng như một nguyên liệu thực vật kèm hồ sơ phân tích đầy đủ. Bên mua chịu trách nhiệm tuân thủ quy định về thực phẩm bổ sung tại thị trường của mình. Sản phẩm này không nhằm mục đích chẩn đoán, điều trị, chữa khỏi hay phòng ngừa bất kỳ bệnh nào.
Sản xuất và xuất khẩu từ Ấn Độ bởi SV Botanica — nhà xuất khẩu đăng ký APEDA. Giao hàng kèm phiếu kết quả phân tích riêng theo lô, công bố không chiếu xạ / GMO-free và bộ chứng từ xuất khẩu đầy đủ. MOQ 25 kg, có thể mở rộng đến nguyên container.
Thường được dùng cùng chiết xuất Safed Musli
Giải đáp các câu hỏi kỹ thuật và thương mại từ đội ngũ nguyên liệu của chúng tôi
Saponin không thấp hơn 40% bằng phương pháp khối lượng, tan trong nước ≥85%, rễ Ấn Độ chính gốc, kiểm kim loại nặng, không chiếu xạ, GMO-free. Có mẫu thử cho bên mua đã qua đánh giá.
Chúng tôi dùng cookie để phân tích và đo lường quảng cáo. Cookie thiết yếu luôn được bật. Chính sách bảo mật