Panax ginseng C.A. Mey. · Họ Araliaceae · Chiết xuất từ rễ
Chiết xuất rễ nhân sâm Hàn Quốc (Panax ginseng) tan trong nước, tiêu chuẩn hóa ginsenoside 10%, 20% và 30% bằng HPLC. Sản xuất từ rễ Panax ginseng cho các nhà phát triển công thức nutraceutical, đồ uống chức năng, dinh dưỡng thể thao và mỹ phẩm. Cung ứng từ Ấn Độ kèm CoA và xác nhận định danh bằng HPLC.

Sản phẩm thực tế
Panax ginseng · Ginsenoside · Lô thực tếAdaptogen đã tiêu chuẩn hóa từ loại rễ được nghiên cứu nhiều nhất thế giới
Nhân sâm Hàn Quốc (Panax ginseng C.A. Mey.) là rễ của cây sâm châu Á hay "sâm Hàn Quốc" — một trong những cây dược liệu được nghiên cứu nhiều nhất thế giới, và là adaptogen chủ đạo cả trong các bài thuốc cổ truyền Đông Á lẫn trong ngành nutraceutical hiện đại. Rễ là bộ phận giàu ginsenoside, và chiết xuất cô đặc đã tiêu chuẩn hóa giúp nhà phát triển công thức đưa các hoạt chất này vào sản phẩm theo một tiêu chuẩn kiểm soát được và kiểm chứng được.
Nhóm hoạt chất đặc trưng của nhân sâm là ginsenoside — các saponin triterpene chia thành nhóm panaxadiol (Rb1, Rc, Rd) và nhóm panaxatriol (Rg1, Re). SV Botanica tiêu chuẩn hóa chiết xuất ở mức tổng ginsenoside 10%, 20% và 30% bằng HPLC, nên mỗi lô được xác định bằng chất chỉ điểm có ý nghĩa nhất, chứ không chỉ bằng tỷ lệ chiết hay màu bột.
Chiết xuất ở dạng bột chảy tốt, tan trong nước, màu vàng nâu đến nâu. Khả năng tan trong nước khiến nguyên liệu phù hợp với cả viên nang, viên nén lẫn đồ uống chức năng dạng nước, energy shot và các công thức dạng lỏng. Sai khác màu nhẹ giữa các lô là điều bình thường với nguyên liệu thảo dược và phản ánh biến thiên tự nhiên của rễ tươi.
Chúng tôi cung cấp cho các thương hiệu thực phẩm bổ sung, nhà sản xuất đồ uống, nhà phát triển công thức dinh dưỡng thể thao và mỹ phẩm theo tiêu chuẩn của bên mua, kèm phiếu kết quả phân tích (CoA) riêng theo lô cho mọi lô hàng — hãy bắt đầu tại biểu mẫu yêu cầu báo giá.
Các ginsenoside đặc trưng làm nên Panax ginseng
Toàn bộ nhóm saponin triterpene định nghĩa nhân sâm, tiêu chuẩn hóa ở mức 10%, 20% hoặc 30% bằng HPLC — cơ sở phân tích chính của mọi lô
Ginsenoside chính thuộc nhóm panaxatriol. Panax ginseng có hàm lượng Rg1 cao hơn sâm Mỹ một cách đặc trưng, nên đây là một điểm chỉ danh loài quan trọng
Ginsenoside nhóm panaxadiol có hàm lượng cao nhất, và là một trong các chất chỉ điểm HPLC chính dùng để lập hồ sơ và xác nhận tính xác thực của chiết xuất
Ginsenoside nhóm panaxatriol nổi bật trong dấu vân tay HPLC đối chiếu, đi cùng Rg1 và Rb1
Hai nhóm cấu trúc của ginsenoside. Tỷ lệ giữa hai nhóm này mang tính đặc trưng cho loài và là nền tảng của phép thử tính xác thực
Hồ sơ ginsenoside là cơ sở định danh và phân tích của mọi lô — được kiểm tra đối chiếu với dấu vân tay HPLC chuẩn trước khi xuất lô
Vì sao nhà phát triển công thức chọn chiết xuất nhân sâm đã tiêu chuẩn hóa — vai trò chức năng của các chất chỉ điểm
Nhân sâm là adaptogen nguyên mẫu. Một phần trăm ginsenoside xác định rõ giúp nhà phát triển công thức xây dựng sản phẩm cho năng lượng, sinh lực và sức khỏe tổng thể trên một hàm lượng hoạt chất ổn định và kiểm chứng được.
Tiêu chuẩn hóa tổng ginsenoside bằng HPLC kèm kiểm tra đối chiếu hồ sơ chuẩn mang lại định danh và kết quả phân tích kiểm chứng được, cho một loại rễ vốn thường xuyên bị làm giả hoặc pha loãng trên thị trường.
Khả năng tan hoàn toàn trong nước cho phép phối trộn sạch vào viên nang, viên nén, đồ uống dạng nước, viên sủi và nền nutraceutical dạng lỏng mà không cần chất trợ tan đặc biệt.
Ginsenoside có nền tảng nghiên cứu rộng về hoạt tính chống oxy hóa, hỗ trợ việc sử dụng chiết xuất trong các sản phẩm cho sinh lực, miễn dịch và nhóm "healthy-ageing".
Nhân sâm là một trong những nguyên liệu được nhận biết rộng rãi nhất trong công thức năng lượng và thể lực, mang lại cho thương hiệu một hero ingredient quen thuộc với người tiêu dùng và thân thiện với nhãn.
Bột chảy tốt, ≥95% qua rây #80 mesh, cùng bulk density được kiểm soát, phân tán và phối trộn theo cách dự đoán được qua từng lô.
Thông tin trên mô tả đặc tính chức năng và hóa lý của các hoạt chất. SV Botanica không đưa ra bất kỳ tuyên bố nào về công dụng chữa bệnh hay điều trị đối với nguyên liệu này.
Các thông số chính được giao theo tài liệu SVB/QC/PS/PG/001
| Quy cách | Yêu cầu hàm lượng | Dạng | Phù hợp cho | Độ tan |
|---|---|---|---|---|
| Ginsenoside 10% Tối ưu chi phí | Total ginsenoside NLT 10% (HPLC) | Bột màu vàng nâu đến nâu, ≥95% qua rây #80 mesh | Thực phẩm bổ sung, đồ uống chức năng, trà và công thức phối trộn | Tan trong nước |
| Ginsenoside 20% Tiêu chuẩn | Total ginsenoside NLT 20% (HPLC) | Bột chảy tốt, ≥95% qua rây #80 mesh | Viên nang, viên nén, dinh dưỡng thể thao, thực phẩm chức năng | Tan trong nước |
| Ginsenoside 30% Cao cấp | Total ginsenoside NLT 30% (HPLC) | Bột chảy tốt, ≥95% qua rây #80 mesh | Viên nang hàm lượng cao và hoạt chất thực vật cô đặc | Tan trong nước |
Việc tiêu chuẩn hóa dựa trên tổng ginsenoside bằng HPLC, với định danh được xác nhận đối chiếu hồ sơ ginsenoside HPLC chuẩn ở các chất chỉ điểm chính (Rg1, Rb1, Re và các saponin liên quan). Các mức nồng độ trung gian, cỡ rây và quy cách đóng gói riêng đều có thể báo giá theo tiêu chuẩn của bên mua và số lượng đặt hàng. Mọi lô đều được xuất kho kèm phiếu kết quả phân tích riêng của lô đó.
Tiêu chuẩn sản phẩm đầy đủ theo tài liệu SVB/QC/PS/PG/001 (Rev 00, hiệu lực 30 July 2026) — các giá trị là ngưỡng tiêu chuẩn, không phải kết quả phân tích của một lô cụ thể; mỗi lô hàng đều có CoA riêng theo lô
| Chỉ tiêu | Yêu cầu / Giới hạn | Phương pháp thử |
|---|---|---|
| Tên khoa học | Panax ginseng C.A. Mey. | — |
| Họ thực vật | Araliaceae | — |
| Bộ phận dùng | Rễ | — |
| Nước xuất xứ | Ấn Độ | — |
| Màu sắc | Vàng nâu đến nâu* | Visual |
| Mùi | Đặc trưng | Organoleptic |
| Vị | Đặc trưng, hơi đắng | Organoleptic |
| Kết cấu | Bột chảy tốt, không vón cục | Visual |
| Xác nhận định danh | Hồ sơ ginsenoside HPLC phù hợp với chất đối chiếu ở các chất chỉ điểm chính | By HPLC |
| Độ ẩm (Loss on Drying, % w/w) | NMT 6,0 | USP <731> |
| Bulk Density xốp (g/ml) | 0,30–0,60 | USP <616> |
| Bulk Density nén (g/ml) | 0,40–0,80 | USP <616> |
| Độ tan | Tan trong nước | In-house |
| Cỡ hạt (#80 mesh, % w/w) | NLT 95,0 | USP <786> |
| Tổng ginsenoside (% w/w) | NLT 10,0 / 20,0 / 30,0 (tùy quy cách) | By HPLC |
| Chì (ppm) | NMT 5,0 | ICP-MS / ICP-OES |
| Arsen (ppm) | NMT 2,0 | ICP-MS / ICP-OES |
| Cadmi (ppm) | NMT 0,5 | ICP-MS / ICP-OES |
| Thủy ngân (ppm) | NMT 0,2 | ICP-MS / ICP-OES |
| Dung môi tồn dư (ppm) | Đạt ngưỡng USP | USP <467> |
| Tổng số vi sinh vật (cfu/g) | NMT 5.000 | USP <2021> |
| Nấm men và nấm mốc (cfu/g) | NMT 100 | USP <2021> |
| Coliform | Negative / 10 g | USP <2022> |
| Escherichia coli | Negative / 10 g | USP <2022> |
| Salmonella sp. | Negative / 25 g | USP <2022> |
| Staphylococcus aureus | Negative / 10 g | USP <2022> |
| Pseudomonas aeruginosa | Negative / 10 g | USP <2022> |
| Xử lý tiệt trùng (Sanitising Treatment) | Không chiếu xạ (Non-irradiated) | Declaration |
| Tình trạng biến đổi gen | GMO-free | Declaration |
| Hạn sử dụng | 36 tháng kể từ ngày sản xuất, trong bao bì nguyên vẹn | — |
| Bảo quản | Nơi mát và khô, nên dưới 30°C, tránh độ ẩm, ánh nắng trực tiếp và nhiệt | — |
*Sản phẩm có nguồn gốc thảo dược, màu sắc có thể khác biệt nhẹ theo biến thiên tự nhiên của nguyên liệu. Tổng ginsenoside được tiêu chuẩn hóa bằng HPLC và định danh của từng lô được xác nhận đối chiếu hồ sơ ginsenoside HPLC chuẩn. Mỗi lô đều kèm phiếu kết quả phân tích (CoA) và MSDS bản hiện hành, cùng các công bố về chiếu xạ và tình trạng GMO.
Từ rễ đến chiết xuất đã tiêu chuẩn hóa — xác nhận tính xác thực, kiểm nghiệm đầy đủ, hồ sơ hoàn chỉnh
Nguyên liệu và xác nhận tính xác thực: Chiết xuất được sản xuất từ rễ Panax ginseng C.A. Mey. Vì nhân sâm thường xuyên bị thay thế bằng các loài Panax khác, bằng rễ kém phẩm cấp hoặc bằng chất độn không khai báo, định danh loài là trung tâm của việc xuất lô: mọi lô đều phải phù hợp với hồ sơ ginsenoside HPLC chuẩn trước khi được chấp nhận.
Sản xuất và kiểm nghiệm: Bột chiết xuất nhân sâm được sản xuất theo tiêu chuẩn SVB/QC/PS/PG/001 tại nhà máy đạt chứng nhận ở Ấn Độ. Mỗi lô trải qua bộ chỉ tiêu QC đầy đủ — định lượng tổng ginsenoside bằng HPLC, độ ẩm, bulk density và cỡ hạt, kim loại nặng bằng ICP-MS/ICP-OES, dung môi tồn dư (USP <467>) và bộ chỉ tiêu vi sinh đầy đủ theo USP — trước khi xuất lô.
Hồ sơ: Mỗi lô hàng đều kèm phiếu kết quả phân tích riêng theo lô và MSDS, cùng các công bố về xử lý tiệt trùng (không chiếu xạ) và tình trạng GMO (GMO-free). Giấy chứng nhận xuất xứ và chứng từ xuất khẩu được cung cấp theo yêu cầu — xem chi tiết tại trang Chứng nhận hoặc liên hệ qua biểu mẫu yêu cầu báo giá.
Những gì được đảm bảo cho mỗi lô nhân sâm của SV Botanica
Thông tin cần thiết cho việc công bố sản phẩm và ghi nhãn tại thị trường của bạn
Tại Việt Nam, thực phẩm bảo vệ sức khỏe thành phẩm phải được đăng ký bản công bố sản phẩm với Cục An toàn thực phẩm (Bộ Y tế) theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP trước khi lưu thông; hồ sơ do nhà nhập khẩu hoặc nhà sản xuất thành phẩm nộp. Các tài liệu mà bộ hồ sơ đó cần — phiếu kết quả phân tích riêng theo lô, tiêu chuẩn nguyên liệu, giấy chứng nhận GMP của nhà máy sản xuất, kết quả kim loại nặng và vi sinh, cùng chứng từ xuất xứ — đều được SV Botanica cung cấp đầy đủ kèm mọi lô hàng. Bên mua chịu trách nhiệm đăng ký sản phẩm thành phẩm và về nội dung công bố trên nhãn tại thị trường của mình. Với ứng dụng mỹ phẩm, sản phẩm thành phẩm phải công bố với cơ quan quản lý theo khung ASEAN Cosmetic Directive — tài liệu INCI và thông tin an toàn của nguyên liệu được cung cấp theo yêu cầu.
Được dùng như một hoạt chất thực vật trong thực phẩm bổ sung, thực phẩm chức năng và đồ uống, cung ứng theo tiêu chuẩn tổng ginsenoside xác định rõ kèm hồ sơ phân tích đầy đủ. Bên mua có trách nhiệm đánh giá tính phù hợp và tuân thủ quy định về thực phẩm bổ sung tại thị trường của mình. Sản phẩm này không nhằm mục đích chẩn đoán, điều trị, chữa khỏi hay phòng ngừa bất kỳ bệnh nào.
Chiết xuất rễ Panax ginseng là thành phần mỹ phẩm được công nhận, có tên INCI đã đăng ký. Với vai trò là hoạt chất, nguyên liệu cần được sử dụng trong khuôn khổ đánh giá an toàn sản phẩm thành phẩm của bên mua; SV Botanica cung cấp tiêu chuẩn nguyên liệu và CoA để hỗ trợ hồ sơ đó.
Cung ứng từ Ấn Độ bởi SV Botanica — đăng ký FSSAI và là nhà xuất khẩu đăng ký APEDA. Nguyên liệu có công bố không chiếu xạ và GMO-free, được giao kèm phiếu kết quả phân tích riêng theo lô, cùng chứng từ xuất khẩu theo yêu cầu.
Thường được dùng cùng chiết xuất nhân sâm trong công thức adaptogen, năng lượng và sinh lực
Giải đáp các câu hỏi kỹ thuật và thương mại từ đội ngũ nguyên liệu của chúng tôi
Nguồn cung chiết xuất rễ nhân sâm Hàn Quốc tan trong nước, tiêu chuẩn hóa bằng HPLC, đã kiểm nghiệm tại phòng thí nghiệm, hồ sơ đầy đủ. Ginsenoside 10%, 20% và 30%, có mẫu thử cho bên mua đã qua đánh giá.
Chúng tôi dùng cookie để phân tích và đo lường quảng cáo. Cookie thiết yếu luôn được bật. Chính sách bảo mật