Plectranthus barbatus Andrews (syn. Coleus forskohlii) · Họ Lamiaceae · Chiết xuất từ rễ
Chiết xuất rễ coleus tiêu chuẩn hóa theo forskolin, đo ở mức 10%, 20% hoặc 40% bằng HPLC — chỉ dùng rễ, kèm công bố loài, bởi forskolin nằm trong rễ củ dự trữ và không có ở nơi nào khác trên cây. Sản xuất từ Plectranthus barbatus cho các nhà phát triển công thức kiểm soát cân nặng, dinh dưỡng thể thao và mỹ phẩm. Xác nhận bằng HPLC, kèm CoA, cung ứng từ Ấn Độ.

Quy cách tiêu chuẩn
Forskolin 10% · 20% · 40%Một hợp chất xác định rõ, một bộ phận cây duy nhất, và một nền cung ứng đang chịu áp lực thật
Coleus forskohlii — tên khoa học đúng theo phân loại hiện nay là Plectranthus barbatus Andrews, dù thị trường vẫn giữ tên cũ ở khắp nơi — là một thành viên họ bạc hà bản địa của tiểu lục địa Ấn Độ, mà rễ củ dự trữ đã được dùng lâu đời trong Ayurveda, và ở một số vùng còn được muối chua làm thực phẩm. Đây là một nguyên liệu Ấn Độ đích thực: gần như toàn bộ nguồn cung thương mại đều bắt nguồn từ đây.
Bản sắc thương mại của nó dựa trên một hợp chất đơn lẻ xác định rõ: forskolin, một diterpene dạng labdane còn được gọi là coleonol. Điều này khiến coleus dễ viết tiêu chuẩn một cách đáng mừng so với những nhóm saponin và polyphenol ở nơi khác trong danh mục này — forskolin là một phân tử duy nhất, có chất chuẩn đối chiếu, và được đo bằng HPLC một cách thực sự đặc hiệu. Không có sự mơ hồ nào về phương pháp phải xử lý.
Có hai điều cần thận trọng. Thứ nhất, forskolin chỉ có trong rễ củ dự trữ. Lá, thân và các bộ phận trên mặt đất gần như không chứa gì. Vì vậy công bố chỉ dùng rễ là một biện pháp kiểm soát chất lượng thực sự, không phải thủ tục — nguyên liệu phần trên mặt đất thì rẻ, sẵn có với số lượng lớn vào mùa thu hoạch, và làm loãng chiết xuất trong khi trông vẫn rất thuyết phục. Thứ hai, các quy cách hàm lượng cao xứng đáng được đặt trong một khung trung thực: nguyên liệu forskolin 40% gần với một hợp chất tinh khiết hơn là một chiết xuất thực vật, và khác biệt đó quan trọng đối với việc ghi nhãn, vị thế pháp lý và cách trình bày sản phẩm.
Bức tranh nguồn cung cũng đáng lưu tâm. Coleus là một cây lấy rễ được thu hoạch theo cách phá hủy — cả cây bị nhổ lên để lấy củ — và nhu cầu liên tục đang tạo áp lực thực sự lên nền canh tác. Mức độ sẵn có và giá biến động nhiều hơn so với các cây lấy lá hoặc vỏ, và việc ký hợp đồng trước có giá trị hơn hẳn so với những nguyên liệu khác trong danh mục này — hãy bắt đầu tại biểu mẫu yêu cầu báo giá.
Một chất chỉ điểm, và những gì đi kèm với nó
Diterpene labdane định nghĩa nguyên liệu này. Một hợp chất đơn lẻ xác định rõ, có chất chuẩn đối chiếu, đo bằng HPLC ở mức 10%, 20% hoặc 40%
Các diterpene labdane có cấu trúc gần gũi đi cùng trong rễ, là một phần của dấu vân tay sắc ký đặc trưng của chiết xuất
Một diterpene liên quan có trong rễ, hữu ích như một chất chỉ điểm hỗ trợ về tính xác thực bên cạnh đỉnh định lượng chính
Phần thơm của rễ, đặc trưng của họ Lamiaceae, góp phần vào hồ sơ mùi của nguyên liệu
Nền chất chính của rễ củ dự trữ, được loại bỏ phần lớn ở các quy cách hàm lượng cao — lý do khiến quy cách 40% hành xử khác quy cách 10%
Các thành phần phenolic thứ cấp đặc trưng của họ bạc hà, có trong quy cách full-spectrum và quy cách hàm lượng thấp
Những biện pháp kiểm soát khiến chiết xuất coleus thực sự đáng tin cậy
Forskolin là một phân tử xác định rõ có chất chuẩn đối chiếu, chứ không phải một nhóm chất. Điều này mang lại cho coleus một mức độ đặc hiệu mà phần lớn nguyên liệu thực vật trong danh mục này không thể có — con số chỉ mang một nghĩa duy nhất, được đo theo một cách duy nhất.
Forskolin nằm trong rễ củ dự trữ và gần như không có ở nơi nào khác trên cây. Nguyên liệu phần trên mặt đất thì rẻ và sẵn có với số lượng lớn vào mùa thu hoạch, nên công bố chỉ dùng rễ là một biện pháp kiểm soát chất lượng thực sự.
Coleus là một thành phần đã được công nhận trong bộ nguyên liệu kiểm soát cân nặng và thành phần cơ thể, với forskolin là hoạt chất được nêu tên và định lượng được.
Quy cách 20% và 40% phù hợp với những tổ hợp thể thao chật chội nơi thể tích viên phải giành giật, và một hoạt chất dùng ở tỷ lệ thấp với hàm lượng cao sẽ tiết kiệm không gian.
Nguyên liệu tiêu chuẩn hóa theo forskolin được dùng trong hoạt chất mỹ phẩm và các công thức theo hướng làm thon gọn, nơi một giá trị định lượng rõ ràng và một bản tiêu chuẩn sạch quan trọng không kém gì trong thực phẩm bổ sung.
Các quy cách 10%, 20% và 40% cho phép nhà phát triển công thức cân đối giữa thể tích viên và chi phí — dù quy cách 40% nên được hiểu là một hợp chất gần tinh khiết hơn là một chiết xuất thông thường.
Thông tin trên mô tả đặc tính chức năng và hóa lý của các hoạt chất. SV Botanica không đưa ra bất kỳ tuyên bố nào về công dụng chữa bệnh hay điều trị đối với nguyên liệu này.
Ba mức hàm lượng — và một trong số đó thực ra không phải là chiết xuất
| Quy cách | Yêu cầu hàm lượng | Dạng | Phù hợp cho | Độ tan |
|---|---|---|---|---|
| Coleus Extract 10% Tiêu chuẩn | Forskolin không thấp hơn 10% (HPLC); chỉ dùng rễ | Bột mịn màu nâu nhạt đến nâu vàng, ≥95% qua rây 40 mesh | Thực phẩm bổ sung kiểm soát cân nặng, công thức nhiều nguyên liệu | Tan một phần trong nước |
| Coleus Extract 20% Hàm lượng cao | Forskolin không thấp hơn 20% (HPLC); chỉ dùng rễ | Bột mịn màu nâu vàng đến nâu nhạt | Tổ hợp thể thao, dạng bào chế hạn chế thể tích viên | Tan một phần trong nước |
| Coleus Extract 40% Gần tinh khiết | Forskolin không thấp hơn 40% (HPLC); chỉ dùng rễ | Bột mịn màu trắng ngà đến nâu vàng nhạt | Dạng liều nhỏ, hoạt chất mỹ phẩm — xem ghi chú | Ít tan trong nước |
| Coleus Extract WD Phân tán trong nước | Forskolin theo tiêu chuẩn, quy cách dễ phân tán | Bột chảy tốt màu nâu vàng | Đồ uống, gói bột và đồ uống dạng bột | Phân tán trong nước |
| Coleus Extract Ratio Full-spectrum | Tỷ lệ tự nhiên; có báo cáo forskolin | Bột mịn màu nâu | Dạng bào chế cổ truyền và Ayurveda | Tùy quy cách |
Một ghi chú thẳng thắn về quy cách 40%: ở nồng độ đó, nguyên liệu gần với một hợp chất tinh khiết hơn là một chiết xuất thực vật, vì phần lớn nền chất của rễ đã được loại bỏ. Khác biệt đó quan trọng đối với cách mô tả trên nhãn, vị thế pháp lý ở một số thị trường, và cả cách xử lý — bản thân forskolin ít tan trong nước, nên các quy cách hàm lượng cao khó phân tán hơn quy cách hàm lượng thấp. Mọi quy cách đều chỉ dùng rễ, có công bố loài, và forskolin được đo bằng HPLC. Mọi lô đều được xuất kho căn cứ trên phiếu kết quả phân tích riêng theo lô.
Tiêu chuẩn đầy đủ của Coleus Forskohlii Root Extract forskolin 10% — các giá trị dưới đây là ngưỡng tiêu chuẩn, không phải kết quả của một lô cụ thể; mỗi lô hàng đều có CoA riêng theo lô
| Chỉ tiêu | Yêu cầu / Giới hạn | Phương pháp thử |
|---|---|---|
| Nguồn gốc thực vật | Plectranthus barbatus Andrews (syn. Coleus forskohlii) | — |
| Họ thực vật | Lamiaceae | — |
| Bộ phận dùng | Chỉ rễ (rễ củ dự trữ) | — |
| Nước xuất xứ | Ấn Độ | — |
| Cảm quan | Bột mịn | Cảm quan |
| Màu sắc | Nâu nhạt đến nâu vàng* | Cảm quan |
| Mùi | Đặc trưng, thơm | Cảm quan |
| Vị | Đặc trưng | Cảm quan |
| Xác nhận định danh | Phù hợp với forskolin — dương tính | TLC / HPLC |
| Forskolin (% w/w, tính theo chất khô) | Không thấp hơn 10,0 (20 / 40 ở quy cách hàm lượng cao) | HPLC |
| Hồ sơ diterpene liên quan | Phù hợp với chất đối chiếu — báo cáo theo yêu cầu | HPLC |
| Nguyên liệu phần trên mặt đất | Không có — có công bố chỉ dùng rễ | Công bố / TLC |
| Loss on Drying (ở 105°C, % w/w) | Không quá 5,0 | IP-2014 |
| pH (dung dịch 1% w/v) | 4 – 7 | IP-2014 |
| Bulk Density (g/ml) | Không thấp hơn 0,35 | IP-2014 |
| Cỡ hạt (#40 mesh, % w/w) | Không thấp hơn 95 | Rây |
| Tro toàn phần (% w/w) | Không quá 8 | IP-2014 |
| Tro không tan trong acid (% w/w) | Không quá 2 | IP-2014 |
| Dung môi tồn dư (Ethanol / Hexane, ppm) | Không quá 5.000 / không quá 290 | GC |
| Chì (ppm) | Không quá 1,0 | ICP-MS |
| Arsen (ppm) | Không quá 1,0 | ICP-MS |
| Cadmi (ppm) | Không quá 0,3 | ICP-MS |
| Thủy ngân (ppm) | Không quá 0,1 | ICP-MS |
| Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật | Đạt yêu cầu (EU MRL, theo yêu cầu) | GC-MS / LC-MS/MS |
| Ethylene Oxide (ETO) | Không xông — có công bố | LC-MS/MS (theo yêu cầu) |
| Total Plate Count (cfu/g) | Không quá 1.000 | USP <2021> |
| Nấm men và nấm mốc (cfu/g) | Không quá 100 | USP <2021> |
| Escherichia coli | Không được có | USP <2022> |
| Salmonella sp. | Không được có | USP <2022> |
| Staphylococcus aureus | Không được có | USP <2022> |
| Canh tác | Trồng trọt | Công bố |
| Kosher / Halal | Có chứng nhận (theo yêu cầu) | Chứng nhận |
| Hạn sử dụng | 36 tháng kể từ ngày sản xuất, trong bao bì nguyên vẹn | — |
| Bảo quản | Nơi mát và khô, tránh ánh sáng và độ ẩm, trong bao bì kín | — |
*Sản phẩm có nguồn gốc thực vật, màu sắc có thể khác biệt nhẹ tùy vùng trồng và mùa vụ của nguyên liệu. Công bố chỉ dùng rễ là biện pháp kiểm soát mang tính thực chất trên nguyên liệu này — forskolin chỉ tập trung ở rễ củ dự trữ, trong khi nguyên liệu phần trên mặt đất thì nhiều và rẻ vào mùa thu hoạch, nên việc đưa lá và thân vào sẽ làm loãng chiết xuất mà vẫn trông thuyết phục. Dung môi tồn dư xứng đáng được chú ý đặc biệt ở đây: các quy cách forskolin hàm lượng cao thường liên quan đến một bước dùng dung môi không phân cực, nên chúng tôi báo cáo hexane riêng đối chiếu một ngưỡng chặt hơn, thay vì gộp mọi dung môi thành một con số duy nhất. Phiếu kết quả phân tích (CoA) và MSDS bản hiện hành được cấp kèm mọi lô hàng.
Từ rễ củ dự trữ đến chiết xuất đã tiêu chuẩn hóa — xác nhận rễ, đo bằng HPLC, hồ sơ đầy đủ
Nguyên liệu và xác nhận định danh: Chiết xuất được sản xuất từ rễ củ dự trữ của Plectranthus barbatus trồng trọt. Vì forskolin chỉ có ở rễ và gần như không có ở phần trên mặt đất, việc kiểm tra rằng nguyên liệu đầu vào là rễ — chứ không phải rễ cộng với lá và thân vốn về cùng lúc khi thu hoạch — chính là biện pháp kiểm soát nguyên liệu chính của sản phẩm này. Loài và bộ phận dùng được công bố trên mọi lô.
Sản xuất và kiểm nghiệm: Chiết xuất rễ coleus được sản xuất tại nhà máy đạt chứng nhận ở Ấn Độ. Mỗi lô trải qua bộ chỉ tiêu QC đầy đủ — forskolin bằng HPLC đối chiếu chất chuẩn, hồ sơ diterpene liên quan, loss on drying, pH, bulk density, tro và tro không tan trong acid, cỡ rây, dung môi tồn dư bằng GC với hexane báo cáo riêng, kim loại nặng bằng ICP-MS, sàng lọc dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và bộ chỉ tiêu vi sinh đầy đủ theo USP — trước khi xuất lô.
Hồ sơ: Mỗi lô hàng đều kèm phiếu kết quả phân tích riêng theo lô, ghi rõ loài, bộ phận dùng và giá trị forskolin bằng HPLC, cùng MSDS. Có chứng nhận Halal, Kosher và hữu cơ. Giấy chứng nhận xuất xứ và chứng từ xuất khẩu được cung cấp theo yêu cầu — xem chi tiết tại trang Chứng nhận hoặc liên hệ qua biểu mẫu yêu cầu báo giá.
Những gì được đảm bảo cho mỗi lô coleus của SV Botanica
Thông tin cần thiết cho việc công bố sản phẩm và ghi nhãn tại thị trường của bạn
Tại Việt Nam, thực phẩm bảo vệ sức khỏe thành phẩm phải được đăng ký bản công bố sản phẩm với Cục An toàn thực phẩm (Bộ Y tế) theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP trước khi lưu thông; hồ sơ do nhà nhập khẩu hoặc nhà sản xuất thành phẩm nộp. Các tài liệu mà bộ hồ sơ đó cần — phiếu kết quả phân tích riêng theo lô, tiêu chuẩn nguyên liệu, giấy chứng nhận GMP của nhà máy sản xuất, kết quả kim loại nặng và vi sinh, cùng chứng từ xuất xứ — đều được SV Botanica cung cấp đầy đủ kèm mọi lô hàng. Bên mua chịu trách nhiệm đăng ký sản phẩm thành phẩm và về nội dung công bố trên nhãn tại thị trường của mình. Với ứng dụng mỹ phẩm, sản phẩm thành phẩm phải công bố với cơ quan quản lý theo khung ASEAN Cosmetic Directive — tài liệu INCI và thông tin an toàn của nguyên liệu được cung cấp theo yêu cầu.
Được cung ứng như một hoạt chất thực vật theo tiêu chuẩn forskolin xác định rõ kèm hồ sơ phân tích đầy đủ. Có một điểm xứng đáng được nêu rõ ràng: ở mức forskolin 40%, nguyên liệu gần với một hợp chất tinh khiết hơn là một chiết xuất thực vật thông thường, vì phần lớn nền chất của rễ đã được loại bỏ. Khác biệt đó có thể quan trọng đối với cách mô tả sản phẩm trên nhãn và với việc phân loại pháp lý ở một số thị trường, nơi các thành phần thực vật có độ tinh khiết cao được xử lý khác với chiết xuất truyền thống. Bên mua nên xác nhận vị thế cho thị trường và quy cách của mình. Sản phẩm này không nhằm mục đích chẩn đoán, điều trị, chữa khỏi hay phòng ngừa bất kỳ bệnh nào.
Coleus được dùng nổi bật trong các dạng bào chế kiểm soát cân nặng và thành phần cơ thể — một nhóm sản phẩm liên tục thu hút sự chú ý của cơ quan quản lý, đặc biệt quanh nội dung công bố và các công thức nhiều nguyên liệu. Cách làm có trách nhiệm là xây dựng công thức ở các mức sử dụng đã được chấp nhận, tránh các công bố về bệnh hoặc kết quả gây sốc, và giữ hồ sơ đầy đủ cho mọi thành phần trong công thức phối. Bên mua vẫn chịu trách nhiệm tuân thủ quy định về thực phẩm bổ sung tại thị trường của mình.
Cung ứng từ Ấn Độ bởi SV Botanica — đăng ký FSSAI và là nhà xuất khẩu đăng ký APEDA. Gần như toàn bộ nguồn cung Coleus forskohlii thương mại đều bắt nguồn từ Ấn Độ, mang lại khả năng tiếp cận trực tiếp nền canh tác thay vì qua một chuỗi tái xuất. Nguyên liệu đạt chứng nhận Kosher và được giao kèm phiếu kết quả phân tích riêng theo lô, cùng chứng từ xuất khẩu theo yêu cầu.
Thường được dùng cùng chiết xuất coleus trong công thức kiểm soát cân nặng và thể thao
Giải đáp các câu hỏi kỹ thuật và thương mại từ đội ngũ nguyên liệu của chúng tôi
Tiêu chuẩn hóa forskolin bằng HPLC ở mức 10%, 20% hoặc 40%, chỉ dùng rễ và có công bố loài, trực tiếp từ chính vùng xuất xứ toàn cầu của cây này. Có mẫu thử cho bên mua đã qua đánh giá.
Chúng tôi dùng cookie để phân tích và đo lường quảng cáo. Cookie thiết yếu luôn được bật. Chính sách bảo mật