Azadirachta indica A.Juss. · Họ Meliaceae · Chiết xuất từ lá
Chiết xuất lá neem tiêu chuẩn hóa theo bitter principle, kèm ghi rõ bộ phận dùng và báo cáo hàm lượng azadirachtin — bởi lá, vỏ và hạt là ba loại nguyên liệu khác nhau, và một chế phẩm azadirachtin cấp nông nghiệp không phải là nguyên liệu mỹ phẩm hay thực phẩm bổ sung. Sản xuất từ lá Azadirachta indica cho các nhà phát triển công thức chăm sóc da, chăm sóc răng miệng và bài thuốc cổ truyền. Kèm CoA, giao từ Ấn Độ.

Chiết xuất từ lá
Ghi rõ bộ phận dùng · Báo cáo AzadirachtinMột cây, bốn loại nguyên liệu thương mại — và chỉ một số trong đó nên có mặt trong thực phẩm bổ sung
Neem (Azadirachta indica A.Juss.) — nimba trong tiếng Sanskrit, hay "nhà thuốc của làng" ở tiểu lục địa Ấn Độ — là một trong những cây dược liệu được dùng rộng rãi nhất trong Ayurveda, và cũng là một trong những nguyên liệu bị hiểu nhầm nhiều nhất trong thương mại quốc tế. Lý do là cùng một cây cho ra bốn loại nguyên liệu thương mại khác nhau, với thành phần, ứng dụng và hồ sơ an toàn thực sự khác nhau.
Lá neem là loại nguyên liệu có lịch sử dùng trong cơ thể theo bài thuốc cổ truyền lâu đời nhất và gần với thực phẩm nhất, và là thứ mà một bản tiêu chuẩn nutraceutical hay mỹ phẩm thường muốn nói đến. Vỏ neem là một nguyên liệu cổ truyền khác với hồ sơ riêng của nó. Dầu neem, ép từ nhân hạt, là một loại dầu béo dùng ngoài da và trong nông nghiệp. Và chế phẩm azadirachtin — làm từ hạt — là một nguyên liệu thuốc bảo vệ thực vật sinh học dùng trong nông nghiệp, tiêu chuẩn hóa theo azadirachtin, một limonoid có hoạt tính diệt côn trùng.
Loại thứ tư này là nguồn gốc của phần lớn sự nhầm lẫn quanh nguyên liệu này, và xứng đáng được nói rõ: chế phẩm neem giàu azadirachtin là một sản phẩm bảo vệ thực vật, không phải nguyên liệu mỹ phẩm hay thực phẩm bổ sung. Một bên mua viết tiêu chuẩn "neem extract, azadirachtin 10%" vì nó nghe như một mức tiêu chuẩn hóa cao, thực chất đang mô tả một nguyên liệu nông nghiệp. Chúng tôi tiêu chuẩn hóa các quy cách nutraceutical và mỹ phẩm từ lá theo bitter principle, và báo cáo giá trị azadirachtin thay vì cố làm cho nó cao lên.
Vì vậy mọi lô đều kèm một công bố rõ ràng về bộ phận dùng. Nguyên liệu từ lá, vỏ và hạt không thể thay thế cho nhau, có mức giá khác nhau, và việc đánh tráo giữa chúng là dạng sự cố chất lượng thường gặp nhất của nguyên liệu này. Có sẵn quy cách tan trong nước và quy cách mỹ phẩm màu nhạt — hãy bắt đầu tại biểu mẫu yêu cầu báo giá.
Nhóm limonoid, và thành viên nào quan trọng cho ứng dụng nào
Limonoid chính của lá neem và là một chỉ dấu định danh hữu ích cho nguyên liệu từ lá. Phân tích bằng HPLC
Hợp chất đắng quan trọng của lá, là thành phần chủ đạo của nhóm bitter principle được dùng làm cơ sở tiêu chuẩn hóa
Chất chỉ điểm cho nông nghiệp, không phải cho nutraceutical. Tập trung ở hạt và thấp ở lá — chúng tôi báo cáo giá trị này để bên mua xác minh được rằng mình không nhận một chế phẩm cấp nông nghiệp
Nhóm triterpenoid limonoid rộng hơn, đặc trưng cho họ Meliaceae, xác định bản sắc hóa học của neem
Nhóm polyphenol của lá, mang lại đặc tính chống oxy hóa cho các quy cách mỹ phẩm và nutraceutical
Acid oleic, stearic và linoleic là thành phần chính của dầu hạt neem — một cấu tạo hoàn toàn khác với chiết xuất từ lá
Vì sao nhà phát triển công thức viết tiêu chuẩn chiết xuất neem có ghi rõ bộ phận dùng và tiêu chuẩn hóa theo bitter principle
Neem từ lá, vỏ và hạt là những loại nguyên liệu khác nhau với thành phần và mức giá khác nhau. Việc ghi rõ bộ phận dùng trên phiếu kết quả phân tích là biện pháp kiểm soát chất lượng hàng đầu của nguyên liệu này.
Chế phẩm giàu azadirachtin là nguyên liệu thuốc bảo vệ thực vật sinh học dùng trong nông nghiệp. Chúng tôi báo cáo con số này để bên mua xác minh được rằng mình nhận một chiết xuất từ lá, chứ không phải một nguyên liệu bảo vệ thực vật.
Neem là một trong những cây dược liệu được người tiêu dùng nhận biết nhiều nhất trong các công thức làm sạch da, giảm khuyết điểm và cho da dễ bị mụn, với tên INCI được công nhận và mức độ quen thuộc thực sự.
Đây là cơ sở phù hợp cho một chiết xuất từ lá hướng đến ứng dụng mỹ phẩm hoặc nutraceutical, phản ánh nhóm nimbidin và limonoid, thay vì một chất chỉ điểm về hoạt tính diệt côn trùng.
Quy cách tan trong nước lạnh phù hợp với sản phẩm rửa trôi và hệ gốc nước, còn quy cách mỹ phẩm màu nhạt giúp hạn chế tông xanh ngả nâu trong các công thức có màu sáng.
Cành và lá neem có lịch sử sử dụng trong chăm sóc răng miệng được ghi chép suốt nhiều thế kỷ, mang lại cho nhà phát triển công thức kem đánh răng và nước súc miệng một nguyên liệu có di sản thật, chứ không phải một định vị được dựng lên.
Thông tin trên mô tả đặc tính chức năng và hóa lý của các hoạt chất. SV Botanica không đưa ra bất kỳ tuyên bố nào về công dụng chữa bệnh hay điều trị đối với nguyên liệu này.
Hãy chỉ định bộ phận dùng trước tiên — quan trọng hơn cả con số phần trăm định lượng
| Quy cách | Tiêu chuẩn hóa | Dạng | Phù hợp cho | Độ tan |
|---|---|---|---|---|
| Chiết xuất lá neem Tiêu chuẩn | Bitter principle NLT 5%; có báo cáo azadirachtin | Bột mịn màu xanh ngả nâu đến nâu, ≥95% qua rây 40 mesh | Hoạt chất mỹ phẩm, sản phẩm răng miệng, dạng bào chế nutraceutical cổ truyền | Tan một phần trong nước |
| Chiết xuất lá neem WS Tan trong nước | Sấy phun tan trong nước lạnh; bitter principle theo tiêu chuẩn | Bột màu nâu chảy tốt | Mỹ phẩm rửa trôi, nước súc miệng, hệ gốc nước | Tan trong nước lạnh |
| Chiết xuất lá neem cấp mỹ phẩm Màu nhạt | Bitter principle theo tiêu chuẩn, giảm mức độ màu | Bột mịn màu be ngả xanh nhạt | Kem, serum và nền mỹ phẩm màu sáng | Phân tán trong nước |
| Chiết xuất vỏ neem Vỏ | Bitter principle theo tiêu chuẩn; ghi rõ là vỏ | Bột mịn màu nâu | Bài thuốc cổ truyền có chỉ định riêng dùng vỏ | Tan một phần trong nước |
| Chiết xuất lá neem theo tỷ lệ Full-spectrum | Tỷ lệ tự nhiên 10:1 / 20:1 (full-spectrum) | Bột mịn màu xanh ngả nâu đậm | Dạng bào chế nimba theo bài thuốc Ayurveda kinh điển | Tùy quy cách |
Chúng tôi không bán chế phẩm neem giàu azadirachtin cấp nông nghiệp như một nguyên liệu mỹ phẩm hay nutraceutical. Neem tiêu chuẩn hóa theo azadirachtin là một nguyên liệu bảo vệ thực vật làm từ hạt, và không phù hợp cho các công thức dùng ngoài da hay đường uống — nếu đó là thứ bạn cần, hãy mua nó như một nguyên liệu nông nghiệp từ một nhà cung cấp vật tư nông nghiệp, dưới một đăng ký nông nghiệp. Các quy cách từ lá và vỏ của chúng tôi được tiêu chuẩn hóa theo bitter principle kèm báo cáo giá trị azadirachtin để xác minh. Mọi lô đều ghi rõ bộ phận dùng. Các mức hàm lượng khác, quy cách tan trong nước, màu nhạt và theo tỷ lệ đều có thể báo giá theo tiêu chuẩn của bên mua và số lượng đặt hàng.
Tiêu chuẩn đầy đủ của chiết xuất khô từ lá neem — các giá trị dưới đây là ngưỡng tiêu chuẩn, không phải kết quả của một lô cụ thể; mỗi lô hàng đều có CoA riêng theo lô
| Chỉ tiêu | Yêu cầu / Giới hạn | Phương pháp thử |
|---|---|---|
| Nguồn gốc thực vật | Azadirachta indica A.Juss. | — |
| Họ thực vật | Meliaceae | — |
| Bộ phận dùng | Lá — ghi rõ trên mọi lô | Declaration |
| Nước xuất xứ | Ấn Độ | — |
| Cảm quan | Bột mịn | Organoleptic |
| Màu sắc | Xanh ngả nâu đến nâu* | Organoleptic |
| Mùi | Đặc trưng | Organoleptic |
| Vị | Đặc trưng, rất đắng | Organoleptic |
| Xác nhận định danh | Phù hợp với chiết xuất lá đối chiếu — dương tính | TLC / HPLC |
| Bitter Principle (% w/w, tính theo chất khô) | NLT 5,0 — có ghi rõ phương pháp | UV / gravimetric |
| Nimbin (% w/w) | Báo cáo theo từng lô | HPLC |
| Azadirachtin (ppm) | Báo cáo theo từng lô — quy cách từ lá, không cô đặc | HPLC |
| Nguyên liệu từ hạt / nhân hạt | Không có — có công bố chỉ dùng lá | Declaration |
| Độ ẩm (Loss on Drying ở 105°C, % w/w) | NMT 5,0 | IP-2014 |
| pH (dung dịch 1% w/v) | 4 – 7 | IP-2014 |
| Bulk Density (g/ml) | NLT 0,35 | IP-2014 |
| Cỡ hạt (#40 mesh, % w/w) | NLT 95 | Sieve |
| Tro toàn phần (% w/w) | NMT 12 | IP-2014 |
| Tro không tan trong acid (% w/w) | NMT 2 | IP-2014 |
| Dung môi tồn dư (Ethanol, ppm) | NMT 5.000 | GC |
| Chì (ppm) | NMT 1,0 | ICP-MS |
| Arsen (ppm) | NMT 1,0 | ICP-MS |
| Cadmi (ppm) | NMT 0,3 | ICP-MS |
| Thủy ngân (ppm) | NMT 0,1 | ICP-MS |
| Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật | Đạt yêu cầu (EU MRL, theo yêu cầu) | GC-MS / LC-MS/MS |
| Ethylene Oxide (ETO) | Không xông — có công bố | LC-MS/MS (theo yêu cầu) |
| Aflatoxin B1 / tổng (ppb) | NMT 2 / NMT 4 | HPLC-FLD |
| Tổng số vi sinh vật (cfu/g) | NMT 1.000 | USP <2021> |
| Nấm men và nấm mốc (cfu/g) | NMT 100 | USP <2021> |
| Escherichia coli | Không được có | USP <2022> |
| Salmonella sp. | Không được có | USP <2022> |
| Staphylococcus aureus | Không được có | USP <2022> |
| Canh tác | Trồng trọt / thu hái tự nhiên (ghi rõ mọi lô) | Declaration |
| Kosher / Halal | Có chứng nhận (theo yêu cầu) | Certification |
| Hạn sử dụng | 36 tháng kể từ ngày sản xuất, trong bao bì nguyên vẹn | — |
| Bảo quản | Nơi mát và khô, tránh ánh sáng và độ ẩm, trong bao bì kín | — |
*Sản phẩm có nguồn gốc thực vật, màu sắc có thể khác biệt nhẹ tùy vùng trồng và mùa vụ của nguyên liệu. Dòng ghi rõ bộ phận dùng là biện pháp kiểm soát quan trọng nhất trên bảng tiêu chuẩn này. Lá, vỏ, hạt và chế phẩm azadirachtin từ hạt là bốn loại nguyên liệu thương mại với thành phần, ứng dụng và hồ sơ an toàn khác nhau, và việc đánh tráo giữa chúng là dạng sự cố thường gặp nhất của nguyên liệu này. Chúng tôi ghi rõ bộ phận dùng trên mọi lô và báo cáo giá trị azadirachtin để bên mua xác minh được rằng mình không nhận một chế phẩm cấp nông nghiệp. Lưu ý: tro toàn phần của lá neem cao hơn nhiều cây dược liệu khác — đây là đặc tính của nguyên liệu, không phải dấu hiệu pha tạp, và đó là lý do tro không tan trong acid có ngưỡng chặt hơn. Mỗi lô đều kèm phiếu kết quả phân tích và MSDS bản hiện hành.
Từ lá đến chiết xuất đã tiêu chuẩn hóa — xác nhận bộ phận dùng, kiểm nghiệm đầy đủ, hồ sơ hoàn chỉnh
Nguyên liệu và xác nhận định danh: Chiết xuất được sản xuất từ lá Azadirachta indica, với bộ phận dùng được xác nhận ngay từ khâu nhập nguyên liệu chứ không phải suy đoán. Vì neem từ lá, vỏ và hạt khác nhau rất nhiều cả về thành phần lẫn giá, việc xác nhận bộ phận dùng là biện pháp kiểm soát nguyên liệu hàng đầu — và không tách rời khỏi vấn đề an toàn, bởi nguyên liệu từ hạt có một hồ sơ hoàn toàn khác.
Sản xuất và kiểm nghiệm: Chiết xuất lá neem được sản xuất tại nhà máy đạt chứng nhận ở Ấn Độ. Mỗi lô trải qua bộ chỉ tiêu QC đầy đủ — bitter principle bằng một phương pháp được ghi rõ tên, nimbin và azadirachtin bằng HPLC, độ ẩm, pH, bulk density, tro và tro không tan trong acid, cỡ hạt, dung môi tồn dư bằng GC, kim loại nặng bằng ICP-MS, aflatoxin, sàng lọc dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và bộ chỉ tiêu vi sinh đầy đủ theo USP — trước khi xuất lô.
Hồ sơ: Mỗi lô hàng đều kèm phiếu kết quả phân tích riêng theo lô ghi rõ bộ phận dùng và giá trị azadirachtin, cùng MSDS. Có chứng nhận Halal, Kosher và hữu cơ. Giấy chứng nhận xuất xứ, tình trạng thu hái và chứng từ xuất khẩu được cung cấp theo yêu cầu — xem chi tiết tại trang Chứng nhận hoặc liên hệ qua biểu mẫu yêu cầu báo giá.
Những gì được đảm bảo cho mỗi lô neem của SV Botanica
Thông tin cần thiết cho việc công bố sản phẩm và ghi nhãn tại thị trường của bạn
Tại Việt Nam, thực phẩm bảo vệ sức khỏe thành phẩm phải được đăng ký bản công bố sản phẩm với Cục An toàn thực phẩm (Bộ Y tế) theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP trước khi lưu thông; hồ sơ do nhà nhập khẩu hoặc nhà sản xuất thành phẩm nộp. Các tài liệu mà bộ hồ sơ đó cần — phiếu kết quả phân tích riêng theo lô, tiêu chuẩn nguyên liệu, giấy chứng nhận GMP của nhà máy sản xuất, kết quả kim loại nặng và vi sinh, cùng chứng từ xuất xứ — đều được SV Botanica cung cấp đầy đủ kèm mọi lô hàng. Với nguyên liệu này, công bố về bộ phận dùng là tài liệu quan trọng nhất cần đưa vào hồ sơ. Bên mua chịu trách nhiệm đăng ký sản phẩm thành phẩm và về nội dung công bố trên nhãn tại thị trường của mình. Với ứng dụng mỹ phẩm, sản phẩm thành phẩm phải công bố với cơ quan quản lý theo khung ASEAN Cosmetic Directive — tài liệu INCI và thông tin an toàn của nguyên liệu được cung cấp theo yêu cầu.
Chiết xuất lá Azadirachta indica là thành phần mỹ phẩm được công nhận, có tên INCI, và được dùng rộng rãi trong các công thức làm sạch da, giảm khuyết điểm và chăm sóc da đầu. Với vai trò hoạt chất, nguyên liệu cần nằm trong khuôn khổ đánh giá an toàn sản phẩm thành phẩm của bên mua, và SV Botanica hỗ trợ việc đó bằng tiêu chuẩn nguyên liệu, công bố về bộ phận dùng và CoA. Xin lưu ý rằng việc đánh giá an toàn mỹ phẩm phải dựa trên dữ liệu của chiết xuất từ lá, chứ không phải dữ liệu của dầu neem hay nguyên liệu từ hạt vốn có thành phần khác.
Lá neem có lịch sử sử dụng trong cơ thể theo bài thuốc cổ truyền lâu đời nhất trong số các nguyên liệu từ neem, nhưng việc dùng neem đường uống nói chung có những lưu ý quan trọng mà một nhà phát triển công thức có trách nhiệm không nên bỏ qua. Đặc biệt, dầu hạt neem đã có báo cáo về độc tính, nhất là ở trẻ nhỏ, và các bài thuốc neem dùng đường uống theo truyền thống được tránh ở phụ nữ mang thai — neem có ghi nhận sử dụng cổ truyền theo hướng chống thụ thai. Những lưu ý này gắn với các bộ phận dùng khác nhau, đó là thêm một lý do khiến việc ghi rõ bộ phận dùng là quan trọng. Bên mua có trách nhiệm đánh giá tính phù hợp, xây dựng nhãn cảnh báo thích hợp và tuân thủ quy định về thực phẩm bổ sung tại thị trường của mình. Sản phẩm này không nhằm mục đích chẩn đoán, điều trị, chữa khỏi hay phòng ngừa bất kỳ bệnh nào.
Chúng tôi bán chiết xuất lá và vỏ neem cho ứng dụng mỹ phẩm và nutraceutical. Chúng tôi không bán chế phẩm giàu azadirachtin cấp nông nghiệp dưới những tiêu chuẩn này. Neem tiêu chuẩn hóa theo azadirachtin là một sản phẩm bảo vệ thực vật cần đăng ký nông nghiệp ở phần lớn các thị trường, và nên được mua qua kênh đó chứ không phải như một chiết xuất dược liệu. Nếu yêu cầu của bạn liên quan đến việc dùng làm thuốc bảo vệ thực vật sinh học, chúng tôi sẽ nói thẳng thay vì báo giá.
Thường được dùng cùng chiết xuất neem trong công thức cho da, da đầu và làm sạch da
Giải đáp các câu hỏi kỹ thuật và thương mại từ đội ngũ nguyên liệu của chúng tôi
Chiết xuất lá neem tiêu chuẩn hóa theo bitter principle, ghi rõ bộ phận dùng và báo cáo giá trị azadirachtin trên mọi lô. Có quy cách mỹ phẩm và tan trong nước, kèm mẫu thử cho bên mua đã qua đánh giá.
Chúng tôi dùng cookie để phân tích và đo lường quảng cáo. Cookie thiết yếu luôn được bật. Chính sách bảo mật