Nhà xuất khẩu B2B nguyên liệu tự nhiên cao cấp đáng tin cậy từ Ấn Độ 📞 +91 8767675175  ·  ✉ info@svbotanica.com
Trang chủ Chiết xuất thảo dược Chiết xuất Neem
Chiết xuất thảo dược · Nguyên liệu cho mỹ phẩm và nutraceutical

Chiết xuất Neem
Azadirachta indica

Azadirachta indica A.Juss. · Họ Meliaceae · Chiết xuất từ lá

Chiết xuất lá neem tiêu chuẩn hóa theo bitter principle, kèm ghi rõ bộ phận dùng và báo cáo hàm lượng azadirachtin — bởi lá, vỏ và hạt là ba loại nguyên liệu khác nhau, và một chế phẩm azadirachtin cấp nông nghiệp không phải là nguyên liệu mỹ phẩm hay thực phẩm bổ sung. Sản xuất từ lá Azadirachta indica cho các nhà phát triển công thức chăm sóc da, chăm sóc răng miệng và bài thuốc cổ truyền. Kèm CoA, giao từ Ấn Độ.

Lá — ghi rõ bộ phận dùng Bitter Principle Báo cáo Azadirachtin Có quy cách mỹ phẩm Halal / Kosher (có sẵn) Kèm CoA
Bột chiết xuất lá neem (Azadirachta indica) tiêu chuẩn hóa theo bitter principle, có ghi rõ bộ phận dùng — màu xanh ngả nâu, của SV Botanica Ấn Độ

Chiết xuất từ lá

Ghi rõ bộ phận dùng · Báo cáo Azadirachtin
Bộ phận dùng — ghi rõ mọi lô
Bitter Principle
Cơ sở tiêu chuẩn hóa
Báo cáo mọi lô
Hàm lượng Azadirachtin
#40 Mesh
≥95% qua rây
36 tháng
Hạn sử dụng
Sản xuất tại Ấn Độ
Nước xuất xứ

Chiết xuất Neem là gì?

Một cây, bốn loại nguyên liệu thương mại — và chỉ một số trong đó nên có mặt trong thực phẩm bổ sung

Neem (Azadirachta indica A.Juss.)nimba trong tiếng Sanskrit, hay "nhà thuốc của làng" ở tiểu lục địa Ấn Độ — là một trong những cây dược liệu được dùng rộng rãi nhất trong Ayurveda, và cũng là một trong những nguyên liệu bị hiểu nhầm nhiều nhất trong thương mại quốc tế. Lý do là cùng một cây cho ra bốn loại nguyên liệu thương mại khác nhau, với thành phần, ứng dụng và hồ sơ an toàn thực sự khác nhau.

Lá neem là loại nguyên liệu có lịch sử dùng trong cơ thể theo bài thuốc cổ truyền lâu đời nhất và gần với thực phẩm nhất, và là thứ mà một bản tiêu chuẩn nutraceutical hay mỹ phẩm thường muốn nói đến. Vỏ neem là một nguyên liệu cổ truyền khác với hồ sơ riêng của nó. Dầu neem, ép từ nhân hạt, là một loại dầu béo dùng ngoài da và trong nông nghiệp. Và chế phẩm azadirachtin — làm từ hạt — là một nguyên liệu thuốc bảo vệ thực vật sinh học dùng trong nông nghiệp, tiêu chuẩn hóa theo azadirachtin, một limonoid có hoạt tính diệt côn trùng.

Loại thứ tư này là nguồn gốc của phần lớn sự nhầm lẫn quanh nguyên liệu này, và xứng đáng được nói rõ: chế phẩm neem giàu azadirachtin là một sản phẩm bảo vệ thực vật, không phải nguyên liệu mỹ phẩm hay thực phẩm bổ sung. Một bên mua viết tiêu chuẩn "neem extract, azadirachtin 10%" vì nó nghe như một mức tiêu chuẩn hóa cao, thực chất đang mô tả một nguyên liệu nông nghiệp. Chúng tôi tiêu chuẩn hóa các quy cách nutraceutical và mỹ phẩm từ lá theo bitter principle, và báo cáo giá trị azadirachtin thay vì cố làm cho nó cao lên.

Vì vậy mọi lô đều kèm một công bố rõ ràng về bộ phận dùng. Nguyên liệu từ lá, vỏ và hạt không thể thay thế cho nhau, có mức giá khác nhau, và việc đánh tráo giữa chúng là dạng sự cố chất lượng thường gặp nhất của nguyên liệu này. Có sẵn quy cách tan trong nước và quy cách mỹ phẩm màu nhạt — hãy bắt đầu tại biểu mẫu yêu cầu báo giá.

Hoạt chất chính

Nhóm limonoid, và thành viên nào quan trọng cho ứng dụng nào

Nimbin

Limonoid chính của lá neem và là một chỉ dấu định danh hữu ích cho nguyên liệu từ lá. Phân tích bằng HPLC

Nimbidin

Hợp chất đắng quan trọng của lá, là thành phần chủ đạo của nhóm bitter principle được dùng làm cơ sở tiêu chuẩn hóa

Azadirachtin

Chất chỉ điểm cho nông nghiệp, không phải cho nutraceutical. Tập trung ở hạt và thấp ở lá — chúng tôi báo cáo giá trị này để bên mua xác minh được rằng mình không nhận một chế phẩm cấp nông nghiệp

Nimbolide và các limonoid

Nhóm triterpenoid limonoid rộng hơn, đặc trưng cho họ Meliaceae, xác định bản sắc hóa học của neem

Quercetin và các flavonoid

Nhóm polyphenol của lá, mang lại đặc tính chống oxy hóa cho các quy cách mỹ phẩm và nutraceutical

Acid béo (quy cách từ hạt)

Acid oleic, stearic và linoleic là thành phần chính của dầu hạt neem — một cấu tạo hoàn toàn khác với chiết xuất từ lá

Hoạt chất và đặc tính chức năng

Vì sao nhà phát triển công thức viết tiêu chuẩn chiết xuất neem có ghi rõ bộ phận dùng và tiêu chuẩn hóa theo bitter principle

Ghi rõ bộ phận dùng trên mọi lô

Neem từ lá, vỏ và hạt là những loại nguyên liệu khác nhau với thành phần và mức giá khác nhau. Việc ghi rõ bộ phận dùng trên phiếu kết quả phân tích là biện pháp kiểm soát chất lượng hàng đầu của nguyên liệu này.

Báo cáo Azadirachtin, không phải làm cho nó cao lên

Chế phẩm giàu azadirachtin là nguyên liệu thuốc bảo vệ thực vật sinh học dùng trong nông nghiệp. Chúng tôi báo cáo con số này để bên mua xác minh được rằng mình nhận một chiết xuất từ lá, chứ không phải một nguyên liệu bảo vệ thực vật.

Định vị làm sạch da và mỹ phẩm

Neem là một trong những cây dược liệu được người tiêu dùng nhận biết nhiều nhất trong các công thức làm sạch da, giảm khuyết điểm và cho da dễ bị mụn, với tên INCI được công nhận và mức độ quen thuộc thực sự.

Tiêu chuẩn hóa theo Bitter Principle

Đây là cơ sở phù hợp cho một chiết xuất từ lá hướng đến ứng dụng mỹ phẩm hoặc nutraceutical, phản ánh nhóm nimbidin và limonoid, thay vì một chất chỉ điểm về hoạt tính diệt côn trùng.

Quy cách tan trong nước và màu nhạt

Quy cách tan trong nước lạnh phù hợp với sản phẩm rửa trôi và hệ gốc nước, còn quy cách mỹ phẩm màu nhạt giúp hạn chế tông xanh ngả nâu trong các công thức có màu sáng.

Di sản chăm sóc răng miệng và bài thuốc cổ truyền

Cành và lá neem có lịch sử sử dụng trong chăm sóc răng miệng được ghi chép suốt nhiều thế kỷ, mang lại cho nhà phát triển công thức kem đánh răng và nước súc miệng một nguyên liệu có di sản thật, chứ không phải một định vị được dựng lên.

Thông tin trên mô tả đặc tính chức năng và hóa lý của các hoạt chất. SV Botanica không đưa ra bất kỳ tuyên bố nào về công dụng chữa bệnh hay điều trị đối với nguyên liệu này.

Quy cách sản phẩm và mức tiêu chuẩn hóa

Hãy chỉ định bộ phận dùng trước tiên — quan trọng hơn cả con số phần trăm định lượng

Quy cách Tiêu chuẩn hóa Dạng Phù hợp cho Độ tan
Chiết xuất lá neem Tiêu chuẩn Bitter principle NLT 5%; có báo cáo azadirachtin Bột mịn màu xanh ngả nâu đến nâu, ≥95% qua rây 40 mesh Hoạt chất mỹ phẩm, sản phẩm răng miệng, dạng bào chế nutraceutical cổ truyền Tan một phần trong nước
Chiết xuất lá neem WS Tan trong nước Sấy phun tan trong nước lạnh; bitter principle theo tiêu chuẩn Bột màu nâu chảy tốt Mỹ phẩm rửa trôi, nước súc miệng, hệ gốc nước Tan trong nước lạnh
Chiết xuất lá neem cấp mỹ phẩm Màu nhạt Bitter principle theo tiêu chuẩn, giảm mức độ màu Bột mịn màu be ngả xanh nhạt Kem, serum và nền mỹ phẩm màu sáng Phân tán trong nước
Chiết xuất vỏ neem Vỏ Bitter principle theo tiêu chuẩn; ghi rõ là vỏ Bột mịn màu nâu Bài thuốc cổ truyền có chỉ định riêng dùng vỏ Tan một phần trong nước
Chiết xuất lá neem theo tỷ lệ Full-spectrum Tỷ lệ tự nhiên 10:1 / 20:1 (full-spectrum) Bột mịn màu xanh ngả nâu đậm Dạng bào chế nimba theo bài thuốc Ayurveda kinh điển Tùy quy cách

Chúng tôi không bán chế phẩm neem giàu azadirachtin cấp nông nghiệp như một nguyên liệu mỹ phẩm hay nutraceutical. Neem tiêu chuẩn hóa theo azadirachtin là một nguyên liệu bảo vệ thực vật làm từ hạt, và không phù hợp cho các công thức dùng ngoài da hay đường uống — nếu đó là thứ bạn cần, hãy mua nó như một nguyên liệu nông nghiệp từ một nhà cung cấp vật tư nông nghiệp, dưới một đăng ký nông nghiệp. Các quy cách từ lá và vỏ của chúng tôi được tiêu chuẩn hóa theo bitter principle kèm báo cáo giá trị azadirachtin để xác minh. Mọi lô đều ghi rõ bộ phận dùng. Các mức hàm lượng khác, quy cách tan trong nước, màu nhạt và theo tỷ lệ đều có thể báo giá theo tiêu chuẩn của bên mua và số lượng đặt hàng.

Thông số kỹ thuật

Tiêu chuẩn đầy đủ của chiết xuất khô từ lá neem — các giá trị dưới đây là ngưỡng tiêu chuẩn, không phải kết quả của một lô cụ thể; mỗi lô hàng đều có CoA riêng theo lô

Chỉ tiêuYêu cầu / Giới hạnPhương pháp thử
Nguồn gốc thực vậtAzadirachta indica A.Juss.
Họ thực vậtMeliaceae
Bộ phận dùngLá — ghi rõ trên mọi lôDeclaration
Nước xuất xứẤn Độ
Cảm quanBột mịnOrganoleptic
Màu sắcXanh ngả nâu đến nâu*Organoleptic
MùiĐặc trưngOrganoleptic
VịĐặc trưng, rất đắngOrganoleptic
Xác nhận định danhPhù hợp với chiết xuất lá đối chiếu — dương tínhTLC / HPLC
Bitter Principle (% w/w, tính theo chất khô)NLT 5,0 — có ghi rõ phương phápUV / gravimetric
Nimbin (% w/w)Báo cáo theo từng lôHPLC
Azadirachtin (ppm)Báo cáo theo từng lô — quy cách từ lá, không cô đặcHPLC
Nguyên liệu từ hạt / nhân hạtKhông có — có công bố chỉ dùng láDeclaration
Độ ẩm (Loss on Drying ở 105°C, % w/w)NMT 5,0IP-2014
pH (dung dịch 1% w/v)4 – 7IP-2014
Bulk Density (g/ml)NLT 0,35IP-2014
Cỡ hạt (#40 mesh, % w/w)NLT 95Sieve
Tro toàn phần (% w/w)NMT 12IP-2014
Tro không tan trong acid (% w/w)NMT 2IP-2014
Dung môi tồn dư (Ethanol, ppm)NMT 5.000GC
Chì (ppm)NMT 1,0ICP-MS
Arsen (ppm)NMT 1,0ICP-MS
Cadmi (ppm)NMT 0,3ICP-MS
Thủy ngân (ppm)NMT 0,1ICP-MS
Dư lượng thuốc bảo vệ thực vậtĐạt yêu cầu (EU MRL, theo yêu cầu)GC-MS / LC-MS/MS
Ethylene Oxide (ETO)Không xông — có công bốLC-MS/MS (theo yêu cầu)
Aflatoxin B1 / tổng (ppb)NMT 2 / NMT 4HPLC-FLD
Tổng số vi sinh vật (cfu/g)NMT 1.000USP <2021>
Nấm men và nấm mốc (cfu/g)NMT 100USP <2021>
Escherichia coliKhông được cóUSP <2022>
Salmonella sp.Không được cóUSP <2022>
Staphylococcus aureusKhông được cóUSP <2022>
Canh tácTrồng trọt / thu hái tự nhiên (ghi rõ mọi lô)Declaration
Kosher / HalalCó chứng nhận (theo yêu cầu)Certification
Hạn sử dụng36 tháng kể từ ngày sản xuất, trong bao bì nguyên vẹn
Bảo quảnNơi mát và khô, tránh ánh sáng và độ ẩm, trong bao bì kín

*Sản phẩm có nguồn gốc thực vật, màu sắc có thể khác biệt nhẹ tùy vùng trồng và mùa vụ của nguyên liệu. Dòng ghi rõ bộ phận dùng là biện pháp kiểm soát quan trọng nhất trên bảng tiêu chuẩn này. Lá, vỏ, hạt và chế phẩm azadirachtin từ hạt là bốn loại nguyên liệu thương mại với thành phần, ứng dụng và hồ sơ an toàn khác nhau, và việc đánh tráo giữa chúng là dạng sự cố thường gặp nhất của nguyên liệu này. Chúng tôi ghi rõ bộ phận dùng trên mọi lô và báo cáo giá trị azadirachtin để bên mua xác minh được rằng mình không nhận một chế phẩm cấp nông nghiệp. Lưu ý: tro toàn phần của lá neem cao hơn nhiều cây dược liệu khác — đây là đặc tính của nguyên liệu, không phải dấu hiệu pha tạp, và đó là lý do tro không tan trong acid có ngưỡng chặt hơn. Mỗi lô đều kèm phiếu kết quả phân tích và MSDS bản hiện hành.

Ứng dụng theo ngành

Những vị trí phù hợp nhất cho chiết xuất lá neem có ghi rõ bộ phận dùng

Mỹ phẩm và chăm sóc da

  • Hoạt chất làm sạch da và giảm khuyết điểm
  • Sữa rửa mặt và toner cho da dễ bị mụn
  • Công thức chăm sóc da đầu và giảm gàu
  • Dòng làm đẹp thiên nhiên và Ayurveda
  • Hoạt chất cho xà phòng và thanh làm sạch

Sản phẩm chăm sóc răng miệng

  • Hoạt chất trong kem đánh răng và bột chải răng
  • Công thức nước súc miệng
  • Sản phẩm chăm sóc nướu
  • Dạng bào chế chăm sóc răng miệng bằng neem theo cổ truyền

Bài thuốc cổ truyền và Ayurveda

  • Bài thuốc nimba kinh điển
  • Bài thuốc thanh lọc máu và raktashodhaka
  • Churna và cao thảo dược cô đặc
  • Dạng bào chế chăm sóc da theo cổ truyền

Thực phẩm bổ sung nutraceutical

  • Công thức chăm sóc sức khỏe làn da
  • Công thức thảo dược theo công dụng cổ truyền
  • Dạng viên nang và viên nén Ayurveda
  • Công thức wellness phối nhiều thảo dược

Sản phẩm gia dụng và chăm sóc cá nhân

  • Công thức làm sạch thiên nhiên
  • Sản phẩm chăm sóc và tắm cho thú cưng
  • Xử lý hoàn tất vải và sợi tự nhiên
  • Hệ hỗ trợ bảo quản clean-label

Private label và gia công

  • Hoạt chất số lượng lớn cho nhà gia công
  • Quy cách từ lá, vỏ hoặc cấp mỹ phẩm theo tiêu chuẩn
  • Cỡ rây và quy cách đóng gói theo yêu cầu bên mua
  • Giao hàng xuất khẩu kèm CoA

Đảm bảo chất lượng và nguồn nguyên liệu

Từ lá đến chiết xuất đã tiêu chuẩn hóa — xác nhận bộ phận dùng, kiểm nghiệm đầy đủ, hồ sơ hoàn chỉnh

Nguyên liệu và xác nhận định danh: Chiết xuất được sản xuất từ lá Azadirachta indica, với bộ phận dùng được xác nhận ngay từ khâu nhập nguyên liệu chứ không phải suy đoán. Vì neem từ lá, vỏ và hạt khác nhau rất nhiều cả về thành phần lẫn giá, việc xác nhận bộ phận dùng là biện pháp kiểm soát nguyên liệu hàng đầu — và không tách rời khỏi vấn đề an toàn, bởi nguyên liệu từ hạt có một hồ sơ hoàn toàn khác.

Sản xuất và kiểm nghiệm: Chiết xuất lá neem được sản xuất tại nhà máy đạt chứng nhận ở Ấn Độ. Mỗi lô trải qua bộ chỉ tiêu QC đầy đủ — bitter principle bằng một phương pháp được ghi rõ tên, nimbin và azadirachtin bằng HPLC, độ ẩm, pH, bulk density, tro và tro không tan trong acid, cỡ hạt, dung môi tồn dư bằng GC, kim loại nặng bằng ICP-MS, aflatoxin, sàng lọc dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và bộ chỉ tiêu vi sinh đầy đủ theo USP — trước khi xuất lô.

Hồ sơ: Mỗi lô hàng đều kèm phiếu kết quả phân tích riêng theo lô ghi rõ bộ phận dùng và giá trị azadirachtin, cùng MSDS. Có chứng nhận Halal, Kosher và hữu cơ. Giấy chứng nhận xuất xứ, tình trạng thu hái và chứng từ xuất khẩu được cung cấp theo yêu cầu — xem chi tiết tại trang Chứng nhận hoặc liên hệ qua biểu mẫu yêu cầu báo giá.

Chất lượng và chứng nhận

Những gì được đảm bảo cho mỗi lô neem của SV Botanica

Sản xuất tại nhà máy đạt chứng nhận
Ghi rõ bộ phận dùng trên mọi lô
Báo cáo Azadirachtin bằng HPLC
Bitter Principle — có ghi rõ phương pháp
Nimbin bằng HPLC
Xác nhận định danh bằng TLC
Kiểm kim loại nặng bằng ICP-MS
Kiểm Aflatoxin
Sàng lọc EU Pesticide MRL (theo yêu cầu)
Công bố Non-ETO
Bộ chỉ tiêu vi sinh theo USP
Halal, Kosher và Organic (theo yêu cầu)
Đăng ký FSSAI
Nhà xuất khẩu đăng ký APEDA
CoA và MSDS theo từng lô

Lưu ý về quy định

Thông tin cần thiết cho việc công bố sản phẩm và ghi nhãn tại thị trường của bạn

Việt Nam (Cục An toàn thực phẩm - Bộ Y tế)

Tại Việt Nam, thực phẩm bảo vệ sức khỏe thành phẩm phải được đăng ký bản công bố sản phẩm với Cục An toàn thực phẩm (Bộ Y tế) theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP trước khi lưu thông; hồ sơ do nhà nhập khẩu hoặc nhà sản xuất thành phẩm nộp. Các tài liệu mà bộ hồ sơ đó cần — phiếu kết quả phân tích riêng theo lô, tiêu chuẩn nguyên liệu, giấy chứng nhận GMP của nhà máy sản xuất, kết quả kim loại nặng và vi sinh, cùng chứng từ xuất xứ — đều được SV Botanica cung cấp đầy đủ kèm mọi lô hàng. Với nguyên liệu này, công bố về bộ phận dùng là tài liệu quan trọng nhất cần đưa vào hồ sơ. Bên mua chịu trách nhiệm đăng ký sản phẩm thành phẩm và về nội dung công bố trên nhãn tại thị trường của mình. Với ứng dụng mỹ phẩm, sản phẩm thành phẩm phải công bố với cơ quan quản lý theo khung ASEAN Cosmetic Directive — tài liệu INCI và thông tin an toàn của nguyên liệu được cung cấp theo yêu cầu.

Sử dụng trong mỹ phẩm

Chiết xuất lá Azadirachta indica là thành phần mỹ phẩm được công nhận, có tên INCI, và được dùng rộng rãi trong các công thức làm sạch da, giảm khuyết điểm và chăm sóc da đầu. Với vai trò hoạt chất, nguyên liệu cần nằm trong khuôn khổ đánh giá an toàn sản phẩm thành phẩm của bên mua, và SV Botanica hỗ trợ việc đó bằng tiêu chuẩn nguyên liệu, công bố về bộ phận dùng và CoA. Xin lưu ý rằng việc đánh giá an toàn mỹ phẩm phải dựa trên dữ liệu của chiết xuất từ lá, chứ không phải dữ liệu của dầu neem hay nguyên liệu từ hạt vốn có thành phần khác.

Sử dụng đường uống và các lưu ý theo bộ phận dùng

Lá neem có lịch sử sử dụng trong cơ thể theo bài thuốc cổ truyền lâu đời nhất trong số các nguyên liệu từ neem, nhưng việc dùng neem đường uống nói chung có những lưu ý quan trọng mà một nhà phát triển công thức có trách nhiệm không nên bỏ qua. Đặc biệt, dầu hạt neem đã có báo cáo về độc tính, nhất là ở trẻ nhỏ, và các bài thuốc neem dùng đường uống theo truyền thống được tránh ở phụ nữ mang thai — neem có ghi nhận sử dụng cổ truyền theo hướng chống thụ thai. Những lưu ý này gắn với các bộ phận dùng khác nhau, đó là thêm một lý do khiến việc ghi rõ bộ phận dùng là quan trọng. Bên mua có trách nhiệm đánh giá tính phù hợp, xây dựng nhãn cảnh báo thích hợp và tuân thủ quy định về thực phẩm bổ sung tại thị trường của mình. Sản phẩm này không nhằm mục đích chẩn đoán, điều trị, chữa khỏi hay phòng ngừa bất kỳ bệnh nào.

Không phải nguyên liệu nông nghiệp

Chúng tôi bán chiết xuất lá và vỏ neem cho ứng dụng mỹ phẩm và nutraceutical. Chúng tôi không bán chế phẩm giàu azadirachtin cấp nông nghiệp dưới những tiêu chuẩn này. Neem tiêu chuẩn hóa theo azadirachtin là một sản phẩm bảo vệ thực vật cần đăng ký nông nghiệp ở phần lớn các thị trường, và nên được mua qua kênh đó chứ không phải như một chiết xuất dược liệu. Nếu yêu cầu của bạn liên quan đến việc dùng làm thuốc bảo vệ thực vật sinh học, chúng tôi sẽ nói thẳng thay vì báo giá.

Sản phẩm liên quan

Thường được dùng cùng chiết xuất neem trong công thức cho da, da đầu và làm sạch da

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp các câu hỏi kỹ thuật và thương mại từ đội ngũ nguyên liệu của chúng tôi

Các quy cách nutraceutical và mỹ phẩm của chúng tôi được tiêu chuẩn hóa theo bitter principle — nhóm nimbidin và limonoid của lá — với phương pháp định lượng được ghi rõ tên trên phiếu kết quả phân tích, kèm báo cáo giá trị nimbin và azadirachtin bằng HPLC. Chúng tôi cố ý không tiêu chuẩn hóa theo azadirachtin, vì azadirachtin là chất chỉ điểm của neem dùng làm thuốc bảo vệ thực vật sinh học trong nông nghiệp, chứ không phải của một nguyên liệu mỹ phẩm hay thực phẩm bổ sung. Mọi lô đều ghi rõ bộ phận dùng. Có sẵn quy cách tan trong nước, quy cách mỹ phẩm màu nhạt, quy cách từ vỏ và quy cách theo tỷ lệ tự nhiên.
Vì đó là một sản phẩm khác cho một mục đích khác, và bán nó như một chiết xuất dược liệu sẽ là gây hiểu nhầm. Azadirachtin là một limonoid có hoạt tính diệt côn trùng, tập trung ở hạt neem, và neem tiêu chuẩn hóa theo azadirachtin là một nguyên liệu bảo vệ thực vật cần đăng ký nông nghiệp ở phần lớn các thị trường, chứ không phải một nguyên liệu mỹ phẩm hay thực phẩm bổ sung. Một số bên mua hỏi "neem extract, azadirachtin 10%" với một suy luận nghe rất hợp lý rằng phần trăm chất chỉ điểm càng cao thì chiết xuất càng tốt — nhưng với neem, chất chỉ điểm đó trỏ tới một loại nguyên liệu hoàn toàn khác. Nếu bạn thực sự cần một nguyên liệu thuốc bảo vệ thực vật sinh học, hãy mua từ một nhà cung cấp vật tư nông nghiệp, và chúng tôi sẽ nói thẳng điều đó thay vì báo giá.
Cả bốn là những loại nguyên liệu thương mại khác nhau từ cùng một cây, với thành phần, ứng dụng, giá và hồ sơ an toàn khác nhau. Lá neem có lịch sử dùng trong cơ thể theo bài thuốc cổ truyền lâu đời nhất, và là thứ mà một bản tiêu chuẩn nutraceutical hay mỹ phẩm thường muốn nói đến. Vỏ neem là một nguyên liệu cổ truyền khác với hồ sơ riêng. Dầu neem là dầu béo ép từ nhân hạt, dùng ngoài da và trong nông nghiệp. Còn chế phẩm azadirachtin được làm từ hạt cho mục đích bảo vệ thực vật. Việc đánh tráo giữa chúng là dạng sự cố chất lượng thường gặp nhất của nguyên liệu này, nên chúng tôi ghi rõ bộ phận dùng trên mọi lô.
Chiết xuất được sản xuất từ lá của Azadirachta indica A.Juss., họ Meliaceae — nimba trong tiếng Sanskrit, đôi khi được gọi là Indian lilac. Đây là cây bản địa của tiểu lục địa Ấn Độ, nơi nó là một trong những loài cây được trồng và sử dụng rộng rãi nhất. Xin lưu ý rằng Melia azedarach, đôi khi bị gọi nhầm là "Persian lilac" hay xoan, là một cây họ Meliaceae gần gũi nhưng không phải neem, và có hồ sơ độc tính khác và đáng lo hơn — đó là lý do tiêu chuẩn của chúng tôi nêu tên khoa học chứ không dựa vào tên thông thường.
Có, và điều đó xứng đáng được nói thẳng thay vì che đi. Việc dùng neem đường uống nói chung có những lưu ý quan trọng: đặc biệt dầu hạt neem đã có báo cáo về độc tính, nhất là ở trẻ nhỏ, và các bài thuốc neem dùng đường uống theo truyền thống được tránh ở phụ nữ mang thai, do neem có ghi nhận sử dụng cổ truyền theo hướng chống thụ thai. Những lưu ý này gắn với các bộ phận dùng khác nhau, thêm một lý do khiến việc ghi rõ bộ phận dùng là quan trọng — chiết xuất từ lá và dầu hạt không phải cùng một câu hỏi về an toàn. Yêu cầu về nhãn cảnh báo khác nhau theo từng khu vực pháp lý và thuộc phần rà soát pháp lý của bạn. Với ứng dụng mỹ phẩm, tình hình đơn giản hơn, nhưng việc đánh giá an toàn sản phẩm thành phẩm vẫn phải dựa trên dữ liệu của chiết xuất từ lá, chứ không phải dữ liệu của dầu neem.
Có quy cách sấy phun tan trong nước lạnh dành cho mỹ phẩm rửa trôi, nước súc miệng và hệ gốc nước. Quy cách lá tiêu chuẩn tan một phần trong nước, phù hợp với viên nang, viên nén, nền xà phòng và hỗn hợp bột khô. Có quy cách mỹ phẩm màu nhạt cho những trường hợp mà tông xanh ngả nâu đặc trưng sẽ là vấn đề trong công thức màu sáng. Bột đạt không thấp hơn 95% w/w qua rây 40 mesh.
Việc đánh tráo bộ phận dùng là dạng chính, bởi nguyên liệu từ lá, vỏ và hạt có chi phí cùng mức độ sẵn có khác nhau, và phép định lượng bitter principle không phân biệt chúng tốt. Sự cố thường gặp là giao một bộ phận để đáp ứng một tiêu chuẩn viết cho bộ phận khác — thường có cả cuống và cành nghiền lẫn với lá, vì neem được thu hoạch bằng cách cắt cành. Ngoài ra là những con đường quen thuộc: lá đã chiết kiệt, chất mang không khai báo, và đôi khi là nguyên liệu từ Melia azedarach, một cây gần gũi nhưng không phải neem. Biện pháp kiểm soát của chúng tôi là công bố bộ phận dùng, xác nhận định danh bằng TLC đối chiếu lá chuẩn thật, hồ sơ chất chỉ điểm bằng HPLC trong đó nimbin và azadirachtin cùng nhau cho biết nguyên liệu đến từ bộ phận nào, và chỉ tiêu tro không tan trong acid. Tài liệu hướng dẫn về pha tạp và xác minh tính xác thực của chúng tôi trình bày đầy đủ (bản tiếng Anh).
Đây là công cụ chẩn đoán hữu ích nhất của neem. Azadirachtin tập trung ở hạt và thấp ở lá, nên mức azadirachtin đặt cạnh hàm lượng bitter principle sẽ cho biết nguyên liệu thực sự đến từ bộ phận nào. Một loại "chiết xuất lá" chứa azadirachtin ở mức đáng kể nghĩa là có lẫn nguyên liệu từ hạt. Đó là lý do chúng tôi báo cáo giá trị azadirachtin thay vì bỏ qua nó — không phải vì đó là hoạt chất chúng tôi bán, mà vì đó là con số xác nhận rằng chúng tôi bán đúng thứ mình nói. Cùng một logic như coumarin trong quế: một hợp chất được đo vì điều nó cho bạn biết, chứ không phải vì điều nó làm.
Mọi lô đều được xác nhận định danh bằng TLC và HPLC đối chiếu nguyên liệu lá chuẩn thật, định lượng bitter principle bằng một phương pháp được ghi rõ tên, cùng xác định nimbin và azadirachtin bằng HPLC. Các phép thử hóa lý khi xuất lô bao gồm độ ẩm, pH, bulk density, tro và tro không tan trong acid, cùng cỡ hạt, và dung môi tồn dư bằng GC. Kim loại nặng được kiểm bằng ICP-MS, aflatoxin bằng HPLC-FLD, cùng bộ chỉ tiêu vi sinh đầy đủ theo USP; dư lượng thuốc bảo vệ thực vật được sàng lọc theo ngưỡng EU MRL và ethylene oxide bằng LC-MS/MS khi có yêu cầu.
Mỗi lô được giao kèm phiếu kết quả phân tích riêng theo lô, ghi rõ bộ phận dùng, kết quả định lượng bitter principle cùng phương pháp, giá trị nimbin và azadirachtin, tình trạng thu hái, hồ sơ cảm quan, độ ẩm, pH, bulk density, tro, cỡ rây, dung môi tồn dư, kim loại nặng, aflatoxin và vi sinh — cùng MSDS. Có chứng nhận Halal, Kosher và hữu cơ, cùng giấy chứng nhận xuất xứ, báo cáo non-ETO, không chiếu xạ, GMO-free và EU pesticide MRL theo yêu cầu.
Chiết xuất neem số lượng lớn có hạn sử dụng 36 tháng kể từ ngày sản xuất trong bao bì nguyên vẹn. Bảo quản nơi mát và khô, tránh ánh sáng và độ ẩm, trong bao bì kín. Có hai lưu ý thực tế: phần chlorophyll trong quy cách từ lá nhạy với ánh sáng và sẽ nhạt dần từ xanh sang nâu khi phơi sáng lâu — đây là thay đổi về màu, không phải mất bitter principle, nên biết trước khi từ chối một thùng hàng cũ chỉ vì lý do màu sắc; và mùi của neem rất đặc trưng và mạnh, nên hãy lưu kho tách khỏi những nguyên liệu nhạy mùi.
Chiết xuất từ lá được dùng chủ yếu trong mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân — hoạt chất làm sạch da và giảm khuyết điểm, sữa rửa mặt cho da dễ bị mụn, công thức chăm sóc da đầu và giảm gàu, cùng nền xà phòng — và trong sản phẩm chăm sóc răng miệng, nơi neem có lịch sử sử dụng cổ truyền được ghi chép nhiều thế kỷ trong kem đánh răng, bột chải răng và nước súc miệng. Nó cũng xuất hiện trong các bài thuốc nimba cổ truyền của Ayurveda và các dạng bào chế thanh lọc máu, cùng các sản phẩm gia dụng và chăm sóc thú cưng từ thiên nhiên. SV Botanica cung ứng số lượng lớn theo tiêu chuẩn của bên mua kèm CoA riêng theo lô.
Chúng tôi báo giá theo EXW, FOB, CIF hoặc CIP đến cảng hoặc sân bay do bạn chỉ định — hãy cho biết điểm đến và chúng tôi sẽ tính giá theo điều kiện bạn cần. Điều kiện thanh toán được thống nhất bằng văn bản cho từng đơn hàng và ghi trên hóa đơn chiếu lệ; thông thường là thanh toán trước cho đơn hàng đầu tiên và lô nhỏ, hoặc L/C không hủy ngang trả ngay cho hợp đồng lớn. Phí ngân hàng ngoài Ấn Độ do bên mua chịu và quyền sở hữu chuyển giao khi thanh toán đủ. Toàn bộ điều kiện thương mại được nêu trong Điều khoản và Điều kiện (tiếng Anh)
Có, và với nguyên liệu này chúng tôi khuyên nên đưa hồ sơ chất chỉ điểm vào phạm vi kiểm nghiệm thay vì chỉ kiểm bitter principle — hãy yêu cầu phòng thí nghiệm của bạn báo cáo giá trị nimbin và azadirachtin, vì hai chỉ tiêu này cùng nhau cho biết nguyên liệu đến từ bộ phận nào của cây. Mỗi lô đều kèm phiếu kết quả phân tích từ phòng thí nghiệm được công nhận NABL. Bên mua có thể chỉ định Eurofins, SGS hoặc Intertek kiểm nghiệm độc lập trước khi giao hàng. Các phương pháp phân tích được liệt kê tại trang Chất lượng của chúng tôi
Có. Bộ phận dùng, mức hàm lượng và phương pháp định lượng bitter principle, mức độ màu, độ tan, chất mang, cỡ rây và quy cách đóng gói đều có thể điều chỉnh theo công thức của bạn — hãy gửi tiêu chuẩn của bạn, hoặc CoA của nhà cung cấp hiện tại, và chúng tôi sẽ xác nhận những gì có thể sản xuất và ở số lượng nào. Nếu tiêu chuẩn hiện tại của bạn nêu một phần trăm azadirachtin, hãy cho chúng tôi biết: chúng tôi sẽ giúp bạn xác định liệu thứ bạn thực sự cần là một nguyên liệu nông nghiệp hay một chiết xuất lá cấp mỹ phẩm, vì đó là hai giao dịch khác nhau. Các quy cách ngoài tiêu chuẩn được sản xuất theo đơn hàng đã xác nhận chứ không lưu kho.
MOQ thương mại của chiết xuất neem là 25 kg — một thùng tiêu chuẩn — và có thể mở rộng đến nguyên container, với MOQ chính xác được xác nhận khi báo giá. Mẫu đánh giá 1–5 kg được gửi miễn phí theo yêu cầu, và nếu màu sắc quan trọng với công thức của bạn, chúng tôi sẽ gửi quy cách tiêu chuẩn song song với quy cách mỹ phẩm màu nhạt để so sánh. Thời gian gửi mẫu thông thường là 7–14 ngày làm việc bao gồm chứng từ, và thời gian sản xuất cho đơn hàng số lượng lớn đã xác nhận thường là 3–4 tuần cộng thời gian vận chuyển. Hãy gửi số lượng và tiến độ bạn cần qua biểu mẫu yêu cầu báo giá

Nhập chiết xuất Lá Neem có ghi rõ bộ phận dùng từ Ấn Độ

Chiết xuất lá neem tiêu chuẩn hóa theo bitter principle, ghi rõ bộ phận dùng và báo cáo giá trị azadirachtin trên mọi lô. Có quy cách mỹ phẩm và tan trong nước, kèm mẫu thử cho bên mua đã qua đánh giá.

Yêu cầu báo giá Yêu cầu mẫu thử