Ginkgo biloba L. · Họ Ginkgoaceae · Chiết xuất từ lá
Chiết xuất lá bạch quả xây dựng theo tiêu chuẩn kinh điển 24/6 — flavone glycoside không thấp hơn 24%, terpene lactone không thấp hơn 6% bằng HPLC — kèm ginkgolic acid giới hạn không quá 5 ppm và kiểm tra tỷ lệ flavonol aglycone trên mọi lô. Bạch quả là nguyên liệu thực vật bị làm giả nhiều nhất trong thương mại; tỷ lệ đó chính là cách chúng tôi chứng minh hàng của mình không nằm trong số đó. Kèm CoA, cung ứng từ Ấn Độ.

Tiêu chuẩn 24/6
Ginkgolic Acid không quá 5 ppmTiêu chuẩn bị sao chép nhiều nhất của ngành — và nguyên liệu bị làm giả nhiều nhất
Ginkgo biloba L. (bạch quả) là một hóa thạch sống: thành viên còn sót lại duy nhất của một bộ thực vật có trước cả thực vật có hoa, gần như không đổi suốt khoảng hai trăm triệu năm. Lá hình quạt của nó cho ra một trong những chiết xuất thực vật được nghiên cứu và bán rộng rãi nhất thế giới, dùng trong các công thức hỗ trợ trí não, trí nhớ và tuần hoàn.
Bạch quả bất thường ở chỗ ngành công nghiệp từ lâu đã hội tụ về một cặp tiêu chuẩn duy nhất: flavone glycoside không thấp hơn 24% và terpene lactone không thấp hơn 6%, gọi tắt trên toàn cầu là "24/6". Gần như mọi chiết xuất bạch quả thương mại đều viện dẫn nó. Sự hội tụ đó có ích thật — bên mua so sánh được cùng loại với cùng loại — nhưng nó tạo ra một cái đích chính xác mà ai cũng biết, và một cái đích chính xác lại chính là thứ mời gọi việc làm giả.
Và bạch quả là — bỏ xa vị trí thứ hai — nguyên liệu thực vật bị làm giả nhiều nhất trong thương mại. Lý do nằm ở phép tính: phép định lượng flavone glycoside hoạt động bằng cách thủy phân glycoside thành flavonol aglycone rồi đo phần aglycone đó. Các nguồn flavonol rẻ tiền — rutin, quercetin và chiết xuất Sophora japonica hoặc kiều mạch — cũng thủy phân ra đúng những aglycone ấy. Một chiết xuất bạch quả yếu được thêm rutin sẽ cho kết quả flavone glycoside 24% dù chứa ít bạch quả thật hơn nhiều.
Biện pháp phòng vệ đã được công nhận, và chúng tôi áp dụng cho mọi lô: tỷ lệ aglycone giữa quercetin, kaempferol và isorhamnetin. Lá bạch quả thật sinh ra ba chất này theo một tỷ lệ đặc trưng. Rutin và Sophora hầu như chỉ cho quercetin, làm lệch tỷ lệ theo cách mà con số phần trăm định lượng không hề để lộ. Song song, chúng tôi kiểm soát ginkgolic acid không quá 5 ppm — một ngưỡng an toàn thực sự, vì các alkylphenol này gây dị ứng và độc tế bào, và chúng được loại bỏ nhờ chế biến đúng cách chứ không nhờ may mắn — hãy bắt đầu tại biểu mẫu yêu cầu báo giá.
Hai nhóm hoạt chất, một ngưỡng an toàn, và một biện pháp kiểm soát tính xác thực
Phân đoạn flavonol glycoside, tiêu chuẩn hóa không thấp hơn 24%, đo bằng cách thủy phân thành quercetin, kaempferol và isorhamnetin rồi cộng kết quả
Các diterpene trilactone đặc hữu không tìm thấy ở bất kỳ nơi nào khác trong giới thực vật — thuộc phân đoạn terpene lactone và là chất chỉ điểm định danh đích thực
Sesquiterpene trilactone cũng chỉ có ở bạch quả, cùng với các ginkgolide tạo nên phần còn lại của tiêu chuẩn terpene lactone 6%
Biện pháp kiểm soát tính xác thực. Bạch quả thật cho các aglycone này theo một tỷ lệ đặc trưng; việc thêm flavonol làm lệch tỷ lệ đó
Chỉ tiêu ngưỡng, không phải hoạt chất. Các alkylphenol gây dị ứng và độc tế bào, được kiểm soát không quá 5 ppm bằng chế biến đúng cách
Phân đoạn phenolic thứ cấp của lá, góp phần vào hồ sơ full-spectrum và dấu vân tay đặc trưng của chiết xuất
Những biện pháp kiểm soát biến 24/6 thành một tiêu chuẩn thực sự trọn vẹn
Flavone glycoside không thấp hơn 24% và terpene lactone không thấp hơn 6% bằng HPLC — cơ sở kép chuẩn của ngành, cho phép bên mua so sánh nguyên liệu trực tiếp và phát triển công thức với một mức hoạt chất đã biết.
Biện pháp kiểm soát duy nhất phân biệt bạch quả thật với nguyên liệu được thêm rutin. Chúng tôi báo cáo tỷ lệ quercetin:kaempferol:isorhamnetin trên mọi lô, vì một con số 24% đơn lẻ không thể phát hiện việc thêm chất.
Một ngưỡng an toàn thực sự, không phải thủ tục. Các alkylphenol này gây dị ứng và độc tế bào. Việc giữ chúng dưới 5 ppm đòi hỏi bước chế biến có chủ đích — con số đó là chỉ dấu trực tiếp về chất lượng sản xuất.
Bạch quả là một trong những cây dược liệu được người tiêu dùng nhận biết rõ nhất cho các dạng bào chế hỗ trợ trí nhớ và não bộ, không cần giáo dục thị trường và mang theo hàng thập kỷ di sản phát triển công thức.
Phân đoạn terpene lactone củng cố vị thế lâu đời của bạch quả trong các công thức hỗ trợ tuần hoàn và vi tuần hoàn, bao gồm cả công thức cho sức khỏe mắt và tai.
Ginkgolide và bilobalide không có ở cây nào khác. Sự hiện diện của chúng trong tiêu chuẩn là bằng chứng dương tính về bạch quả thật — đó là lý do nửa terpene lactone của 24/6 khó làm giả hơn nửa flavone.
Thông tin trên mô tả đặc tính chức năng và hóa lý của các hoạt chất. SV Botanica không đưa ra bất kỳ tuyên bố nào về công dụng chữa bệnh hay điều trị đối với nguyên liệu này.
Tiêu chuẩn 24/6 cùng các lựa chọn tan trong nước và full-spectrum
| Quy cách | Yêu cầu hàm lượng | Dạng | Phù hợp cho | Độ tan |
|---|---|---|---|---|
| Ginkgo Extract 24/6 Tiêu chuẩn | Flavone glycoside không thấp hơn 24%, terpene lactone không thấp hơn 6% (HPLC); ginkgolic acid không quá 5 ppm | Bột mịn màu nâu đến nâu vàng, ≥95% qua rây 40 mesh | Thực phẩm bổ sung cho trí não, trí nhớ và tuần hoàn; viên nang và viên nén | Tan một phần trong nước |
| Ginkgo Extract 24/6 Low-GA Cực thấp | Như trên, ginkgolic acid không quá 1 ppm | Bột mịn màu nâu đến nâu vàng | Thị trường hoặc khách hàng yêu cầu ngưỡng alkylphenol nghiêm hơn | Tan một phần trong nước |
| Ginkgo Extract WS Tan trong nước | Sấy phun, tan trong nước lạnh; 24/6 theo tiêu chuẩn | Bột chảy tự do màu nâu vàng | Đồ uống, gói bột, viên sủi và bột pha uống | Tan trong nước lạnh |
| Ginkgo Extract Ratio Full-spectrum | Tỷ lệ tự nhiên 50:1; có báo cáo chất chỉ điểm | Bột mịn màu nâu | Dạng bào chế cổ truyền và công thức phối trộn thảo dược | Tùy quy cách |
Quy cách 24/6 kèm ginkgolic acid không quá 5 ppm là quy cách chủ lực được chứng minh bằng CoA của chúng tôi. Mọi lô đều mang theo tỷ lệ aglycone quercetin:kaempferol:isorhamnetin như một chỉ tiêu báo cáo tiêu chuẩn, chứ không phải một mục thêm khi được yêu cầu — trên nguyên liệu này, đó là biện pháp kiểm soát quan trọng nhất, và một nhà cung cấp không đưa ra được nó thì cũng không chứng minh được tính xác thực. Ngưỡng ginkgolic acid tùy chọn, quy cách tan trong nước lạnh và quy cách theo tỷ lệ tự nhiên, cỡ rây cùng quy cách đóng gói riêng đều có thể báo giá theo tiêu chuẩn của bên mua và số lượng đặt hàng.
Tiêu chuẩn đầy đủ của Ginkgo Biloba Leaf Extract 24/6 — các giá trị dưới đây là ngưỡng tiêu chuẩn, không phải kết quả của một lô cụ thể; mỗi lô hàng đều có CoA riêng theo lô
| Chỉ tiêu | Yêu cầu / Giới hạn | Phương pháp thử |
|---|---|---|
| Nguồn gốc thực vật | Ginkgo biloba L. | — |
| Họ thực vật | Ginkgoaceae | — |
| Bộ phận dùng | Lá | — |
| Nước xuất xứ | Ấn Độ | — |
| Cảm quan | Bột mịn | Cảm quan |
| Màu sắc | Nâu đến nâu vàng* | Cảm quan |
| Mùi | Đặc trưng | Cảm quan |
| Vị | Đặc trưng, hơi đắng | Cảm quan |
| Xác nhận định danh | Phù hợp với chiết xuất đối chiếu — dương tính | TLC / HPLC |
| Total Flavone Glycoside (% w/w, tính theo chất khô) | Không thấp hơn 24,0 | HPLC |
| Total Terpene Lactone (% w/w, tính theo chất khô) | Không thấp hơn 6,0 | HPLC |
| — Ginkgolide A, B, C (% w/w) | Báo cáo theo từng lô | HPLC |
| — Bilobalide (% w/w) | Báo cáo theo từng lô | HPLC |
| Ginkgolic Acid (ppm) | Không quá 5 | HPLC |
| Quercetin : Kaempferol : Isorhamnetin | Nằm trong khoảng của nguyên liệu thật — báo cáo theo từng lô | HPLC |
| Rutin | Không được phát hiện | HPLC |
| Loss on Drying (ở 105°C, % w/w) | Không quá 5,0 | IP-2014 |
| pH (dung dịch 1% w/v) | 4 – 7 | IP-2014 |
| Bulk Density (g/ml) | Không thấp hơn 0,35 | IP-2014 |
| Cỡ hạt (#40 mesh, % w/w) | Không thấp hơn 95 | Rây |
| Tro toàn phần (% w/w) | Không quá 5 | IP-2014 |
| Tro không tan trong acid (% w/w) | Không quá 1 | IP-2014 |
| Dung môi tồn dư (Acetone / Ethanol, ppm) | Không quá 5.000 | GC |
| Chì (ppm) | Không quá 1,0 | ICP-MS |
| Arsen (ppm) | Không quá 1,0 | ICP-MS |
| Cadmi (ppm) | Không quá 0,3 | ICP-MS |
| Thủy ngân (ppm) | Không quá 0,1 | ICP-MS |
| Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật | Đạt yêu cầu (EU MRL, theo yêu cầu) | GC-MS / LC-MS/MS |
| Ethylene Oxide (ETO) | Không xông — có công bố | LC-MS/MS (theo yêu cầu) |
| Total Plate Count (cfu/g) | Không quá 1.000 | USP <2021> |
| Nấm men và nấm mốc (cfu/g) | Không quá 100 | USP <2021> |
| Escherichia coli | Không được có | USP <2022> |
| Salmonella sp. | Không được có | USP <2022> |
| Staphylococcus aureus | Không được có | USP <2022> |
| Canh tác | Trồng trọt | Công bố |
| Kosher / Halal | Có chứng nhận (theo yêu cầu) | Chứng nhận |
| Hạn sử dụng | 36 tháng kể từ ngày sản xuất, trong bao bì nguyên vẹn | — |
| Bảo quản | Nơi mát và khô, tránh ánh sáng và độ ẩm, trong bao bì kín | — |
*Sản phẩm có nguồn gốc thực vật, màu sắc có thể khác biệt nhẹ tùy vùng trồng và mùa vụ của nguyên liệu. Hai chỉ tiêu trên bảng này tồn tại chỉ vì bạch quả là nguyên liệu thực vật bị làm giả nhiều nhất trong thương mại. Tỷ lệ aglycone quercetin:kaempferol:isorhamnetin được báo cáo trên mọi lô, vì một con số flavone glycoside 24% đơn lẻ không thể phát hiện việc thêm rutin, quercetin hay flavonol từ Sophora japonica — tất cả đều thủy phân ra đúng những aglycone mà phép định lượng đo. Rutin được sàng lọc riêng và phải không phát hiện được. Ginkgolic acid được kiểm soát không quá 5 ppm như một ngưỡng an toàn: các alkylphenol này gây dị ứng và độc tế bào, và việc loại bỏ chúng là một bước chế biến có chủ đích. Phiếu kết quả phân tích (CoA) bản hiện hành và MSDS được cấp kèm mọi lô hàng.
Từ lá đến chiết xuất 24/6 — kiểm tra tỷ lệ, kiểm soát alkylphenol, hồ sơ đầy đủ
Nguyên liệu và xác nhận tính xác thực: Chiết xuất được sản xuất từ lá Ginkgo biloba trồng trọt. Vì bạch quả là nguyên liệu thực vật bị làm giả nhiều nhất trong thương mại, các biện pháp kiểm soát tính xác thực ở đây không phải thủ tục — mọi lô đều được kiểm tra tỷ lệ aglycone quercetin:kaempferol:isorhamnetin đối chiếu khoảng của nguyên liệu thật, sàng lọc rutin, và xác nhận sự hiện diện của ginkgolide cùng bilobalide, những chất không có ở cây nào khác và vì thế là bằng chứng dương tính về bạch quả thật.
Sản xuất và kiểm nghiệm: Chiết xuất lá bạch quả được sản xuất tại nhà máy đạt chứng nhận ở Ấn Độ. Mỗi lô trải qua bộ chỉ tiêu QC đầy đủ — flavone glycoside và terpene lactone bằng HPLC kèm tách riêng từng ginkgolide và bilobalide, ginkgolic acid bằng HPLC đối chiếu ngưỡng 5 ppm, tỷ lệ aglycone, sàng lọc rutin, loss on drying, pH, bulk density, tro, cỡ rây, dung môi tồn dư bằng GC, kim loại nặng bằng ICP-MS, sàng lọc dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và bộ chỉ tiêu vi sinh đầy đủ theo USP — trước khi xuất lô.
Hồ sơ: Mỗi lô hàng đều kèm phiếu kết quả phân tích riêng theo lô, mang theo cả hai nửa của tiêu chuẩn 24/6, giá trị ginkgolic acid và tỷ lệ aglycone, cùng MSDS. Có chứng nhận Halal, Kosher và hữu cơ — xem chi tiết tại trang Chứng nhận hoặc liên hệ qua biểu mẫu yêu cầu báo giá.
Những gì được đảm bảo cho mỗi lô bạch quả của SV Botanica
Thông tin cần thiết cho việc công bố sản phẩm và ghi nhãn tại thị trường của bạn
Tại Việt Nam, thực phẩm bảo vệ sức khỏe thành phẩm phải được đăng ký bản công bố sản phẩm với Cục An toàn thực phẩm (Bộ Y tế) theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP trước khi lưu thông; hồ sơ do nhà nhập khẩu hoặc nhà sản xuất thành phẩm nộp. Các tài liệu mà bộ hồ sơ đó cần — phiếu kết quả phân tích riêng theo lô, tiêu chuẩn nguyên liệu, giấy chứng nhận GMP của nhà máy sản xuất, kết quả kim loại nặng và vi sinh, cùng chứng từ xuất xứ — đều được SV Botanica cung cấp đầy đủ kèm mọi lô hàng. Bên mua chịu trách nhiệm đăng ký sản phẩm thành phẩm và về nội dung công bố trên nhãn tại thị trường của mình.
Ginkgolic acid là các alkylphenol có cấu trúc liên quan đến urushiol của cây thường xuân độc (poison ivy); chúng gây dị ứng và độc tế bào. Thực hành dược điển và thực hành ngành đã hội tụ về ngưỡng không quá 5 ppm trong chiết xuất bạch quả thành phẩm, và một số bên mua còn chỉ định nghiêm hơn. Đây không phải một chỉ tiêu hình thức: việc loại bỏ ginkgolic acid đòi hỏi một bước chế biến có chủ đích, nên con số trên phiếu kết quả phân tích là chỉ dấu trực tiếp về chất lượng sản xuất hơn là về may mắn của nguyên liệu đầu vào. Chúng tôi kiểm soát ở mức không quá 5 ppm như tiêu chuẩn và có thể cung ứng theo tiêu chuẩn không quá 1 ppm khi có yêu cầu.
Được cung ứng như một hoạt chất thực vật theo tiêu chuẩn 24/6 kèm hồ sơ phân tích đầy đủ. Bạch quả là một trong những cây dược liệu được nghiên cứu rộng rãi nhất, nhưng khuôn khổ về nội dung công bố khác nhau rất nhiều giữa các thị trường và nhiều nơi hạn chế những gì có thể nói về nguyên liệu cho trí não và tuần hoàn. Bên mua chịu trách nhiệm đánh giá tính phù hợp và tuân thủ quy định về thực phẩm bổ sung tại thị trường của mình. Cũng xin lưu ý rằng bạch quả thường được nhắc đến về tương tác với thuốc chống đông máu trong các khuyến cáo dành cho người tiêu dùng — đây là một điểm cần cân nhắc khi ghi nhãn đối với nhà phát triển sản phẩm thành phẩm. Sản phẩm này không nhằm mục đích chẩn đoán, điều trị, chữa khỏi hay phòng ngừa bất kỳ bệnh nào.
Cung ứng từ Ấn Độ bởi SV Botanica — đăng ký FSSAI và là nhà xuất khẩu đăng ký APEDA — kèm các biện pháp kiểm soát tính xác thực tương xứng với một nguyên liệu có hồ sơ làm giả ở mức độ này. Nguyên liệu đạt chứng nhận Kosher và được giao kèm phiếu kết quả phân tích riêng theo lô, cùng chứng từ xuất khẩu theo yêu cầu.
Thường được dùng cùng chiết xuất bạch quả trong công thức trí não và tuần hoàn
Giải đáp các câu hỏi kỹ thuật và thương mại từ đội ngũ nguyên liệu của chúng tôi
24/6 bằng HPLC, ginkgolic acid không quá 5 ppm, kiểm tra tỷ lệ flavonol aglycone và sàng lọc rutin trên mọi lô. Có mẫu thử cho bên mua đã qua đánh giá.
Chúng tôi dùng cookie để phân tích và đo lường quảng cáo. Cookie thiết yếu luôn được bật. Chính sách bảo mật