Tinospora cordifolia (Willd.) Hook.f. & Thomson · Họ Menispermaceae · Chiết xuất từ thân
Amrita của Ayurveda — "cam lộ của sự bất tử" — được giao kèm xác nhận loài Tinospora cordifolia bằng dấu vân tay HPLC trên từng lô, loại trừ rõ ràng T. crispa, loài trông rất giống. Với dược liệu này, xác nhận loài là một biện pháp kiểm soát an toàn, không chỉ là chuyện chất lượng. Tiêu chuẩn hóa bitter principles từ thân già. Giao từ Ấn Độ kèm CoA.

Đã xác nhận loài
T. cordifolia · Loại trừ T. crispaDược liệu duy nhất mà xác nhận loài là một biện pháp kiểm soát an toàn, không phải thủ tục
Giloy (Tinospora cordifolia) — guduchi hay amrita trong tiếng Phạn, "cam lộ của sự bất tử" — là một trong những dược liệu rasayana được tôn quý nhất của Ayurveda. Đây là một loài dây leo thuộc họ Menispermaceae mà phần thân già đã được dùng để nâng đỡ miễn dịch và phục hồi cơ thể suốt hơn hai nghìn năm. Danh tiếng của nó tăng rất nhanh trong những năm gần đây khi nhóm thực phẩm bảo vệ sức khỏe miễn dịch mở rộng trên toàn cầu.
Sự tăng trưởng đó phơi bày một vấn đề mà ngành từng bỏ qua. Giloy có một loài họ hàng gần — Tinospora crispa — trông rất giống ở dạng dây leo, mọc ở những vùng châu Á chồng lấn, và không phải guduchi của Ayurveda. Những báo cáo tổn thương gan liên quan đến sản phẩm chứa giloy đã dẫn tới việc rà soát chặt chẽ tại Ấn Độ, và nhầm lẫn loài với T. crispa — vốn có những lo ngại về độc tính với gan đã được ghi nhận — là một trong các cách giải thích mà giới nghiên cứu và cơ quan rà soát đưa ra.
Chúng tôi có một lập trường rõ ràng ở đây: với giloy, xác nhận loài là một biện pháp kiểm soát an toàn, không chỉ là chuyện chất lượng. Mọi lô đều được lập dấu vân tay bằng HPLC đối chiếu chất chuẩn T. cordifolia thật, loại trừ rõ ràng T. crispa, và loài được công bố bằng tên khoa học trên phiếu kết quả. Một nhà cung cấp không chứng minh được loài — chứ không phải chỉ tuyên bố — thì chưa kiểm soát rủi ro thực sự duy nhất của dược liệu này.
Chiết xuất được chế từ thân già, đúng bộ phận dùng theo cổ truyền, tiêu chuẩn hóa theo bitter principles kèm công bố phương pháp phân tích. Xin lưu ý giloy satva — phần tinh bột lắng theo phương pháp cổ truyền — là một sản phẩm khác với chiết xuất tiêu chuẩn hóa, và không nên được báo giá đối chiếu cùng một bản quy cách.
Nhóm chất đắng và alkaloid của thân guduchi
Các furanoditerpene khung clerodane và glycoside đặc trưng của T. cordifolia, là trung tâm của dấu vân tay HPLC dùng để xác nhận loài.
Nhóm chất đắng làm cơ sở tiêu chuẩn hóa, phản ánh phức hợp diterpene và glycoside của thân.
Alkaloid nhóm isoquinolin có trong thân Tinospora, góp vào hồ sơ đặc trưng và có thể dùng làm chất chỉ điểm bổ trợ.
Các glycoside vị đắng được đặt tên theo cây trong tài liệu cũ, là một phần của việc mô tả guduchi theo cổ truyền.
Các polysaccharid kiểu arabinogalactan của thân, gắn với định vị miễn dịch theo cổ truyền và nổi bật ở cấp tan trong nước.
Phần tinh bột lắng theo phương pháp cổ truyền thành giloy satva — một sản phẩm kinh điển riêng biệt, không phải chiết xuất tiêu chuẩn hóa.
Vì sao nhà phát triển công thức chọn chiết xuất thân guduchi đã xác nhận loài
Biện pháp kiểm soát quan trọng nhất của dược liệu này. T. crispa là loài họ hàng trông rất giống nhưng không phải guduchi, và có những lo ngại về độc tính với gan đã được ghi nhận. Chúng tôi lập dấu vân tay đối chiếu T. cordifolia thật và loại trừ nó trên từng lô.
Giloy là một trong những dược liệu Ayurveda được biết đến nhiều nhất cho miễn dịch và phục hồi, với lịch sử sử dụng cổ truyền được ghi chép thực sự suốt hàng nghìn năm — không phải một di sản dựng lên cho mục đích tiếp thị.
Bộ phận dùng theo cổ truyền là thân già. Lá, rễ và phần thân non có thành phần khác và rẻ hơn — một bản công bố bộ phận dùng giữ được tính toàn vẹn của nguyên liệu.
Tiêu chuẩn hóa theo nhóm chất đắng của thân, kèm ghi rõ tên phương pháp phân tích, để con số diễn giải được và các báo giá được so sánh trên cùng một cơ sở.
Cấp tan trong nước lạnh phù hợp đồ uống kiểu thuốc sắc (kadha), shot, gói stick và viên sủi — chính những dạng có sức kéo thật ở các thị trường chủ lực của giloy.
Được ghi chép khắp văn liệu kinh điển của Ayurveda dưới tên amrita, một trong những dược liệu rasayana được tôn quý nhất — một xuất xứ có thật, không phải câu chuyện tiếp thị.
Thông tin trên mô tả đặc tính chức năng và hóa lý của các hoạt chất. SV Botanica không đưa ra bất kỳ tuyên bố nào về công dụng chữa bệnh hay điều trị đối với nguyên liệu này.
Chiết xuất thân, satva và cấp theo tỷ lệ tự nhiên — ba sản phẩm khác nhau
| Cấp | Yêu cầu hoạt chất | Tính chất | Phù hợp cho | Độ tan |
|---|---|---|---|---|
| Chiết xuất Giloy 2,5% Tiêu chuẩn | Bitter principles không dưới 2,5% (UV); đã xác nhận loài | Bột mịn màu nâu đến nâu sẫm, ≥95% qua rây 40 mesh | Thực phẩm bảo vệ sức khỏe miễn dịch, dạng Ayurveda, viên nang và viên nén | Tan một phần trong nước |
| Chiết xuất Giloy 5% Độ mạnh cao | Bitter principles không dưới 5% (UV); đã xác nhận loài | Bột mịn màu nâu sẫm | Dạng bào chế liều thấp, công thức phối cô đặc | Tan một phần trong nước |
| Chiết xuất Giloy WS Tan trong nước | Sấy phun tan trong nước lạnh; đã xác nhận loài | Bột tơi màu nâu | Đồ uống thuốc sắc, shot, gói stick và viên sủi | Tan trong nước lạnh |
| Chiết xuất Giloy Ratio Full-spectrum | Tỷ lệ tự nhiên 10:1 / 20:1; đã xác nhận loài | Bột mịn màu nâu sẫm | Bài thuốc guduchi kinh điển, công thức phối thảo dược | Tùy theo cấp |
| Giloy Satva Cổ truyền | Phần tinh bột lắng — không phải chiết xuất tiêu chuẩn hóa | Bột màu trắng ngà đến kem | Chỉ dùng cho bài satva kinh điển | Phân tán được |
Giloy satva là một sản phẩm khác với chiết xuất tiêu chuẩn hóa — đó là phần tinh bột lắng tách từ thân theo phương pháp cổ truyền, màu trắng ngà chứ không phải nâu, có thành phần và hàm lượng chất chỉ điểm khác hẳn. Đó là một bài thuốc kinh điển đúng nghĩa, nhưng không nên được báo giá đối chiếu một bản quy cách chiết xuất. Mọi cấp chiết xuất đều có xác nhận loài bằng dấu vân tay HPLC đối chiếu T. cordifolia thật, loại trừ T. crispa, kèm ghi rõ phương pháp phân tích bitter principles. Các mức cô đặc khác, cấp tan trong nước và cấp theo tỷ lệ tự nhiên đều có thể báo giá theo quy cách và sản lượng của người mua.
Quy cách đầy đủ của Giloy Stem Dry Extract 2,5%. Các giá trị là giới hạn quy cách, không phải kết quả của từng lô — mọi lô hàng đều có CoA riêng kèm theo
| Chỉ tiêu | Yêu cầu / Giới hạn | Phương pháp thử |
|---|---|---|
| Tên khoa học | Tinospora cordifolia (Willd.) Hook.f. & Thomson | — |
| Họ thực vật | Menispermaceae | — |
| Bộ phận dùng | Thân già | — |
| Nước xuất xứ | Ấn Độ | — |
| Tính chất | Bột mịn | Cảm quan |
| Màu sắc | Nâu đến nâu sẫm* | Cảm quan |
| Mùi | Đặc trưng | Cảm quan |
| Vị | Đặc trưng, đắng | Cảm quan |
| Xác nhận định danh | Phù hợp với chất chuẩn T. cordifolia — dương tính | TLC |
| Xác nhận loài | Dấu vân tay trùng T. cordifolia; không phát hiện T. crispa | HPLC |
| Bitter principles (% w/w, tính theo chế phẩm khô) | Không dưới 2,5 — công bố phương pháp | UV |
| Hồ sơ chất chỉ điểm (tinosporide / tinocordiside) | Phù hợp chất chuẩn — báo cáo theo yêu cầu | HPLC |
| Berberin (% w/w) | Báo cáo theo từng lô | HPLC |
| Nguyên liệu từ lá / rễ | Không có — có bản công bố thân già | Bản công bố |
| Mất khối lượng do làm khô (105°C, % w/w) | Không quá 5,0 | IP-2014 |
| pH (dung dịch 1% w/v) | 4 – 7 | IP-2014 |
| Khối lượng riêng biểu kiến (g/ml) | Không dưới 0,35 | IP-2014 |
| Cỡ hạt (#40 mesh, % w/w) | Không dưới 95 | Rây |
| Tro toàn phần (% w/w) | Không quá 10 | IP-2014 |
| Tro không tan trong acid (% w/w) | Không quá 2 | IP-2014 |
| Dung môi tồn dư (ethanol, ppm) | Không quá 5.000 | GC |
| Chì (ppm) | Không quá 1,0 | ICP-MS |
| Arsen (ppm) | Không quá 1,0 | ICP-MS |
| Cadmi (ppm) | Không quá 0,3 | ICP-MS |
| Thủy ngân (ppm) | Không quá 0,1 | ICP-MS |
| Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật | Đạt (EU MRL, theo yêu cầu) | GC-MS / LC-MS/MS |
| Ethylene oxide (ETO) | Không xử lý bằng ETO — có bản công bố | LC-MS/MS (theo yêu cầu) |
| Aflatoxin B1 / tổng (ppb) | Không quá 2 / không quá 4 | HPLC-FLD |
| Tổng số vi sinh vật hiếu khí (cfu/g) | Không quá 1.000 | USP <2021> |
| Nấm men và nấm mốc (cfu/g) | Không quá 100 | USP <2021> |
| Escherichia coli | Không được có | USP <2022> |
| Salmonella sp. | Không được có | USP <2022> |
| Staphylococcus aureus | Không được có | USP <2022> |
| Canh tác | Trồng trọt / thu hái tự nhiên (công bố theo từng lô) | Bản công bố |
| Kosher / Halal | Có chứng nhận (theo yêu cầu) | Giấy chứng nhận |
| Hạn dùng | 36 tháng kể từ ngày sản xuất, trong bao bì gốc | — |
| Bảo quản | Nơi khô mát, tránh ánh sáng và độ ẩm, trong bao bì kín | — |
*Sản phẩm có nguồn gốc thực vật; màu sắc có thể thay đổi nhẹ theo vùng trồng và mùa vụ của nguyên liệu. Dòng xác nhận loài là dòng quan trọng nhất của bản quy cách này, và chúng tôi coi đó là một biện pháp kiểm soát an toàn. Tinospora crispa là loài họ hàng trông rất giống, mọc ở những vùng chồng lấn, không phải guduchi của Ayurveda, và có những lo ngại về độc tính với gan đã được ghi nhận. Nhầm lẫn loài là một trong các cách giải thích mà giới nghiên cứu đưa ra khi những báo cáo tổn thương gan liên quan đến sản phẩm giloy dẫn tới việc rà soát tại Ấn Độ. Vì vậy chúng tôi lập dấu vân tay từng lô bằng HPLC đối chiếu chất chuẩn T. cordifolia thật, thay vì dựa vào tuyên bố của nhà cung cấp. Giloy satva — phần tinh bột lắng theo phương pháp cổ truyền — là một sản phẩm riêng và được báo giá riêng. Mọi lô đều đi kèm phiếu kết quả phân tích và MSDS hiện hành.
Từ thân già đến chiết xuất đã xác nhận — lập dấu vân tay loài, kiểm nghiệm, hồ sơ đầy đủ
Nguyên liệu và xác thực: Chiết xuất được chế từ thân già của Tinospora cordifolia, với loài được chứng minh bằng phân tích chứ không phải bằng giả định. Vì T. crispa là loài họ hàng trông giống ở những vùng chồng lấn, và vì nhầm lẫn loài có hệ quả thực về an toàn chứ không chỉ về thương mại, chúng tôi lập dấu vân tay cả nguyên liệu đầu vào lẫn chiết xuất thành phẩm bằng HPLC đối chiếu chất chuẩn T. cordifolia thật — và coi một dấu vân tay không khớp là căn cứ từ chối lô hàng, không phải điều để thương lượng.
Sản xuất và kiểm nghiệm: Chiết xuất thân giloy được sản xuất tại nhà máy đạt chứng nhận ở Ấn Độ. Mọi lô đều qua bộ kiểm nghiệm QC đầy đủ — xác nhận loài bằng dấu vân tay HPLC, định lượng bitter principles bằng phương pháp được ghi tên, berberin và hồ sơ chất chỉ điểm bằng HPLC, mất khối lượng do làm khô, pH, khối lượng riêng biểu kiến, tro và tro không tan trong acid, cỡ rây, dung môi tồn dư bằng GC, kim loại nặng bằng ICP-MS, aflatoxin, sàng lọc dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và bộ chỉ tiêu vi sinh USP đầy đủ — trước khi xuất lô.
Hồ sơ: Mọi lô hàng đi kèm phiếu kết quả phân tích riêng của lô có ghi loài bằng tên khoa học, kết quả xác nhận dấu vân tay và bản công bố thân già, cùng MSDS. Có chứng nhận Halal, Kosher và Organic.
Những gì được đảm bảo cho mỗi lô giloy của SV Botanica
Thông tin cần thiết cho việc công bố sản phẩm và ghi nhãn tại thị trường của bạn
Tại Việt Nam, thực phẩm bảo vệ sức khỏe thành phẩm chịu sự quản lý của Cục An toàn thực phẩm - Bộ Y tế theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP: sản phẩm phải được đăng ký bản công bố sản phẩm trước khi lưu thông, do doanh nghiệp sản xuất hoặc nhập khẩu đứng tên. Hồ sơ công bố cần phiếu kết quả kiểm nghiệm trong thời hạn 12 tháng, quy cách nguyên liệu, giấy chứng nhận GMP của cơ sở sản xuất, kết quả kim loại nặng và vi sinh, cùng giấy chứng nhận xuất xứ và giấy chứng nhận lưu hành tự do — SV Botanica cung cấp đầy đủ các tài liệu này kèm mỗi lô hàng. Với dược liệu này, hãy ghi tên khoa học đầy đủ vào mô tả nguyên liệu, và giữ nguyên nó trên nhãn. Người mua chịu trách nhiệm đăng ký sản phẩm thành phẩm và nội dung công bố trên nhãn tại thị trường của mình; SV Botanica cung cấp nguyên liệu và hồ sơ kỹ thuật, không đứng tên đăng ký sản phẩm tại Việt Nam.
Đây là điểm quan trọng nhất của trang này đối với người mua Việt Nam, và nó là một vấn đề về ngôn ngữ chứ không chỉ về thương mại. Trong tiếng Việt, "dây ký ninh" (và ở nhiều tài liệu, cả "dây thần thông") thường được dùng để chỉ Tinospora crispa — đúng loài mà bản quy cách này loại trừ. Tinospora cordifolia, tức guduchi của Ayurveda, ít phổ biến hơn ở Việt Nam và thường không có một tên thông thường riêng được dùng nhất quán. Hệ quả thực tế rất đơn giản: nếu bạn đặt mua hay ghi vào hồ sơ bằng tên thông thường tiếng Việt, bạn có khả năng thật sự nhận về hoặc công bố sai loài. Vì vậy chúng tôi gọi sản phẩm này là chiết xuất Giloy và ghi Tinospora cordifolia (Willd.) Hook.f. & Thomson trên mọi tài liệu. Hãy dùng tên khoa học trong đơn hàng, trong quy cách và trong bản công bố sản phẩm.
Đây là điểm pháp lý định nghĩa cho giloy, và chúng tôi nói thẳng thay vì để ngụ ý. Sau những báo cáo tổn thương gan liên quan đến sản phẩm có chứa giloy, nguyên liệu này đã bị rà soát cả về pháp lý lẫn khoa học tại Ấn Độ, và nhầm lẫn loài với Tinospora crispa — loài họ hàng trông giống với những lo ngại về độc tính gan đã được ghi nhận — là một trong các cách giải thích được giới nghiên cứu và cơ quan rà soát đưa ra. Dù bạn đánh giá từng ca cụ thể nặng nhẹ ra sao, kết luận thực tiễn vẫn rõ ràng: một bản quy cách giloy không xác nhận loài bằng phân tích thì chưa kiểm soát rủi ro chính. Chúng tôi lập dấu vân tay từng lô bằng HPLC đối chiếu chất chuẩn T. cordifolia thật và loại trừ T. crispa.
Được cung cấp dưới dạng hoạt chất thảo dược kèm hồ sơ phân tích đầy đủ. Giloy có lịch sử sử dụng được ghi chép rộng rãi trong văn liệu kinh điển của Ayurveda, làm cơ sở cho cách trình bày theo hướng sử dụng cổ truyền ở những thị trường chấp nhận điều đó. Định vị miễn dịch nằm dưới các quy tắc công bố chặt chẽ ở hầu hết các thị trường có quản lý. Với cân nhắc về gan nêu trên, nhà phát triển sản phẩm thành phẩm nên xem xét ghi khuyến cáo phù hợp trên nhãn — đặc biệt với người tiêu dùng đã có bệnh gan hoặc đang dùng thuốc chuyển hóa qua gan — và yêu cầu cụ thể tùy thuộc vào phần rà soát pháp lý của bạn. Sản phẩm này không nhằm mục đích chẩn đoán, điều trị, chữa khỏi hay phòng ngừa bất kỳ bệnh nào.
Được cung cấp từ Ấn Độ bởi SV Botanica — đăng ký FSSAI và nhà xuất khẩu đăng ký APEDA — từ vùng phân bố tự nhiên của loài. Tình trạng thu hái (trồng trọt hay thu hái tự nhiên) được công bố theo từng lô. Nguyên liệu được chứng nhận Kosher và giao kèm phiếu kết quả phân tích riêng của lô có ghi kết quả xác nhận loài, cùng bộ hồ sơ xuất khẩu theo yêu cầu.
Thường được dùng cùng chiết xuất giloy trong công thức miễn dịch và wellness cổ truyền
Giải đáp các câu hỏi kỹ thuật và thương mại từ đội ngũ nguyên liệu của chúng tôi
Chiết xuất thân Tinospora cordifolia, xác nhận loài bằng dấu vân tay HPLC và loại trừ T. crispa trên từng lô. Tiêu chuẩn hóa bitter principles kèm ghi rõ phương pháp. Có mẫu cho người mua đã qua thẩm định.
Chúng tôi dùng cookie để phân tích và đo lường quảng cáo. Cookie thiết yếu luôn được bật. Chính sách bảo mật