Punica granatum · Vỏ quả · Tiêu chuẩn hóa theo Ellagic Acid và Punicalagin
Một trong những chất chống oxy hóa tự nhiên mạnh nhất — vỏ quả lựu được cô đặc thành punicalagin và ellagic acid, với khả năng chống oxy hóa cao hơn rượu vang đỏ và trà xanh. Tiêu chuẩn hóa ellagic acid 40% (HPLC) và punicalagin 40% (UV), kiểm kim loại nặng, cung ứng từ Ấn Độ với chứng nhận GMP.

Nguyên liệu số lượng lớn
Punica granatum · Ellagic Acid 40% · Chiết xuất vỏ quảVỏ quả được cô đặc thành một trong những chất chống oxy hóa thực vật mạnh nhất từng biết
Punica granatum — cây lựu — đã được coi trọng trong y học Ayurveda, Ba Tư và Địa Trung Hải suốt hàng nghìn năm. Giá trị chống oxy hóa về mặt thương mại của nó không nằm cô đặc ở nước ép, mà ở vỏ quả, nơi có một hồ sơ đặc biệt dày đặc gồm punicalagin, ellagitannin, ellagic acid và các polyphenol khác.
SV Botanica cung cấp chiết xuất lựu tiêu chuẩn hóa ellagic acid 40% bằng HPLC và punicalagin 40% bằng UV. Chiết xuất được chế biến từ vỏ quả lựu đã tuyển chọn tại nhà máy đạt chứng nhận GMP ở Ấn Độ, sau đó được sàng lọc kim loại nặng bằng ICP-MS cùng bộ chỉ tiêu vi sinh đầy đủ trước khi xuất lô.
Đặc điểm nổi bật của lựu là khả năng chống oxy hóa — nghiên cứu đo được rằng chiết xuất từ vỏ là chất bắt gốc tự do mạnh hơn rượu vang đỏ, trà xanh và nhiều cây chống oxy hóa thông dụng khác. Định vị này khiến lựu trở thành trung tâm của các công thức chăm sóc tim mạch, chống lão hóa, sức khỏe nam giới và mỹ phẩm. Quy cách tan trong nước cho đồ uống và nguyên liệu đạt chứng nhận hữu cơ có sẵn theo yêu cầu.
Chúng tôi cung cấp cho các thương hiệu thực phẩm bổ sung, nhà phát triển công thức mỹ phẩm, nhà sản xuất đồ uống chức năng và nhà sản xuất bài thuốc Ayurveda tại châu Âu, Hoa Kỳ, Trung Đông và Đông Nam Á. Mỗi lô đều kèm phiếu kết quả phân tích (CoA) và bộ chứng từ xuất khẩu đầy đủ — hãy bắt đầu trao đổi với đội ngũ của chúng tôi qua biểu mẫu yêu cầu báo giá.
Các hoạt chất tạo nên hồ sơ chống oxy hóa của lựu
Các ellagitannin phân tử lớn chỉ có ở lựu và là chất chống oxy hóa chính của vỏ quả — chất chỉ điểm được đo bằng phương pháp UV
Hợp chất phenolic phân tử nhỏ được giải phóng từ ellagitannin khi thủy phân; là chất chỉ điểm đo bằng HPLC đứng sau định vị về làn da và chống lão hóa
Nhóm tannin thủy phân được rộng hơn (bao gồm cả punicalin) tạo nên hàm lượng polyphenol tổng cao của chiết xuất
Các flavonoid sắc tố đỏ làm tăng khả năng bắt gốc tự do và tạo nên màu đặc trưng của chiết xuất
Gallic acid và các gallotannin liên quan, làm tăng hàm lượng phenolic đo được ở các quy cách theo polyphenol tổng
Quercetin và các flavonol liên quan, bổ trợ cho hồ sơ ellagitannin trong công thức chống oxy hóa và miễn dịch
Bằng chứng từ nghiên cứu lâm sàng và nghiên cứu dược lý dân tộc học
Polyphenol từ lựu được gắn với việc giảm oxy hóa LDL, cải thiện chức năng mạch máu và huyết áp trong ngưỡng tốt — lý do chính cho các công thức chăm sóc tim mạch và chuyển hóa.
Tham khảo: Aviram M et al., 2004; Clin Nutr
Chiết xuất lựu từ vỏ quả thể hiện hoạt tính bắt gốc tự do đo được cao hơn rượu vang đỏ và trà xanh, là nền tảng cho định vị về chống oxy hóa.
Tham khảo: Gil MI et al., 2000; J Agric Food Chem
Ellagic acid giúp làm giảm sự phân hủy collagen do tia UV và tổn thương da do oxy hóa trong các mô hình nghiên cứu — hỗ trợ định vị beauty-from-within và ứng dụng bôi ngoài.
Tham khảo: Bae JY et al., 2010; Exp Dermatol
Punicalagin và ellagic acid điều hòa tín hiệu NF-κB và làm giảm cytokine tiền viêm trong nghiên cứu tiền lâm sàng, liên quan đến công thức chăm sóc khớp và chuyển hóa.
Tham khảo: Lee CJ et al., 2008; J Ethnopharmacol
Nghiên cứu lâm sàng với polyphenol từ lựu ghi nhận sự hỗ trợ đối với hồ sơ chỉ dấu tuyến tiền liệt trong ngưỡng tốt, làm cơ sở cho các công thức sức khỏe nam giới.
Tham khảo: Pantuck AJ et al., 2006; Clin Cancer Res
Chiết xuất lựu làm giảm hoạt động của các enzyme phân hủy sụn và các chỉ dấu viêm trong mô hình mô khớp — liên quan đến các công thức hỗ trợ vận động.
Tham khảo: Shukla M et al., 2008; J Inflamm
Thông tin trên mô tả đặc tính chức năng và hóa lý của các hoạt chất. SV Botanica không đưa ra bất kỳ tuyên bố nào về công dụng chữa bệnh hay điều trị đối với nguyên liệu này.
Chọn chất chỉ điểm và dạng nguyên liệu phù hợp với nhu cầu công thức của bạn
| Quy cách | Yêu cầu hàm lượng | Dạng | Phù hợp cho | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|
| Polyphenols 30% Khởi điểm | ≥30% polyphenol (UV, tính theo gallic acid) | Bột mịn 40–80 mesh | Công thức chống oxy hóa phổ thông và thuốc bổ | GMP, FSSAI |
| Punicalagins 40% Phổ biến nhất | ≥40% punicalagin (UV) | Bột mịn 40–80 mesh | Viên nang chống oxy hóa ORAC cao và chăm sóc tim mạch | GMP, Halal |
| Ellagic Acid 40% Cao cấp | ≥40% ellagic acid (HPLC) | Bột mịn 40–80 mesh | Thực phẩm bổ sung cho làn da, chống lão hóa và theo chỉ dấu lâm sàng | GMP, Halal, FSSAI |
| Quy cách tan trong nước | ≥30% polyphenol; độ tan trong nước ≥90% | Sấy phun, cấp đồ uống | Đồ uống chức năng, shot, gói bột, viên sủi | GMP, FSSAI, Food-grade |
| Full-Spectrum / Hữu cơ | Chiết xuất theo tỷ lệ tự nhiên; hữu cơ theo yêu cầu | Bột mịn | Sản phẩm clean-label và đạt chứng nhận hữu cơ | GMP, Organic (theo yêu cầu) |
Quy cách tiêu chuẩn là ellagic acid 40% (HPLC) và punicalagin 40% (UV). Mọi quy cách đều được kiểm kim loại nặng bằng ICP-MS. Các mức tiêu chuẩn hóa riêng (ví dụ ellagic acid 20%, 50%, 90%), chiết xuất theo tỷ lệ tự nhiên, quy cách tan trong nước và các lô đạt chứng nhận hữu cơ đều có sẵn theo yêu cầu.
Chỉ tiêu điển hình — quy cách Ellagic Acid 40% (chiết xuất vỏ quả Punica granatum)
| Chỉ tiêu | Yêu cầu / Giới hạn | Phương pháp thử |
|---|---|---|
| Tên khoa học | Punica granatum | — |
| Bộ phận dùng | Vỏ quả / rind | — |
| Xác nhận định danh | Dương tính so với chất đối chiếu | TLC/HPLC |
| Cảm quan | Bột mịn màu nâu vàng nhạt đến nâu | Organoleptic |
| Ellagic Acid | NLT 40,0% (kết quả điển hình 40–45%) | HPLC |
| Punicalagin | NLT 40,0% ở quy cách 40% (kết quả điển hình 40–45%) | UV |
| Tổng polyphenol (tính theo gallic acid) | NLT 50,0% (kết quả điển hình 50–65%) | UV |
| Cỡ hạt | NLT 95% qua rây #80 mesh | — |
| Độ ẩm (Loss on Drying, 105°C) | NMT 5,0% w/w (điển hình ≤4,0%) | — |
| Hàm lượng tro (Ash) | NMT 5,0% w/w (điển hình ≤4,0%) | — |
| Bulk Density | 0,30–0,60 g/mL | — |
| Độ tan | Tan trong nước (tùy quy cách) | — |
| Kim loại nặng | Tổng NMT 10 ppm · Pb ≤3 · As ≤2 · Cd ≤1 · Hg ≤0,1 ppm | ICP-MS |
| Tổng số vi sinh vật | NMT 1.000 CFU/g | — |
| Nấm men và nấm mốc | NMT 100 CFU/g | — |
| E. coli / Salmonella / S. aureus | Không được có | — |
| Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật | Đạt ngưỡng USP/EC | — |
| Hạn sử dụng | 24–36 tháng (kín, mát, khô) | — |
| Quy cách đóng gói | Thùng HDPE 25 kg có túi PE lót trong; túi 1 và 5 kg cho mẫu thử | — |
Các số liệu trên là chỉ tiêu điển hình của quy cách tiêu chuẩn. Mỗi lô hàng đều kèm CoA riêng theo lô. Có sẵn hồ sơ chất chỉ điểm chuyên biệt bằng HPLC và các mức tiêu chuẩn hóa riêng theo yêu cầu, cùng MSDS, hồ sơ chất gây dị ứng và công bố Non-GMO đi kèm mọi lô — tiêu chuẩn của quy cách punicalagin, polyphenol và quy cách tan trong nước được cung cấp theo yêu cầu.
Từ vỏ quả tuyển chọn đến chiết xuất đã tiêu chuẩn hóa — truy xuất được, kiểm nghiệm đầy đủ, đạt chứng nhận
Nguồn nguyên liệu: Vỏ quả đến từ các vùng trồng lựu của Ấn Độ, được xác nhận định danh ngay từ đầu nguồn và tuyển chọn để có hồ sơ ellagitannin ổn định. Việc dùng vỏ quả — thay vì nước ép hay hạt cùng áo hạt (aril) — cho hiệu suất punicalagin và ellagic acid cao nhất, đồng thời hỗ trợ tính ổn định giữa các lô.
Sản xuất và kiểm nghiệm: Vỏ quả được sấy khô, chiết, cô đặc và tiêu chuẩn hóa tại nhà máy đạt chứng nhận GMP và có giấy phép FSSAI. Mỗi lô trải qua bộ chỉ tiêu QC đầy đủ — định lượng ellagic acid bằng HPLC, định lượng punicalagin/polyphenol bằng UV, dấu vân tay TLC, kim loại nặng bằng ICP-MS và bộ chỉ tiêu vi sinh đầy đủ trước khi xuất lô. Quá trình tiêu chuẩn hóa cố định giá trị chất chỉ điểm đúng theo quy cách mục tiêu.
Hồ sơ: Mỗi lô hàng đều kèm phiếu kết quả phân tích (CoA), MSDS, công bố chất gây dị ứng, giấy xác nhận không chứa BSE/TSE, công bố Non-GMO và giấy chứng nhận xuất xứ. Có sẵn Halal và Kosher; chứng nhận hữu cơ và FSSC 22000 theo yêu cầu — xem chi tiết tại trang Chứng nhận hoặc liên hệ qua biểu mẫu yêu cầu báo giá.
Những gì được đảm bảo cho mỗi lô lựu của SV Botanica
Thông tin cần thiết cho việc công bố sản phẩm và ghi nhãn tại thị trường của bạn
Tại Việt Nam, thực phẩm bảo vệ sức khỏe thành phẩm phải được đăng ký bản công bố sản phẩm với Cục An toàn thực phẩm (Bộ Y tế) theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP trước khi lưu thông; hồ sơ do nhà nhập khẩu hoặc nhà sản xuất thành phẩm nộp. Các tài liệu mà bộ hồ sơ đó cần — phiếu kết quả phân tích riêng theo lô, tiêu chuẩn nguyên liệu, giấy chứng nhận GMP của nhà máy sản xuất, kết quả kim loại nặng và vi sinh, cùng chứng từ xuất xứ — đều được SV Botanica cung cấp đầy đủ kèm mọi lô hàng. Bên mua chịu trách nhiệm đăng ký sản phẩm thành phẩm và về nội dung công bố trên nhãn tại thị trường của mình. Với ứng dụng mỹ phẩm, sản phẩm thành phẩm phải công bố với cơ quan quản lý theo khung ASEAN Cosmetic Directive — tài liệu INCI và thông tin an toàn của nguyên liệu được cung cấp theo yêu cầu.
Là một cây lương thực và dược liệu Ayurveda đã được công nhận vững chắc, liên quan đến FSSAI cho việc sử dụng trong thực phẩm bổ sung theo FSS (Health Supplements) Regulations 2022. Được chấp nhận rộng rãi tại Trung Đông (quy cách Halal), Đông Nam Á và các thị trường khác vốn công nhận lựu như một thành phần chức năng, theo ngưỡng kim loại nặng của từng nơi. Sản phẩm này không nhằm mục đích chẩn đoán, điều trị, chữa khỏi hay phòng ngừa bất kỳ bệnh nào.
Thường được dùng cùng chiết xuất lựu trong một công thức
Giải đáp các câu hỏi kỹ thuật và thương mại từ đội ngũ nguyên liệu của chúng tôi
Nguồn cung đạt chứng nhận GMP, kiểm kim loại nặng, hồ sơ đầy đủ. Có lựa chọn ellagic acid 40%, punicalagin 40%, polyphenol, quy cách tan trong nước và hữu cơ. Đặt tối thiểu 25 kg, có mẫu thử cho bên mua đã qua đánh giá.
Chúng tôi dùng cookie để phân tích và đo lường quảng cáo. Cookie thiết yếu luôn được bật. Chính sách bảo mật